Kết quả bóng đá trận Ekhaya FC vs Dedza Dynamos, 19:30 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 08/08/2026
Ekhaya FC 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Dedza Dynamos
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ekhaya FC | Phút | |
| 8' | ||
| Blessings Malinda 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = Ekhaya FC · Khách = Dedza Dynamos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekhaya FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ekhaya FC 0 (0%)Hòa 2 (67%)Dedza Dynamos 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 01/11/25 | Ekhaya FC | 1-1 (0-1) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 28/06/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ekhaya FC
TBHHHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ekhaya FC | 2-1 (1-0) | Karonga United | - | - | T |
| 25/07/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 28/06/26 | Ekhaya FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 20/06/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (0-1) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | T |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 09/05/26 | Civo United | 1-0 (1-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Blue Eagles | 2-1 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/12/25 | Creck SC | 4-2 (1-1) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 10/12/25 | Ekhaya FC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | B |
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 05/11/25 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dedza Dynamos
TBTHBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 03/05/26 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Dedza Dynamos | 2-1 (1-0) | Mafco | - | - | T |
| 26/11/25 | Karonga United | 3-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Tấn công
6555
Tấn công nguy hiểm
4220
Sút ngoài cầu môn
20
Đá phạt trực tiếp
73
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
11
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekhaya FC (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Dedza Dynamos (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekhaya FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.00 | 5.75 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.67 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.00 | 0.78 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.25 | 6.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 33.00 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.80 | 0.85 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.94 ↑ | 28.67 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.18 | 5.95 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 10.90 ↑ | 0.67 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.30 | 6.25 | 0.83 | 2.00 | 0.74 | 0.70 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.50 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 3.73 | 6.91 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.71 ↓ | 6.90 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.30 | 6.50 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 23.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.40 | 6.81 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.43 ↑ | 17.20 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 1.05 ↓ | 1.06 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.30 | 6.25 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.