Kết quả bóng đá trận El Entag Al Harby vs Al Nasr Cairo, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
El Entag Al Harby Sắp đá --:--:--
Al Nasr Cairo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = El Entag Al Harby · Khách = Al Nasr Cairo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Entag Al Harby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
El Entag Al Harby 4 (57%)Hòa 2 (29%)Al Nasr Cairo 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/23 | El Entag Al Harby | 4-1 (1-0) | Al Nasr Cairo | +0.5 | 2 | T |
| 13/01/23 | Al Nasr Cairo | 1-0 (1-0) | El Entag Al Harby | 0 | 2 | B |
| 11/03/22 | Al Nasr Cairo | 1-1 (1-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 2 | H |
| 13/11/21 | El Entag Al Harby | 1-0 (0-0) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | T |
| 01/03/18 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | +0.75 | 2 | H |
| 23/11/17 | Al Nasr Cairo | 0-1 (0-1) | El Entag Al Harby | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/10 | Al Nasr Cairo | 1-2 (1-0) | El Entag Al Harby | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — El Entag Al Harby
HBTHBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-1) | Tersana SC | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | Raviena | 3-0 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.5 | 2 | B |
| 30/04/26 | El Entag Al Harby | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Entag Al Harby | - | - | H |
| 16/04/26 | El Entag Al Harby | 1-2 (0-0) | Proxy SC | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Aswan | 2-2 (1-1) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | H |
| 02/04/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/03/26 | El Daklyeh | 1-3 (0-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-0) | Olympic El Qanal | -0.75 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | El Entag Al Harby | -1 | 2 | T |
| 27/02/26 | El Entag Al Harby | 0-2 (0-0) | El Sekka El Hadid | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/02/26 | El Entag Al Harby | 2-2 (1-2) | Baladiyet El Mahallah | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Abo Qair Semads | 1-2 (1-1) | El Entag Al Harby | -0.75 | 2 | T |
| 29/01/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Tanta | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/01/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-3 (0-0) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | T |
| 02/01/26 | Tersana SC | 4-1 (3-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/12/25 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Raviena | - | - | H |
| 12/12/25 | Telecom Egypt | 1-2 (0-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Al Nasr Cairo
BTTHTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | B |
| 12/05/26 | Al Nasr Cairo | 2-0 (2-0) | Bur Fouad | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Al Nasr Cairo | 1-0 (1-0) | Misr Insurance FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Mustaqbal Sport | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | - | - | H |
| 14/02/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (1-1) | El Sharqia Dokhan | - | - | T |
| 03/02/26 | Al Qanater | 1-2 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | T |
| 27/01/26 | Al Nasr Cairo | 0-0 (0-0) | Diamond SC | +1 | 2.25 | H |
| 20/01/26 | Nogoom El Mostakbal | 0-3 (0-3) | Al Nasr Cairo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/01/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (0-0) | Banha | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Levels FC | 1-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 23/12/25 | Misr Insurance FC | 1-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 11/11/25 | Al Nasr Cairo | 5-2 (3-0) | Sirs Al Layyan | - | - | T |
| 28/10/25 | El Sharqia Dokhan | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 14/10/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 05/10/25 | Al Nasr Cairo | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | - | - | B |
| 30/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Nogoom El Mostakbal | - | - | T |
| 19/09/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 09/09/25 | El Shams | 0-2 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 02/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Ithad Al Shortah | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/25 | Team FC Cairo | 2-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Entag Al Harby (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al Nasr Cairo (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Entag Al Harby (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (69%)Hòa 2 (8%)Xỉu 6 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Al Nasr Cairo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 3 (33%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 4 (44%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Entag Al Harby | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Koshari | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.30 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.10 | 3.20 ↓ | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 3.35 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.95 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 2.70 ↓ | 3.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.18 | 3.00 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.07 | 3.96 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.99 ↓ | 3.08 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.00 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.14 | 4.08 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.79 ↓ | 3.41 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.19 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.08 ↓ | 3.23 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.88 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.