Kết quả bóng đá trận Eintracht Trier vs Bonner, 20:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Eintracht Trier 0 Kết thúc HT 0-0 4
Bonner
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Trier | Phút | |
| FT 0-4 | ||
| 86' | ⚽ 0 - 4 Ayman Aourir | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Aaron Tshimuanga | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 McIntosh W. | |
| 78' | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 McIntosh W. | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Eintracht Trier · Khách = Bonner
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Trier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Eintracht Trier 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bonner 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/10 | Bonner | 1-0 (0-0) | Eintracht Trier | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/09/09 | Eintracht Trier | 3-2 (2-2) | Bonner | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Eintracht Trier
TTHBTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Trier | 2-0 (2-0) | TSV Schott Mainz | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bahlinger | 2-2 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | H |
| 03/05/26 | Eintracht Trier | 0-2 (0-0) | Hessen Kassel | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Eintracht Trier | 2-1 (2-0) | Kickers Offenbach | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC 08 Hombrug | 1-2 (0-1) | Eintracht Trier | -1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Trier | 0-0 (0-0) | Astoria Walldorf | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | SC Freiburg (Youth) | 4-1 (0-1) | Eintracht Trier | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Eintracht Trier | 0-5 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | TSG Balingen | 0-1 (0-1) | Eintracht Trier | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Eintracht Trier | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Trier | 1-1 (0-0) | FSV Frankfurt | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Eintracht Trier | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Freiberg | 1-0 (1-0) | Eintracht Trier | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Eintracht Trier | 2-0 (1-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | -0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Eintracht Trier | 2-0 (2-0) | TSV Steinbach Haiger | - | - | T |
| 08/02/26 | Eintracht Trier | 2-0 (2-0) | SV Elversberg | - | - | T |
| 07/02/26 | FC Bitburg | 0-6 (0-3) | Eintracht Trier | - | - | T |
| 31/01/26 | Eintracht Trier | 2-1 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 25/01/26 | Victoria Rosport | 0-3 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bonner
BTBTHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Viktoria koln | 4-1 (2-1) | Bonner | - | - | B |
| 16/05/26 | Wuppertaler | 0-1 (0-0) | Bonner | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Bonner | 1-2 (0-2) | Sportfreunde Lotte | - | - | B |
| 02/05/26 | Siegen Sportfreunde | 1-2 (0-1) | Bonner | - | - | T |
| 29/04/26 | Bonner | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Bonner | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 II | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Wiedenbruck | 2-2 (1-0) | Bonner | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Bonner | 1-0 (1-0) | Koln Am | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Schalke 04 (Youth) | 2-3 (1-1) | Bonner | -1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Gutersloh | 2-1 (1-1) | Bonner | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Bonner | 2-2 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Bonner | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | SV Rodinghausen | 1-0 (1-0) | Bonner | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bonner | 0-1 (0-0) | SSVg Velbert | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fortuna Koln | 0-0 (0-0) | Bonner | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bocholt FC | 1-2 (1-0) | Bonner | -0.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Bonner | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Monchengladbach AM. | 1-2 (0-2) | Bonner | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/01/26 | Bonner | 0-5 (0-1) | SC Verl | - | - | B |
| 05/01/26 | SSV Ulm 1846 | 2-1 (0-0) | Bonner | -1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
54
Tấn công
8976
Tấn công nguy hiểm
7039
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Trier (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Bonner (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eintracht Trier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-11 | Thành lập | |
| Moselstadion | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| satintis | HLV | |
| Trier | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.44 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.50 | 1.44 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.55 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.36 ↑ | 3.69 ↑ | 1.45 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.07 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 3.46 ↑ | 1.34 ↓ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.34 | 3.15 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.70 ↑ | 3.65 ↑ | 1.48 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.40 | 1.40 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 | 1.49 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.07 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.96 | 3.39 ↓ | 3.24 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.97 | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 3.40 | 1.40 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.80 ↑ | 3.69 ↑ | 1.49 ↓ | 0.79 ↑ | 2.00 | 1.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.44 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.36 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.