Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Augsburg, 22:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga (Đức) · 22:30 ngày 06/09/2026
Eintracht Frankfurt 0 Hiệp 1 - 1' HT 0-0 0
Augsburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Deutsche Bank Park Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Frankfurt | Phút | |
| Burkardt J. (Kiến tạo: Younes Ebnoutalib) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 5 | 42 | 32 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = Eintracht Frankfurt · Khách = Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Frankfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 |
Augsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Eintracht Frankfurt
Augsburg
1Atubolu N.2Baum E.3Brassier L.4Koch R.26K.Kosugi20Doan R.25Onyedika R.27Gotze M.42Uzun C. Y.9Burkardt J.11Ebnoutalib Y.1Dahmen F.2Brackelmann C.5Matsima C.40Banks N.4Massengo H.16Behrens H.27Wolf M.32Rieder F.19R.Fellhauer21Ibrahimovic A.11Gregoritsch M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Atubolu N.
- 2Baum E.
- 3Brassier L.
- 4Koch R.
- 9Burkardt J.⚽ Ghi bàn 6'
- 11Ebnoutalib Y.🎯 Kiến tạo 6'
- 20Doan R.
- 25Onyedika R.
- 26K.Kosugi
- 27Gotze M.
- 42Uzun C. Y.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
61
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
195122
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
02
Quả ném biên
106
Chuyền dài
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Augsburg (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Frankfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-3-8 | Thành lập | 1907-8-8 |
| Deutsche Bank Park | Sân nhà | WWK Arena |
| 51500 | Sức chứa | 30660 |
| Adolf Hutter | HLV | Manuel Baum |
| Frankfurt | Khu vực | Augsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.58 | 3.18 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.05 ↑ | 3.15 ↓ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 1.02 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.30 | 0.95 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.55 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.50 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.90 | 3.50 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 4.20 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.56 | 3.12 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 165.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 4.19 | 3.42 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.18 ↓ | 3.40 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.35 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.25 ↑ | 13.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.95 | 3.58 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.97 ↑ | 4.08 ↑ | 3.54 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 4.00 | 3.50 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 4.12 | 3.65 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 0.53 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 95.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 4.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.50 | 0.95 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 3.80 ↓ | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.