Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt (W) vs Paris Saint Germain (W), 00:00 ngày 27/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 27/08/2026
Eintracht Frankfurt (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
Paris Saint Germain (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Eintracht Frankfurt (W) Phút Paris Saint Germain (W)
Larissa Michelle Mühlhaus 1 - 0 4'
Muhlhaus L. 2 - 0 4'
7' 2 - 1 Naomie Feller(Assists:Romee Leuchter) (Kiến tạo: Romee Leuchter)
7' 2 - 2 Feller N. (Assist:Romee Leuchter) (Kiến tạo: Romee Leuchter)
7' 2 - 3 Naomie Feller (Kiến tạo: Romee Leuchter)
HT 1-1
dilara acikgoz 62'
Larissa Michelle Mühlhaus 70'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 21 33
Bại 01 03
Ghi bàn 46 2715
Mất bàn 24 611
Điểm 54 2415

Chủ = Eintracht Frankfurt (W) · Khách = Paris Saint Germain (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eintracht Frankfurt (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (W) (12)
7 (58%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt (W)

TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER WD122/08/26Eintracht Frankfurt (W)2-0 (2-0)Koln (W)6-3--T
INT CF16/08/26Lyon (W)1-2 (0-0)Eintracht Frankfurt (W)---T
UEFA WUC09/08/26Eintracht Frankfurt (W)2-0 (1-0)Malmo (W)8-3+1.52.75T
UEFA WUC06/08/26Eintracht Frankfurt (W)8-0 (5-0)Omonia Nicosia (W)8-1--T
INT CF31/07/26Eintracht Frankfurt (W)1-0 (0-0)Strasbourg W4-4+1.53.25T
INT CF25/07/26Eintracht Frankfurt (W)0-0 (0-0)Feyenoord Rotterdam (W)---H
INT CF19/07/26Eintracht Frankfurt (W)3-1 (2-0)SC Sand (W)8-0--T
INT CF15/07/26Eintracht Frankfurt (W)7-2 (4-0)1.FSV Mainz 05 (W)---T
GER WD117/05/26Eintracht Frankfurt (W)4-2 (2-2)Union Berlin (W)11-2--T
GER WD109/05/26Bayern Munchen (W)2-0 (1-0)Eintracht Frankfurt (W)11-3--B
GER WD104/05/26Eintracht Frankfurt (W)4-1 (2-1)Nurnberg (W)8-2+2.253.75T
GER WD126/04/26Eintracht Frankfurt (W)3-1 (2-0)VfL Wolfsburg (W)3-303.25T
UEFA W EL02/04/26BK Hacken (W)0-1 (0-1)Eintracht Frankfurt (W)5-12+0.53T
GER WD128/03/26Koln (W)1-2 (1-0)Eintracht Frankfurt (W)6-3+0.753.25T
UEFA W EL26/03/26Eintracht Frankfurt (W)0-3 (0-1)BK Hacken (W)11-2+12.75B
GER WD121/03/26Eintracht Frankfurt (W)4-1 (1-0)Hamburger SV (W)6-2+23.75T
GER WD119/03/26Eintracht Frankfurt (W)2-0 (1-0)Hoffenheim (W)10-2+0.753.25T
GER WD114/03/26Werder Bremen (W)4-2 (2-2)Eintracht Frankfurt (W)5-10+0.752.75B
GERWC12/03/26VfL Wolfsburg (W)1-0 (1-0)Eintracht Frankfurt (W)5-11-0.753.25B
GER WD124/02/26Eintracht Frankfurt (W)3-0 (1-0)SC Freiburg (W)2-6+1.253.25T

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (W)

TBHHBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/08/26Colegio Aleman Valencia (W)0-4 (0-2)Paris Saint Germain (W)6-9+1.52.75T
INT CF15/08/26Paris Saint Germain (W)1-3 (1-2)Union Berlin (W)---B
INT CF09/08/26Brighton H.A. (W)1-1 (0-1)Paris Saint Germain (W)4-3--H
INT CF01/08/26Paris Saint Germain (W)1-1 (1-0)Saint Malo (W)---H
FRA WD117/05/26Paris FC (W)1-0 (0-0)Paris Saint Germain (W)4-9--B
FRA FCC10/05/26Paris Saint Germain (W)1-4 (0-3)Lyon (W)6-5-1.253B
FRA WD106/05/26Paris Saint Germain (W)2-0 (0-0)Strasbourg W7-0+23.25T
FRA WD126/04/26Fleury 91 (W)0-2 (0-0)Paris Saint Germain (W)5-6+1.252.5T
FRA WD122/04/26Paris Saint Germain (W)2-0 (0-0)RC Saint Etienne (W)10-1+2.53.5T
FRA FCC04/04/26Paris Saint Germain (W)2-1 (1-1)Paris FC (W)5-7--T
FRA WD129/03/26Nantes (W)1-2 (0-1)Paris Saint Germain (W)8-1+1.252.75T
FRA WD123/03/26Montpellier (W)2-3 (1-1)Paris Saint Germain (W)5-7--T
FRA FCC18/03/26Dijon W1-2 (0-1)Paris Saint Germain (W)4-7+1.252.5T
FRA LC W15/03/26Lyon (W)1-0 (0-0)Paris Saint Germain (W)8-1--B
FRA WD111/03/26Paris Saint Germain (W)2-1 (0-0)Marseille (W)11-4+23.5T
FRA WD121/02/26Paris Saint Germain (W)3-0 (2-0)Lens (W)2-2--T
FRA WD108/02/26Paris FC (W)0-3 (0-3)Paris Saint Germain (W)2-3+0.252.5T
FRA LC W05/02/26Paris Saint Germain (W)3-0 (1-0)Thonon Evian FC (W)6-3--T
FRA WD101/02/26Paris Saint Germain (W)0-1 (0-1)Lyon (W)4-4--B
FRA FCC24/01/26Paris Saint Germain (W)5-0 (1-0)Montpellier (W)0-1+23.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
66
48
Tấn công nguy hiểm
36
29
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
0
Quả ném biên
26
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Paris Saint Germain (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Eintracht Frankfurt (W)Paris Saint Germain (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Eintracht Frankfurt (W)Paris Saint Germain (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

118
Thắng 2+
45
Thắng 1
12
Hòa
13
Thua 1
32
Thua 2+
Eintracht Frankfurt (W)Paris Saint Germain (W)

Thông tin đội bóng

Eintracht Frankfurt (W) Thông tin Paris Saint Germain (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Fabrice Abriel
Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.182.580.903.000.720.930.250.77
Live2.113.182.581.25 ↑2.500.35 ↓0.64 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm2.213.502.700.983.000.790.950.250.82
Live9.50 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.60 ↑2.500.03 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.203.502.800.963.000.820.930.250.80
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.69 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.243.352.600.913.000.830.860.250.88
Live14.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.253.302.800.552.501.201.300.500.50
Live7.00 ↑1.20 ↓8.50 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm2.233.302.750.833.000.81---
Live6.53 ↑1.23 ↓7.41 ↑2.35 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm2.233.352.610.913.000.830.860.250.88
Live14.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.163.552.650.923.000.780.930.250.77
Live11.50 ↑1.01 ↓13.00 ↑3.84 ↑2.500.02 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.303.192.471.053.000.750.830.000.97
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.253.522.720.772.750.990.970.250.81
Live13.90 ↑1.01 ↓17.40 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.600.602.501.20---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.103.452.700.823.000.710.830.250.69
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.323.312.640.933.000.820.750.001.01
Live9.27 ↑1.13 ↓10.86 ↑3.04 ↑2.500.23 ↓0.72 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.503.100.592.501.200.720.251.00
Live2.24 ↑3.45 ↓2.46 ↓0.592.501.200.77 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.353.502.650.582.501.20---
Live18.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.173.602.801.383.500.530.670.001.07
Live16.90 ↑1.03 ↓18.60 ↑5.46 ↑2.500.08 ↓0.70 ↑0.001.07
Bet 365Sớm2.203.302.750.902.750.900.780.251.03
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.253.402.500.572.501.20---
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.