Kết quả bóng đá trận Egnatia vs NK Publikum Celje, 02:00 ngày 23/07/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 23/07/2026
Egnatia
Sắp đá --:--:--
NK Publikum Celje
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 74
Hòa 12 13
Bại 00 22
Ghi bàn 107 2717
Mất bàn 36 119
Điểm 75 2215

Chủ = Egnatia · Khách = NK Publikum Celje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Egnatia (4)Hiệp 1 / Cả trậnNK Publikum Celje (7)
1 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (50%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (29%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Egnatia

THTTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5+0.752.25T
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6-0.52.25H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---T
INT CF20/06/26FC Ballkani1-3 (0-0)Egnatia---T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2+0.752.25T
ALB D124/05/26Vllaznia Shkoder1-2 (0-1)Egnatia1-3-0.52.25T
ALB D118/05/26KS Elbasani0-4 (0-3)Egnatia6-0--T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--B
ALB D110/05/26Teuta Durres3-2 (1-1)Egnatia8-2--B
ALB D106/05/26Egnatia2-0 (1-0)Partizani Tirana4-6+0.252T
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--B
ALB D127/04/26Egnatia0-2 (0-2)FK Vora6-1+12.25B
ALB Cup23/04/26KS Elbasani1-1 (0-1)Egnatia4-1-0.252H
ALB D118/04/26Egnatia0-2 (0-1)Flamurtari8-12--B
ALB D112/04/26KF Tirana3-1 (1-0)Egnatia1-10+0.252B
ALB Cup08/04/26Egnatia1-1 (1-1)KS Elbasani6-402H
ALB D104/04/26Egnatia3-0 (0-0)KS Bylis1-2--T
ALB D121/03/26KS Elbasani0-0 (0-0)Egnatia6-3-0.52.25H
ALB D114/03/26Egnatia0-0 (0-0)Vllaznia Shkoder3-2+0.252H
ALB D110/03/26Egnatia4-2 (2-1)Teuta Durres3-6--T

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

HHTHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6+1.253.25T
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8+0.253.25T
SLO D122/03/26NK Publikum Celje5-1 (1-0)NK Primorje6-1+1.53.5T
UEFA ECL20/03/26AEK Athens0-2 (0-2)NK Publikum Celje11-1-1.753T
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303T
UEFA ECL13/03/26NK Publikum Celje0-4 (0-3)AEK Athens8-5-0.252.75B
SLO D105/03/26NK Aluminij2-1 (0-1)NK Publikum Celje5-4+13.5B
SLO D101/03/26NK Bravo1-0 (1-0)NK Publikum Celje5-3+0.753B

Đội hình

EgnatiaNK Publikum Celje
98Mario Dajsinani19CArbenit Xhemajli28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva17Altin Kryeziu20Karim Loukili22Guillem Jaime29Andrey Yago9Soumaila Bakayoko10Alessandro Albanese1Zan Luk Leban3Damjan Vuklisevic4Darko Hrka20Alpha Richard Diounkou Tecagne33Leonardo Koutris33Leonardo Koutris8CMario Kvesic10Svit Seslar13Papa Daniel11Milot Avdyli47Armandas Kucys91Yaya Dukuly

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Egnatia (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Publikum Celje (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Publikum Celje (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
EgnatiaNK Publikum Celje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EgnatiaNK Publikum Celje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
14
Thắng 1
53
Hòa
25
Thua 1
41
Thua 2+
EgnatiaNK Publikum Celje

Thông tin đội bóng

Egnatia Thông tin NK Publikum Celje
Thành lập 1919
Sân nhà Arena Petrol Celje
0 Sức chứa 13600
Nevil Dede HLV Vítor Campelos
Khu vực Celje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.282.030.762.250.960.96-0.250.82
Live2.93 ↓3.30 ↑2.08 ↑0.762.250.961.00 ↑-0.250.78 ↓
EasybetsSớm3.103.302.080.802.250.990.98-0.250.82
Live3.30 ↑3.302.02 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.75 ↓-0.501.09 ↑
VcbetSớm2.903.252.400.832.250.910.74-0.251.03
Live3.60 ↑3.50 ↑2.05 ↓0.97 ↑2.500.89 ↓1.06 ↑-0.250.80 ↓
Mansion88Sớm3.153.301.980.812.250.990.97-0.250.83
Live2.90 ↓3.35 ↑2.09 ↑0.68 ↓2.251.16 ↑0.75 ↓-0.501.09 ↑
InterwettenSớm2.653.552.501.052.500.700.65-0.501.10
Live3.50 ↑3.50 ↓2.05 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm2.603.452.430.782.250.89---
Live3.35 ↑3.452.07 ↓0.87 ↑2.500.84 ↓---
12betSớm3.153.301.980.812.250.990.97-0.250.83
Live2.93 ↓3.40 ↑2.07 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓0.77 ↓-0.501.07 ↑
CrownSớm3.053.302.050.782.250.980.95-0.250.81
Live2.97 ↓3.20 ↓2.13 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.97 ↑-0.250.85 ↑
SbobetSớm3.153.072.000.802.251.001.00-0.250.82
Live3.09 ↓3.06 ↓2.12 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓1.03 ↑-0.250.81 ↓
WewbetSớm3.253.192.070.782.250.980.97-0.250.81
Live3.27 ↑3.28 ↑2.05 ↓0.96 ↑2.500.84 ↓1.02 ↑-0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.753.702.371.052.500.70---
Live3.50 ↑3.40 ↓2.05 ↓0.95 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.703.402.350.812.250.921.010.000.73
Live3.30 ↑3.402.05 ↓0.93 ↑2.500.83 ↓0.99 ↓-0.250.78 ↑
PinnacleSớm3.933.291.850.832.250.930.91-0.500.85
Live3.48 ↓3.48 ↑2.04 ↑0.93 ↑2.500.91 ↓0.81 ↓-0.501.05 ↑
BwinSớm2.753.702.351.052.500.68---
Live3.50 ↑3.40 ↓2.05 ↓0.93 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm2.603.502.450.802.250.900.850.000.85
Live3.51 ↑3.49 ↓2.03 ↓0.91 ↑2.500.86 ↓0.97 ↑-0.250.71 ↓
Bet 365Sớm2.553.402.400.852.250.950.950.000.85
Live3.00 ↑3.402.05 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm3.003.252.151.002.500.750.85-0.250.79
Live3.30 ↑3.20 ↓2.00 ↓0.95 ↓2.500.80 ↑0.93 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.