Kết quả bóng đá trận Eibar vs Arenas Club de Getxo, 16:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 01/08/2026
Eibar
3 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Arenas Club de Getxo
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Eibar Phút Arenas Club de Getxo
Pejino 1 - 0 2'
Javier Marton 2 - 0 6'
Eibar 3 - 0 7'
HT 0-0
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 22 22
Bại 00 33
Ghi bàn 45 1614
Mất bàn 34 1216
Điểm 55 1717

Chủ = Eibar · Khách = Arenas Club de Getxo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eibar (48)Hiệp 1 / Cả trậnArenas Club de Getxo (39)
15 (31%)Thắng/Thắng11 (28%)
3 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (8%)Hòa/Thắng4 (10%)
7 (15%)Hòa/Hòa6 (15%)
6 (13%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (15%)Bại/Bại12 (31%)

Thành tích gần đây — Eibar

THHBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar4-5+0.52.25T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2-0.52.5H
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3-0.52.25H
SPA D231/05/26Castellon2-1 (1-0)Eibar8-6-0.753B
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13+0.52.5T
SPA D216/05/26Cultural Leonesa2-1 (0-0)Eibar4-402.25B
SPA D210/05/26Mirandes0-1 (0-1)Eibar6-4+0.252.25T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6+0.252.25B
SPA D225/04/26Albacete0-3 (0-2)Eibar10-302.25T
SPA D219/04/26Eibar2-1 (0-0)SD Huesca4-4+0.752.25T
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1-0.252.25H
SPA D205/04/26Eibar3-0 (1-0)AD Ceuta6-2+0.752.25T
SPA D203/04/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar10-3+0.252.25T
SPA D229/03/26Eibar3-1 (3-1)Las Palmas2-10+0.252T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4-0.252.25T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2+0.52H
SPA D209/03/26Leganes0-1 (0-1)Eibar10-2-0.252T
SPA D202/03/26Eibar3-1 (2-0)Cadiz4-0+0.52.25T
SPA D221/02/26Deportivo La Coruna1-0 (1-0)Eibar6-3-0.252.25B
SPA D215/02/26Eibar2-1 (0-1)Racing Santander5-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Arenas Club de Getxo

THHBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D323/05/26Arenas Club de Getxo1-0 (1-0)Zamora CF4-4-0.252.25T
SPA D317/05/26Real Madrid Castilla3-3 (2-2)Arenas Club de Getxo9-5-1.252.75H
SPA D309/05/26Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)Racing de Ferrol7-202H
SPA D302/05/26CF Talavera de la Reina2-1 (0-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.52.25B
SPA D325/04/26Arenas Club de Getxo2-0 (0-0)Merida AD10-502.25T
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5-1.52.5B
SPA D312/04/26Arenas Club de Getxo0-5 (0-2)Celta vigo b9-502.25B
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0-0.252.25T
SPA D305/04/26CD Arenteiro1-2 (0-0)Arenas Club de Getxo1-3-0.252T
SPA D329/03/26Arenas Club de Getxo3-2 (1-0)Real Aviles4-2+0.52.25T
SPA D322/03/26CD Lugo1-1 (1-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.752H
SPA D308/03/26Athletic Bilbao B1-1 (0-0)Arenas Club de Getxo7-3-0.752.25H
SPA D301/03/26Arenas Club de Getxo2-1 (2-0)Barakaldo CF2-4-0.252T
SPA D322/02/26Unionistas de Salamanca2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo3-9-0.52B
SPA D314/02/26Arenas Club de Getxo0-1 (0-0)Ponferradina2-602B
SPA D308/02/26CD Guadalajara1-0 (0-0)Arenas Club de Getxo3-5-0.251.75B
SPA D301/02/26Arenas Club de Getxo2-1 (1-0)Ourense CF4-11+0.252T
SPA D324/01/26Osasuna B2-3 (1-2)Arenas Club de Getxo8-101.75T
SPA D318/01/26Cacereno2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo5-5-0.252B
SPA D310/01/26Arenas Club de Getxo4-1 (4-1)Real Madrid Castilla5-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
23
14
Tấn công nguy hiểm
13
5
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eibar (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EibarArenas Club de Getxo

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EibarArenas Club de Getxo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
77
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
EibarArenas Club de Getxo

Thông tin đội bóng

Eibar Thông tin Arenas Club de Getxo
1940-11-30 Thành lập 1909
Ipurua Sân nhà
5200 Sức chứa 0
HLV
Eibar Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.106.500.923.000.770.991.250.76
Live1.464.106.60 ↑0.98 ↑3.000.83 ↑1.00 ↑1.250.80 ↑
VcbetSớm1.364.407.500.902.750.780.871.250.83
Live1.44 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.78 ↓2.750.97 ↑0.96 ↑1.250.75 ↓
Mansion88Sớm1.414.106.100.963.000.801.011.250.75
Live1.03 ↓9.30 ↑56.00 ↑1.26 ↑5.750.67 ↓1.11 ↑1.250.80 ↑
12betSớm1.434.055.800.963.000.801.011.250.75
Live1.03 ↓9.30 ↑56.00 ↑1.02 ↑5.500.86 ↑0.91 ↓1.000.99 ↑
CrownSớm1.434.305.300.963.000.800.991.250.77
Live1.02 ↓13.50 ↑23.00 ↑1.02 ↑5.500.84 ↑0.80 ↓1.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.444.605.000.402.501.75---
Live1.444.20 ↓5.25 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.424.107.250.912.750.800.901.250.80
Live1.49 ↑4.30 ↑6.00 ↓0.93 ↑3.000.82 ↑0.97 ↑1.250.78 ↓
PinnacleSớm1.444.305.000.843.250.870.921.250.79
Live1.04 ↓11.57 ↑25.66 ↑0.78 ↓5.250.96 ↑0.75 ↓1.000.99 ↑
BwinSớm1.434.605.000.983.500.72---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.93 ↓5.500.73 ↑---
1xBetSớm1.434.106.780.722.501.001.161.500.62
Live1.05 ↓11.80 ↑26.00 ↑0.89 ↑5.500.86 ↓1.18 ↑1.500.58 ↓
Bet 365Sớm1.384.007.000.982.750.830.931.250.88
Live1.42 ↑4.006.25 ↓0.983.000.831.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.443.906.000.622.501.20---
Live1.01 ↓66.00 ↑126.00 ↑0.83 ↑5.500.85 ↓---
SbobetSớm---0.875.750.950.941.250.90
Live---0.91 ↑5.500.91 ↓1.00 ↑1.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.