Kết quả bóng đá trận Egnatia vs Lillestrom, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
Egnatia 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lillestrom
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Egnatia
Lillestrom
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Willy Delajod
6'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lunan Ruben Gabrielsen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fernando Medeiros Da Silva
59'
🟨 Thẻ vàng - Lars Mogstad Ranger
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jurguens Montenegro, ra Daniel Adjessa
67'
🔁 Thay người: vào Henrik Melland, ra Kevin Martin Krygard
🔁 Thay người: vào Altin Kryeziu, ra Ildi Gruda
🔁 Thay người: vào Ibrahim Diabaté, ra Albano Aleksi
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Akanji, ra Fredrik Gulbrandsen
81'
🔁 Thay người: vào Eric Kitolano, ra Winston Robin Yaw Paintsil
🔁 Thay người: vào Numan Ajetovikj, ra Fernando Medeiros Da Silva
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Egnatia | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Lunan Ruben Gabrielsen(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) | |
| 6' | 📺 Lunan Ruben Gabrielsen(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| Fernando Medeiros Da Silva | 56' | |
| 59' | Lars Mogstad Ranger | |
| ▲ Jurguens Montenegro ▼ Daniel Adjessa | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Henrik Melland ▼ Kevin Martin Krygard | |
| ▲ Altin Kryeziu ▼ Ildi Gruda | 72' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Diabaté ▼ Albano Aleksi | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Akanji ▼ Fredrik Gulbrandsen | |
| 81' ⇄ | ▲ Eric Kitolano ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | |
| ▲ Numan Ajetovikj ▼ Fernando Medeiros Da Silva | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Egnatia · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích gần đây — Egnatia
TBHHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Lillestrom
HBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Egnatia
Lillestrom
98Mario Dajsinani6CAlbano Aleksi28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva10Alessandro Albanese20Karim Loukili29Andrey Yago55Geralb Smajli2Daniel Adjessa77Ildi Gruda12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger3Sturla Ottesen5Sander Moen Foss28CLunan Ruben Gabrielsen14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard29Ylldren Ibrahimaj8Fredrik Gulbrandsen20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Daniel Adjessa▼ Rời sân 67'
- 6Albano Aleksi C▼ Rời sân 72'
- 7Fernando Medeiros Da Silva🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 90+1'
- 10Alessandro Albanese
- 20Karim Loukili
- 28Eljon Sota
- 29Andrey Yago
- 33Eneo Bitri
- 55Geralb Smajli
- 77Ildi Gruda▼ Rời sân 72'
- 98Mario Dajsinani
Khách · 433
- 2Lars Mogstad Ranger🟨 Thẻ vàng 59'
- 3Sturla Ottesen
- 5Sander Moen Foss
- 8Fredrik Gulbrandsen▼ Rời sân 80'
- 12Pontus Dahlberg
- 14Gustav Kjolstad Nyheim
- 18Kevin Martin Krygard▼ Rời sân 67'
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 81'
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C⚽ Ghi bàn 5'
- 29Ylldren Ibrahimaj🎯 Kiến tạo 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
105
Sút cầu môn
42
Tấn công
9193
Tấn công nguy hiểm
6055
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
21
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917-4-2 | |
| Sân nhà | Arasen Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12500 |
| Nevil Dede | HLV | Hans Erik Odegaard |
| Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.10 | 1.96 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.10 | 2.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.97 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.45 ↑ | 1.08 ↓ | 13.34 ↑ | 4.87 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.20 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.47 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.10 ↓ | 12.60 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 10.32 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 3.68 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 10.25 ↑ | 1.11 ↓ | 14.16 ↑ | 3.18 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.88 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.94 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 1.96 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.96 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lillestrom | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).