Kết quả bóng đá trận Ekibastuzets vs Jaiyq, 19:00 ngày 14/08/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 19:00 ngày 14/08/2026
Ekibastuzets 3 Kết thúc HT 1-1 1
Jaiyq
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ekibastuzets | Phút | |
| Magzhan Baurzhan(Assists:Ansar Altynkhan) (Kiến tạo: Ansar Altynkhan) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Khamza Yakudi(Assists:Temirlan Umbetov) | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | Bauyrzhan Omarov | |
| Amirali Orazbek | 70' | |
| Alibi Mukhit(Assists:Erasyl Temershi) 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Nazar Al-Hajj 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Ekibastuzets · Khách = Jaiyq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ekibastuzets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 7 (33%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ekibastuzets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 38 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 17 | 13 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 21 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Jaiyq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 24 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 9 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ekibastuzets 1 (100%)Hòa 0 (0%)Jaiyq 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ekibastuzets
TTBBBTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FK Aktobe II | 0-2 (0-2) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 30/07/26 | Ekibastuzets | 2-1 (1-0) | FK Yelimay Semey B | - | - | T |
| 23/07/26 | FK Kaspiy Aktau B | 3-0 (2-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 16/07/26 | Ekibastuzets | 0-2 (0-1) | FC Shakhtyor Karagandy | - | - | B |
| 10/07/26 | Ekibastuzets | 2-4 (0-3) | Kairat Almaty II | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | Khan Tengri FC | 1-3 (0-2) | Ekibastuzets | -0.5 | 3 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tobol Kostanai B | 3-3 (2-1) | Ekibastuzets | - | - | H |
| 12/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-0) | FK Arys | +1 | 3.25 | H |
| 27/05/26 | Turan Turkistan | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | -1.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Ekibastuzets | 2-2 (1-1) | Akademiya Ontustik | - | - | H |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 08/05/26 | Ekibastuzets | 1-1 (1-1) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 30/04/26 | FK Yelimay Semey B | 0-2 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | T |
| 23/04/26 | Ekibastuzets | 1-0 (0-0) | FK Kaspiy Aktau B | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Taraz | 3-0 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 24/10/25 | Ekibastuzets | 1-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | B |
| 16/10/25 | Khan Tengri FC | 4-0 (1-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jaiyq
THTBTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Jaiyq | 2-0 (1-0) | FK Taraz | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Kairat Almaty II | 2-2 (2-0) | Jaiyq | - | - | H |
| 23/07/26 | Jaiyq | 2-0 (1-0) | Khan Tengri FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 3 | B |
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | -2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Akademiya Ontustik | -0.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | -2 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | +1 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Jaiyq | 3-2 (2-1) | FK Aktobe II | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-1 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 02/05/26 | Jaiyq | 0-5 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | T |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -2.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
238
Sút cầu môn
53
Tấn công
2321
Tấn công nguy hiểm
41
Sút ngoài cầu môn
185
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ekibastuzets (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Jaiyq (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ekibastuzets (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Jaiyq (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ekibastuzets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.39 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.80 | 2.42 ↓ | 3.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.62 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.62 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.10 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.11 | 2.42 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.02 ↓ | 14.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | 0.71 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.45 ↓ | 3.15 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.47 | 0.78 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.00 ↓ | 3.18 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.