Kết quả bóng đá trận Egnatia vs Shamrock Rovers, 02:00 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 02:00 ngày 14/08/2026
Egnatia
Sắp đá --:--:--
Shamrock Rovers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 66
Hòa 21 32
Bại 10 12
Ghi bàn 56 2617
Mất bàn 73 1211
Điểm 27 2120

Chủ = Egnatia · Khách = Shamrock Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Egnatia (7)Hiệp 1 / Cả trậnShamrock Rovers (40)
1 (14%)Thắng/Thắng18 (45%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (29%)Hòa/Thắng4 (10%)
3 (43%)Hòa/Hòa5 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại5 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Egnatia 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shamrock Rovers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5-0.752.5B

Thành tích gần đây — Egnatia

BHHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5-0.752.5B
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1-1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6-0.252.25H
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5+0.752.25T
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6-0.52.25H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---T
INT CF20/06/26FC Ballkani1-3 (0-0)Egnatia---T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2+0.752.25T
ALB D124/05/26Vllaznia Shkoder1-2 (0-1)Egnatia1-3-0.52.25T
ALB D118/05/26KS Elbasani0-4 (0-3)Egnatia6-0--T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--B
ALB D110/05/26Teuta Durres3-2 (1-1)Egnatia8-2--B
ALB D106/05/26Egnatia2-0 (1-0)Partizani Tirana4-6+0.252T
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--B
ALB D127/04/26Egnatia0-2 (0-2)FK Vora6-1+12.25B
ALB Cup23/04/26KS Elbasani1-1 (0-1)Egnatia4-1-0.252H
ALB D118/04/26Egnatia0-2 (0-1)Flamurtari8-12--B
ALB D112/04/26KF Tirana3-1 (1-0)Egnatia1-10+0.252B
ALB Cup08/04/26Egnatia1-1 (1-1)KS Elbasani6-402H
ALB D104/04/26Egnatia3-0 (0-0)KS Bylis1-2--T

Thành tích gần đây — Shamrock Rovers

TTHTBHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7+0.752.75T
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5+0.752.5T
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7+0.752.5H
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2+0.52.75T
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7-0.252.5B
IRFAIC18/07/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)Cork City9-4+1.253H
UEFA CL15/07/26Shamrock Rovers5-1 (2-1)Floriana F.C.6-2+1.52.75T
UEFA CL08/07/26Floriana F.C.2-0 (1-0)Shamrock Rovers4-8+0.252.25B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3+12.75T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3+0.252.75T
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5+1.252.75T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2+0.52.25H
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5+12.75T
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25B
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6+0.252.25T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25T
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4+1.52.75B
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5+0.252.5B
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4+0.52.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3+12.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Egnatia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shamrock Rovers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
EgnatiaShamrock Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EgnatiaShamrock Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
EgnatiaShamrock Rovers

Thông tin đội bóng

Egnatia Thông tin Shamrock Rovers
Thành lập 1901
Sân nhà Tallaght Stadium
0 Sức chứa 0
Nevil Dede HLV Stephen Bradley
Khu vực DUBLIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.083.000.772.500.850.760.250.94
Live1.933.083.000.92 ↑2.750.70 ↓0.73 ↓0.250.97 ↑
EasybetsSớm2.043.303.200.912.750.840.790.250.96
Live2.08 ↑3.40 ↑3.10 ↓0.96 ↑2.750.81 ↓0.790.250.99 ↑
VcbetSớm2.203.303.000.862.500.880.920.250.83
Live2.05 ↓3.60 ↑3.30 ↑0.98 ↑2.750.87 ↓0.84 ↓0.251.03 ↑
Mansion88Sớm1.963.303.200.872.500.930.780.001.02
Live1.99 ↑3.40 ↑3.10 ↓0.75 ↓2.501.07 ↑0.82 ↑0.251.02
InterwettenSớm2.903.202.350.772.501.001.150.500.70
Live2.10 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.73 ↓2.501.05 ↑1.10 ↓0.500.73 ↑
10BETSớm2.853.202.330.892.750.78---
Live2.12 ↓3.45 ↑3.25 ↑0.892.750.82 ↑---
12betSớm1.933.303.250.872.500.930.850.000.95
Live1.95 ↑3.40 ↑3.10 ↓0.76 ↓2.501.06 ↑0.82 ↓0.251.02 ↑
CrownSớm2.053.553.000.972.750.830.820.251.00
Live2.053.553.000.972.750.830.81 ↓0.251.01 ↑
SbobetSớm1.943.263.320.862.500.940.800.251.02
Live2.08 ↑3.09 ↓2.96 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.82 ↑0.251.00 ↓
WewbetSớm2.013.363.270.842.500.921.010.500.77
Live2.05 ↑3.44 ↑3.13 ↓0.97 ↑2.750.83 ↓0.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.873.602.300.752.501.00---
Live2.10 ↓3.603.25 ↑0.752.500.95 ↓---
18BetSớm2.903.202.350.932.750.800.75-0.250.99
Live2.05 ↓3.60 ↑3.20 ↑0.91 ↓2.750.81 ↑0.77 ↑0.250.98 ↓
PinnacleSớm2.703.462.280.912.750.850.78-0.251.01
Live2.04 ↓3.65 ↑3.25 ↑0.93 ↑2.750.88 ↑0.81 ↑0.251.04 ↑
BwinSớm2.103.603.250.772.500.95---
Live2.103.603.250.75 ↓2.500.95---
1xBetSớm3.023.332.440.992.750.891.200.000.74
Live2.14 ↓3.68 ↑3.41 ↑0.79 ↓2.501.11 ↑0.85 ↓0.251.03 ↑
Bet 365Sớm2.883.252.300.952.750.850.78-0.251.03
Live2.05 ↓3.30 ↑3.30 ↑0.952.750.850.80 ↑0.251.00 ↓
William HillSớm2.153.203.000.852.500.830.800.250.90
Live2.00 ↓3.25 ↑3.20 ↑0.75 ↓2.500.95 ↑0.72 ↓0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.