Kết quả bóng đá trận Eintracht Trier vs RB Leipzig, 23:00 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 22/08/2026
Eintracht Trier 0 Kết thúc HT 0-3 6
RB Leipzig
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Eintracht Trier
RB Leipzig
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc-Philipp Eckermann
2'
⚽ BÀN THẮNG - Brajan Gruda 0-1, kiến tạo: Ezechiel Banzuzi
2'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân phải) — vào lưới
6'
⛳ Phạt góc
6'
⚽ BÀN THẮNG - Willi Orban 0-2
6'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) Post
6'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (chân trái) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Johan Bakayoko (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân trái) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Sausen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mateo Kritzer
30'
🎯 Dứt điểm - David Raum (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Frederik Rahn (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Tidiam Gomis (chân phải) Post
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Johan Bakayoko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Sausen (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bote Baku (chân phải) — vào lưới
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Bote Baku 0-3, kiến tạo: Tidiam Gomis
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Omer Yavuz, ra Mateo Kritzer
🎯 Dứt điểm - Tom Gaida (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Seiwald
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elia Dittrich (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Shawn Blum, ra Christopher Wahling
🔁 Thay người: vào Sinan Tekerci, ra Jonas Singer
63'
🎯 Dứt điểm - Johan Bakayoko (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Benjamin Henrichs, ra Bote Baku
64'
🔁 Thay người: vào Rocco Reitz, ra Tidiam Gomis
64'
🔁 Thay người: vào Max Finkgrafe, ra David Raum
64'
🔁 Thay người: vào Conrad Harder, ra Johan Bakayoko
69'
🎯 Dứt điểm - Brajan Gruda (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fabio Lohei, ra Elia Dittrich
🎯 Dứt điểm - Shawn Blum (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Conrad Harder 0-4, kiến tạo: Rocco Reitz
76'
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Shawn Blum (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Arthur Vermeeren, ra Nicolas Seiwald
81'
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dominik Kinscher, ra Tim Sausen
86'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Conrad Harder (chân trái) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Eromonsele Nordby Nusa 0-5
90+2'
🎯 Dứt điểm - Willi Orban (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Castello Lukeba (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ezechiel Banzuzi (chân phải) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Ezechiel Banzuzi 0-6, kiến tạo: Willi Orban
⏹ Kết thúc trận đấu (0-6)
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Trier | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Brajan Gruda(Assists:Ezechiel Banzuzi) (Kiến tạo: Ezechiel Banzuzi) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Willi Orban | |
| Mateo Kritzer | 29' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 Bote Baku(Assists:Tidiam Gomis) (Kiến tạo: Tidiam Gomis) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Omer Yavuz ▼ Mateo Kritzer | 46' ⇄ | |
| 52' | Nicolas Seiwald | |
| ▲ Shawn Blum ▼ Christopher Wahling | 63' ⇄ | |
| ▲ Sinan Tekerci ▼ Jonas Singer | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Benjamin Henrichs ▼ Bote Baku | |
| 64' ⇄ | ▲ Rocco Reitz ▼ Tidiam Gomis | |
| 64' ⇄ | ▲ Conrad Harder ▼ Johan Bakayoko | |
| 64' ⇄ | ▲ Max Finkgrafe ▼ David Raum | |
| ▲ Fabio Lohei ▼ Elia Dittrich | 73' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 4 Conrad Harder(Assists:Rocco Reitz) (Kiến tạo: Rocco Reitz) | |
| 80' ⇄ | ▲ Arthur Vermeeren ▼ Nicolas Seiwald | |
| ▲ Dominik Kinscher ▼ Tim Sausen | 82' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 5 Antonio Eromonsele Nordby Nusa | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 6 Ezechiel Banzuzi(Assists:Willi Orban) (Kiến tạo: Willi Orban) | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 19 | 11 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 18 |
Chủ = Eintracht Trier · Khách = RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Trier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — Eintracht Trier
TBTTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VfR Mannheim | 1-2 (1-1) | Eintracht Trier | - | - | T |
| 08/08/26 | Eintracht Trier | 0-1 (0-0) | SG Barockstadt | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Alemannia Aachen | 0-1 (0-0) | Eintracht Trier | -1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Ahrweiler BC | 0-1 (0-1) | Eintracht Trier | - | - | T |
| 25/07/26 | Millheim kellich | 1-3 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Bitburg | 0-3 (0-3) | Eintracht Trier | - | - | T |
| 15/07/26 | Eintracht Trier | 1-3 (1-2) | Fortuna Koln | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Eintracht Trier | 3-2 (0-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 11/07/26 | Eintracht Trier | 0-4 (0-0) | Bonner | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Trier | 2-0 (2-0) | TSV Schott Mainz | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bahlinger | 2-2 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | H |
| 03/05/26 | Eintracht Trier | 0-2 (0-0) | Hessen Kassel | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Eintracht Trier | 2-1 (2-0) | Kickers Offenbach | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC 08 Hombrug | 1-2 (0-1) | Eintracht Trier | -1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Trier | 0-0 (0-0) | Astoria Walldorf | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | SC Freiburg (Youth) | 4-1 (0-1) | Eintracht Trier | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Eintracht Trier | 0-5 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | TSG Balingen | 0-1 (0-1) | Eintracht Trier | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Eintracht Trier | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — RB Leipzig
BBTTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bayern Munchen | 3-1 (1-0) | RB Leipzig | -1.5 | 3.75 | B |
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | B |
| 01/08/26 | RB Leipzig | 4-0 (1-0) | SC Verl | - | - | T |
| 25/07/26 | RB Leipzig | 1-0 (1-0) | Ingolstadt | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | T |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | +1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/02/26 | Bayern Munchen | 2-0 (0-0) | RB Leipzig | -1.75 | 3.75 | B |
Đội hình
Eintracht Trier
RB Leipzig
1Leon-Oumar Wechsel2Held J.2Jannis Held21Elia Dittrich25Gianluca Pelzer29CChristopher Spang23Frederik Rahn34Mateo Kritzer7Tom Gaida8Christopher Wahling31Jonas Singer17Tim Sausen26Maarten Vandevoordt4Willi Orban17Bote Baku22David Raum23Castello Lukeba6Ezechiel Banzuzi11Johan Bakayoko13Nicolas Seiwald7Antonio Eromonsele Nordby Nusa10Brajan Gruda27Tidiam Gomis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leon-Oumar Wechsel5.3
- 2Held J.
- 2Jannis Held6.4
- 7Tom Gaida6.8
- 8Christopher Wahling▼ Rời sân 63'5.9
- 17Tim Sausen▼ Rời sân 82'5.7
- 21Elia Dittrich▼ Rời sân 73'6.3
- 23Frederik Rahn7.5
- 25Gianluca Pelzer5.4
- 29Christopher Spang C6.7
- 31Jonas Singer▼ Rời sân 63'5.9
- 34Mateo Kritzer🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 433
- 4Willi Orban⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 90+5'9.3
- 6Ezechiel Banzuzi⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 2'9
- 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa⚽ Ghi bàn 90+2'8.9
- 10Brajan Gruda⚽ Ghi bàn 2'9.1
- 11Johan Bakayoko▼ Rời sân 64'6.9
- 13Nicolas Seiwald🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 80'7
- 17Bote Baku⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 64'8.7
- 22David Raum▼ Rời sân 64'8.2
- 23Castello Lukeba8.9
- 26Maarten Vandevoordt7.1
- 27Tidiam Gomis🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 64'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
11
Sút bóng
728
Sút cầu môn
211
Tấn công
68136
Tấn công nguy hiểm
3183
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
247626
TL chuyền bóng thành công
75%89%
Phạm lỗi
69
Việt vị
22
Cứu thua
52
Tắc bóng
2014
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
1812
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
3993
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.624.51
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Trier (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eintracht Trier (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eintracht Trier
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Frederik Rahn Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 21/27 | 7 | |||
| 7Tom Gaida Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 29Christopher Spang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/37 | 5 | |||
| 34Mateo Kritzer Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 4 | 🟨 | ||
| 2Jannis Held Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 21Elia Dittrich | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 7 | |||
| 8Christopher Wahling Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 31Jonas Singer Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 17Tim Sausen Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 8/15 | 1 | |||
| 25Gianluca Pelzer Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 1Leon-Oumar Wechsel Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 6Omer Yavuz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 20Fabio Lohei (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 10Shawn Blum (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 2/2 | 1 | |||
| 22Sinan Tekerci (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 18Dominik Kinscher (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
RB Leipzig
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Willi Orban Trung vệ | 9.3 | 1 | 1 | 2/1 | 88/94 | 4 | |
| 10Brajan Gruda Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 5/1 | 35/46 | 1 | ||
| 6Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 1 | 4/1 | 33/39 | 3 | |
| 23Castello Lukeba Trung vệ | 8.9 | 1/0 | 97/99 | 4 | |||
| 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 1 | 5/3 | 33/40 | 1 | ||
| 17Bote Baku Hậu vệ phải | 8.7 | 1 | 1/1 | 63/66 | 3 | ||
| 22David Raum Hậu vệ trái | 8.2 | 1/1 | 76/81 | 2 | |||
| 26Maarten Vandevoordt Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 13Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 39/48 | 3 | 🟨 | ||
| 11Johan Bakayoko Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 17/19 | 1 | |||
| 27Tidiam Gomis Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/1 | 6/9 | 0 | ||
| 9Conrad Harder (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 2/5 | 1 | ||
| 20Rocco Reitz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 8/10 | 0 | ||
| 35Max Finkgrafe (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 39Benjamin Henrichs (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 48Arthur Vermeeren (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Trier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-11 | Thành lập | 2009-5-19 |
| Moselstadion | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 13000 | Sức chứa | 44345 |
| satintis | HLV | Martin Demichelis |
| Trier | Khu vực | Leipzig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.01 | 0.74 | 4.75 | 0.88 | 0.87 | -3.75 | 0.83 |
| Live | 18.00 | 8.50 | 1.01 | 0.74 | 4.75 | 0.88 | 1.02 ↑ | -3.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.02 | 0.94 | 5.00 | 0.82 | 0.95 | -4.00 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 11.50 | 1.02 | 0.95 | 5.00 | 0.83 | 0.94 | -4.00 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↓ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 13.00 | 1.05 | 1.20 | 5.50 | 0.60 | 0.70 | -4.00 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -4.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 28.00 | 16.00 | 1.03 | 0.91 | 5.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 48.75 ↑ | 19.86 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 14.50 | 10.50 | 1.01 | 0.82 | 4.75 | 0.88 | 0.82 | -3.75 | 0.88 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 17.00 | 1.02 | 0.09 | 2.50 | 5.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 28.00 | 19.00 | 1.01 | 0.92 | 5.50 | 0.81 | 0.86 | -4.00 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↓ | 33.00 ↑ | 1.01 | 7.93 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 43.80 | 22.50 | 1.02 | 0.93 | 5.00 | 0.79 | 0.94 | -4.00 | 0.80 |
| Live | 46.55 ↑ | 22.70 ↑ | 1.02 | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 36.00 | 21.00 | 1.04 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.58 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 24.00 | 15.00 | 1.03 | 0.63 | 4.50 | 1.20 | 1.20 | -3.50 | 0.63 |
| Live | 188.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.86 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.02 | 1.00 | 5.00 | 0.85 | 1.00 | -4.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 51.00 | 13.00 | 1.04 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | 0.79 | -4.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.87 ↑ | -4.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.00 | 1.11 | 1.23 | -4.00 | 0.73 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.75 | 1.00 | 1.09 | -3.75 | 0.71 |
| Live | - | - | - | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.97 | 5.00 | 0.85 | 0.93 | -4.00 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 5.00 | 0.82 | 0.84 | -4.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.