Kết quả bóng đá trận Egersunds IK vs Stabaek, 22:00 ngày 16/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Egersunds IK
0 Kết thúc HT 0-1 4
Stabaek
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Egersunds IK Phút Stabaek
20' 0 - 1 Magnus Lankhof-Dahlby
42' Oscar Solnordal
HT 0-1
Bjorn Maeland 53'
Scott Vatne 59'
61' ▲ Gottfrid Rapp ▼ Axel Aamodt
Bjorn Maeland 70'
▲ Jan Inge Lynum ▼ Horenus Tadesse71'
78' 0 - 2 William Nicolai Wendt(Assists:Magnus Lankhof-Dahlby) (Kiến tạo: Magnus Lankhof-Dahlby)
79' ▲ Danilo dos Santos Jonker ▼ Oscar Solnordal
79' ▲ Alagie Sanyang ▼ Magnus Lankhof-Dahlby
▲ Ali Suljic ▼ Jesper Gregersen79'
▲ Stian Michalsen ▼ Nicolaj Tornvig79'
▲ Hinrik Hardarson ▼ Jostein Ekeland79'
82' ▲ Eirik Lereng ▼ Olav Lilleoren Veum
82' ▲ Andreas Hoven ▼ Fillip Riise
84' Aleksa Matic
84'
86' 0 - 3 Gottfrid Rapp(Assists:Jacob Hanstad) (Kiến tạo: Jacob Hanstad)
▲ Kasper Saetherbo ▼ Scott Vatne89'
90+4' 0 - 4 Alagie Sanyang(Assists:William Nicolai Wendt) (Kiến tạo: William Nicolai Wendt)
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 10 20
Bại 11 32
Ghi bàn 77 2430
Mất bàn 74 2010
Điểm 46 1724

Chủ = Egersunds IK · Khách = Stabaek

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Egersunds IK (28)Hiệp 1 / Cả trậnStabaek (31)
8 (29%)Thắng/Thắng11 (35%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (11%)Hòa/Thắng8 (26%)
3 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (14%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (10%)
7 (25%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Egersunds IK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208393337278
Sân nhà116231815206
Sân khách92161522712
6 gần6411179--

Stabaek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013345323423
Sân nhà98012910241
Sân khách115332413183
6 gần6501196--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Egersunds IK 3 (50%)Hòa 2 (33%)Stabaek 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL14/06/26Stabaek3-1 (0-0)Egersunds IK7-1-0.753.25B
INT CF13/03/26Stabaek1-1 (1-0)Egersunds IK4-302.75H
NOR AL13/09/25Egersunds IK1-1 (1-0)Stabaek3-12+0.253H
NOR AL19/06/25Stabaek1-3 (1-0)Egersunds IK7-5-0.53T
NOR AL25/09/24Egersunds IK2-1 (1-0)Stabaek5-9+0.253.75T
NOR AL28/05/24Stabaek4-5 (3-0)Egersunds IK5-5-0.52.75T

Thành tích gần đây — Egersunds IK

TTHTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL09/08/26Stromsgodset0-2 (0-1)Egersunds IK9-3-1.253.75T
NOR AL02/08/26Egersunds IK2-0 (0-0)Sandnes Ulf3-5+0.53T
NOR AL26/07/26Asane Fotball3-3 (2-0)Egersunds IK2-11+0.253.25H
NOR AL04/07/26Egersunds IK3-0 (2-0)Moss9-0+0.253.25T
NOR AL28/06/26Sogndal4-2 (3-1)Egersunds IK4-503.25B
NOR AL21/06/26Egersunds IK5-2 (3-1)Haugesund1-3-0.53.25T
NOR AL14/06/26Stabaek3-1 (0-0)Egersunds IK7-1-0.753.25B
NOR AL31/05/26Egersunds IK0-5 (0-2)Stromsgodset8-7-0.253.25B
NOR AL25/05/26Hodd3-1 (2-0)Egersunds IK4-6+0.252.75B
NOR AL21/05/26Egersunds IK0-0 (0-0)Lyn Oslo9-1+0.753H
NOR AL15/05/26Sandnes Ulf4-2 (2-0)Egersunds IK2-3+0.253B
NOR AL12/05/26Egersunds IK0-1 (0-0)Odds Ballklubb6-302.75B
NOR AL06/05/26Egersunds IK2-1 (2-0)Raufoss7-7+13T
NOR AL01/05/26Kongsvinger2-1 (1-0)Egersunds IK4-6-0.53B
NOR AL28/04/26Egersunds IK3-0 (2-0)Ranheim IL5-2+0.53T
NOR AL19/04/26Egersunds IK1-0 (1-0)Bryne3-2+0.252.75T
NOR AL11/04/26Strommen0-3 (0-2)Egersunds IK2-4+0.253T
INT CF28/03/26Egersunds IK4-3 (1-1)Bryne7-2+0.53.5T
INT CF21/03/26Haugesund2-0 (0-0)Egersunds IK---B
INT CF13/03/26Stabaek1-1 (1-0)Egersunds IK4-302.75H

Thành tích gần đây — Stabaek

TTTTTBTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL08/08/26Stabaek4-3 (1-2)Lyn Oslo13-6+1.253.5T
NOR AL02/08/26Raufoss0-2 (0-0)Stabaek4-13+13.5T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2+1.253.5T
NOR AL04/07/26Ranheim IL2-5 (0-2)Stabaek3-7+0.253.5T
NOR AL27/06/26Stabaek2-0 (2-0)Bryne7-3+0.753.25T
NOR AL21/06/26Strommen1-0 (0-0)Stabaek5-8+0.753.25B
NOR AL14/06/26Stabaek3-1 (0-0)Egersunds IK7-1+0.753.25T
NOR AL30/05/26Moss2-2 (2-1)Stabaek7-4+0.253.25H
NOR AL25/05/26Stabaek2-0 (1-0)Kongsvinger7-603.5T
NOR AL21/05/26Sogndal2-2 (2-1)Stabaek9-16+0.253.25H
NOR AL16/05/26Stabaek1-2 (0-2)Raufoss12-3+1.253.25B
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4+0.53.25T
NOR AL01/05/26Lyn Oslo0-4 (0-3)Stabaek10-903.25T
NOR AL26/04/26Stabaek3-2 (1-1)Haugesund5-5+0.253.25T
NOR AL19/04/26Odds Ballklubb2-2 (1-0)Stabaek3-403H
NOR AL12/04/26Stabaek4-0 (3-0)Asane Fotball8-2+13T
NOR AL05/04/26Stromsgodset2-1 (0-0)Stabaek5-6-0.253B
INT CF29/03/26Stabaek2-0 (1-0)Moss6-2+0.53.5T
INT CF22/03/26Stabaek2-3 (2-1)Kongsvinger4-4-0.253.25B
INT CF13/03/26Stabaek1-1 (1-0)Egersunds IK4-302.75H

Đội hình

Egersunds IKStabaek
1Marcel Zapytowski3Bjorn Maeland25Jesper Gregersen31Isak Jonsson2Herman Kleppa8CChris Sleveland17Sivert Eriksen Westerlund27Scott Vatne7Nicolaj Tornvig16Jostein Ekeland22Horenus Tadesse22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess15Olav Lilleoren Veum29Karsten Ekorness7Oscar Solnordal8Magnus Lankhof-Dahlby23William Nicolai Wendt6Aleksa Matic24Jacob Hanstad33Axel Aamodt

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
21
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
134
97
Tấn công nguy hiểm
59
49
Sút ngoài cầu môn
4
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Egersunds IK (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Stabaek (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Egersunds IK (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Stabaek (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
43
1 Bàn
56
2 Bàn
42
3 Bàn
15
4+ Bàn
1419
B.thắng H1
1725
B.thắng H2
Egersunds IKStabaek

Chi tiết về HT/FT

77
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
10
H/H
22
H/B
01
B/T
13
B/H
51
B/B
Egersunds IKStabaek

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
24
Thua 1
60
Thua 2+
Egersunds IKStabaek

Thông tin đội bóng

Egersunds IK Thông tin Stabaek
Thành lập 1912-3-16
Sân nhà Nadderud stadion
0 Sức chứa 8000
Endre Eide HLV Andre Kjell
Khu vực Bekkestua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.583.402.020.873.500.750.88-0.250.82
Live2.46 ↓3.402.10 ↑0.873.500.750.80 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm2.903.802.100.933.500.830.91-0.250.90
Live101.00 ↑126.00 ↑1.06 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.24 ↓-0.252.40 ↑
VcbetSớm2.904.002.100.933.500.880.94-0.250.85
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.22 ↓2.35 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm2.783.552.020.973.500.850.92-0.250.92
Live58.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
InterwettenSớm2.853.802.150.853.500.80---
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.06 ↓---
10BETSớm2.653.652.140.893.500.75---
Live40.23 ↑6.68 ↑1.11 ↓4.02 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.753.552.040.973.500.850.92-0.250.92
Live58.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm2.754.052.050.943.500.820.91-0.250.85
Live23.00 ↑7.20 ↑1.06 ↓3.44 ↑3.500.11 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm2.753.652.061.013.500.850.95-0.250.93
Live38.00 ↑6.10 ↑1.10 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
WewbetSớm2.743.892.110.973.500.830.92-0.250.90
Live31.00 ↑6.45 ↑1.10 ↓4.75 ↑3.500.05 ↓0.15 ↓-0.253.03 ↑
LadbrokesSớm2.803.602.050.352.501.90---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.003.802.000.883.500.800.92-0.250.77
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.62 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm3.053.882.040.933.500.840.96-0.250.82
Live30.13 ↑6.67 ↑1.13 ↓3.18 ↑3.500.22 ↓2.79 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm2.853.752.100.873.500.82---
Live126.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm3.013.902.060.903.500.810.56-0.751.28
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm2.603.752.15------
Live2.75 ↑3.752.00 ↓------
Bet 365Sớm3.003.801.950.853.500.950.83-0.500.98
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.803.602.050.853.500.850.87-0.250.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓0.57 ↓-0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.