Kết quả bóng đá trận Ekenas IF Fotboll vs JIPPO, 21:00 ngày 29/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 29/08/2026
Ekenas IF Fotboll 0 Kết thúc HT 0-0 2
JIPPO
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Ekenas IF Fotboll | Phút | |
| 22' | Victor de Paula | |
| 22' | ||
| 22' | Victor de Paula | |
| Nasiru Mohammed ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| Mohammed N. ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| Oskari Sallinen | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Nuutti Tykkylainen | |
| 60' | Lauri Sahimaa | |
| 65' ⇄ | ▲ Terrence Smith ▼ Aleksi Tarvonen | |
| ▲ David Agbo ▼ Mamadou Bah | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Miro Turunen ▼ Jyri Kiuru | |
| ▲ Fahad Mohamed ▼ Oskari Sallinen | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Valtteri Vesiaho ▼ Victor de Paula | |
| 83' ⇄ | ▲ Eeli Kinnunen ▼ Lauri Sahimaa | |
| 89' | Juho Lehtiranta | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Miro Turunen(Assists:Yoshiaki Kikuchi) (Kiến tạo: Yoshiaki Kikuchi) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Ekenas IF Fotboll · Khách = JIPPO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekenas IF Fotboll | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Ekenas IF Fotboll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 | 33 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 15 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 2 | - | - |
JIPPO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 7 | 4 | 29 | 17 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 5 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ekenas IF Fotboll 1 (13%)Hòa 3 (38%)JIPPO 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/09/25 | JIPPO | 2-2 (1-2) | Ekenas IF Fotboll | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/25 | JIPPO | 3-2 (1-2) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | Ekenas IF Fotboll | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/21 | JIPPO | 2-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/21 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/12 | Ekenas IF Fotboll | 0-2 (0-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ekenas IF Fotboll
BTTTHBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | MP MIKELI | 0-2 (0-2) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | KaPa | 0-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-1 (0-0) | JaPS | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | KTP Kotka | 5-1 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -1 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | MP MIKELI | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-0 (0-0) | KaPa | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 5-2 (2-1) | KTP Kotka | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JaPS | 3-0 (2-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — JIPPO
TBBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | KaPa | 1-3 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | JIPPO | 0-1 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | FC Haka | 3-0 (3-0) | JIPPO | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | JaPS | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | JIPPO | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +1 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | KTP Kotka | 3-3 (2-2) | JIPPO | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | JIPPO | 1-1 (1-0) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | JIPPO | 3-0 (2-0) | KaPa | +1 | 2.5 | T |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | MP MIKELI | 1-3 (1-0) | JIPPO | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | JIPPO | 0-0 (0-0) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | JIPPO | 1-2 (1-1) | MP MIKELI | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-0) | JIPPO | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Ekenas IF Fotboll
JIPPO
3Dylan Maes5Roope Pakkanen8Asla Peltola10CLucas Paz Kaufmann11Nasiru Mohammed12Antto Mikkonen13Oskari Sallinen17Francis Etu22Thadee Kaleba23Mamadou Bah34Kerrebijn1CPyry Piirainen4Victor de Paula11Jyri Kiuru12Juho Lehtiranta15Lauri Sahimaa20Lassi Forss21Nuutti Tykkylainen24Niklas Haataja28Eemeli Honkola41Yoshiaki Kikuchi90Aleksi Tarvonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Dylan Maes
- 5Roope Pakkanen
- 8Asla Peltola
- 10Lucas Paz Kaufmann C
- 11Nasiru Mohammed❌ Hỏng pen 24' · ❌ Hỏng pen 24'
- 12Antto Mikkonen
- 13Oskari Sallinen🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 79'
- 17Francis Etu
- 22Thadee Kaleba
- 23Mamadou Bah▼ Rời sân 70'
- 34Kerrebijn
Khách
- 1Pyry Piirainen C
- 4Victor de Paula🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 83'
- 11Jyri Kiuru▼ Rời sân 75'
- 12Juho Lehtiranta🟨 Thẻ vàng 89'
- 15Lauri Sahimaa🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 83'
- 20Lassi Forss
- 21Nuutti Tykkylainen⚽ Ghi bàn 56'
- 24Niklas Haataja
- 28Eemeli Honkola
- 41Yoshiaki Kikuchi🎯 Kiến tạo 90'
- 90Aleksi Tarvonen▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
37
Tấn công
8685
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
912
Việt vị
41
Quả ném biên
2723
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekenas IF Fotboll (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
JIPPO (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekenas IF Fotboll (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
JIPPO (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekenas IF Fotboll | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 2001 |
| Sân nhà | Keskusurheilukenttä | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Lignell | HLV | Mikko Hallikainen |
| Khu vực | Joensuu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 1.03 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.94 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 2.14 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.94 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 113.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.07 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.08 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.11 | 1.95 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.15 | 2.04 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.09 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 113.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.54 | 3.30 | 2.03 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.03 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 28.04 ↑ | 5.28 ↑ | 1.20 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.93 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.30 | 1.99 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 477.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.25 | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.