Kết quả bóng đá trận El Gouna FC vs Future FC, 21:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 23/08/2026
El Gouna FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Future FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

El Gouna FC Phút Future FC
Abdelgawad Taalab 22'
HT 0-0
▲ Reda Salah ▼ Ahmed Gamal61' ⇄
66' ⇄▲ Mohamed Sabry ▼ Ahmed Mostafa
69' ⇄▲ Tito ▼ Mohamed Mosaad
70' Walid Mostafa
71' ⇄▲ Youssef Ali ▼ Michael Ephson
Saber El Shimi 80'
▲ Ahmed Zaki ▼ Marwan Mohsen82' ⇄
▲ Salah Zayed ▼ Omar El Gazar82' ⇄
▲ David Simukonda ▼ Michael Egbemba82' ⇄
88' ⇄▲ Hamdi Metwali ▼ Walid Mostafa
88' ⇄▲ Kamel Ahmed Kaboria ▼ Ghanam Mohamed
David Simukonda 90+2'
90+4'⚽ 0 - 1 Mahmoud Mamdouh
▲ Marwan Essam ▼ Reda Salah90+6' ⇄
Ahmed Zaki(Assists:Khaled Ahmed) (Kiến tạo: Khaled Ahmed) 1 - 1 ⚽90+8'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 25
Hòa 00 33
Bại 30 52
Ghi bàn 16 812
Mất bàn 51 128
Điểm 09 918

Chủ = El Gouna FC · Khách = Future FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

El Gouna FC (47)Hiệp 1 / Cả trậnFuture FC (44)
6 (13%)Thắng/Thắng6 (14%)
3 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (13%)Hòa/Thắng3 (7%)
14 (30%)Hòa/Hòa17 (39%)
4 (9%)Hòa/Bại5 (11%)
3 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (17%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

El Gouna FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13463109464
Sân nhà52214388
Sân khách824266104
6 gần622277--

Future FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13283810378
Sân nhà605113512
Sân khách72327795
6 gần613246--

Thành tích đối đầu (10 trận)

El Gouna FC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Future FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D114/04/26Future FC0-0 (0-0)El Gouna FC3-3-0.252H
EGY D106/02/26El Gouna FC1-1 (0-0)Future FC4-5-0.251.75H
EGY LC18/01/26Future FC0-2 (0-1)El Gouna FC4-0-0.251.75T
EGY D107/05/25El Gouna FC0-1 (0-0)Future FC1-8-0.251.5B
EGY LC16/04/25El Gouna FC0-0 (0-0)Future FC6-3-0.251.75H
EGY D126/02/25Future FC2-3 (0-2)El Gouna FC2-2-0.251.5T
EGY D127/06/24El Gouna FC0-2 (0-2)Future FC2-11-0.52B
EGY D113/06/24Future FC3-1 (1-1)El Gouna FC5-4-0.52B
EGY D126/08/22El Gouna FC2-1 (0-0)Future FC15-3+0.252.25T
EGY D126/04/22Future FC3-2 (1-1)El Gouna FC7-5-1.52.5B

Thành tích gần đây — El Gouna FC

TTHBBHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/05/26Petrojet1-2 (1-0)El Gouna FC2-7-0.252T
EGY D122/05/26El Gouna FC2-1 (0-1)Talaea EI-Gaish7-401.75T
EGY D117/05/26NBE SC1-1 (0-1)El Gouna FC10-2-0.752H
EGY D112/05/26El Gouna FC0-1 (0-0)Kahraba Ismailia2-2+0.52B
EGY D108/05/26El Mokawloon El Arab1-0 (0-0)El Gouna FC6-3-0.251.75B
EGY D103/05/26ZED FC2-2 (1-2)El Gouna FC2-3-0.251.75H
EGY D129/04/26El Gouna FC1-1 (1-0)Haras El Hedoud1-11+0.51.75H
EGY D124/04/26Pharco0-1 (0-0)El Gouna FC4-401.75T
EGY D119/04/26El Gouna FC1-0 (1-0)Ismaily2-8+0.251.75T
EGY D114/04/26Future FC0-0 (0-0)El Gouna FC3-3-0.252H
EGY D109/04/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)El Gouna FC5-301.75B
EGY D105/04/26El Gouna FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-201.75H
EGY LC30/03/26Al Masry2-2 (1-1)El Gouna FC4-5-0.52H
EGY LC26/03/26El Gouna FC0-2 (0-1)Al Masry7-2-0.252B
EGY D121/03/26Wadi Degla SC0-0 (0-0)El Gouna FC8-1-0.52H
EGY D111/03/26El Gouna FC1-0 (0-0)Al Masry4-1-0.252T
EGY D107/03/26El Gouna FC0-0 (0-0)Wadi Degla SC6-4-0.251.75H
EGY D101/03/26Ismaily1-2 (1-0)El Gouna FC1-401.75T
EGY D124/02/26El Gouna FC1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab6-501.75H
EGY D120/02/26Al Ahly SC1-0 (1-0)El Gouna FC8-4-1.252.5B

Thành tích gần đây — Future FC

BHHTHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D129/05/26El Mokawloon El Arab3-1 (2-0)Future FC10-6-0.251.75B
EGY D124/05/26Future FC0-0 (0-0)Ghazl El Mahallah5-001.75H
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D112/05/26Pharco0-1 (0-0)Future FC4-4+0.251.75T
EGY D109/05/26Future FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75H
EGY D104/05/26NBE SC2-1 (0-1)Future FC8-3-0.252B
EGY D130/04/26Future FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-401.5H
EGY D125/04/26Ismaily0-2 (0-1)Future FC6-3+0.251.75T
EGY D120/04/26Future FC1-3 (0-2)ZED FC15-1+0.251.75B
EGY D114/04/26Future FC0-0 (0-0)El Gouna FC3-3+0.252H
EGY D109/04/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Future FC4-4+0.51.75H
EGY D105/04/26Future FC0-0 (0-0)Wadi Degla SC6-801.75H
EGY D123/03/26Kahraba Ismailia1-1 (0-0)Future FC4-7+0.252.25H
EGY D112/03/26ZED FC2-0 (0-0)Future FC3-201.75B
EGY D108/03/26Smouha SC3-0 (2-0)Future FC2-5-0.251.75B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8+0.252.25H
EGY D126/02/26Al Masry1-0 (0-0)Future FC2-4-0.252.25B
EGY D116/02/26Future FC1-1 (0-0)Kahraba Ismailia7-4+0.752.25H
EGY D106/02/26El Gouna FC1-1 (0-0)Future FC4-5+0.251.75H
EGY D130/01/26Future FC1-0 (0-0)Ismaily7-4+0.751.75T

Đội hình

El Gouna FCFuture FC
1Ahmed Masoud2Abdelgawad Taalab3Khaled Ahmed5Saber El Shimi28Mostafa Metawea13Omar El Gazar14CNour El Sayed29Tolulope Ojo42Egbemba Michael42Michael Egbemba70Ahmed Gamal9Marwan Mohsen99Mostafa Makhlouf3Mohamed Ahmed Sharqieh3Mohamed Ahmed Sharqieh11Walid Mostafa20Mahmoud Halawani77Ali Fawzi12Ahmed Youssef14Ahmed Mostafa27CGhanam Mohamed9Mahmoud Mamdouh19Mohamed Mosaad29Michael Ephson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
79
82
Tấn công nguy hiểm
136
112
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
322
323
TL chuyền bóng thành công
76%
74%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
6
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
32
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

El Gouna FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Future FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
El Gouna FCFuture FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
El Gouna FCFuture FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
62
Thắng 1
911
Hòa
42
Thua 1
14
Thua 2+
El Gouna FCFuture FC

El Gouna FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Abdelgawad Taalab
Hậu vệ phải
7.61/017/213🟨
3Khaled Ahmed
Hậu vệ trái
7.312/021/293
14Nour El Sayed
Tiền vệ phòng ngự
7.20/047/560
28Mostafa Metawea
Trung vệ
7.11/032/382
42Michael Egbemba
Tiền vệ trung tâm
6.92/017/220
9Marwan Mohsen
Trung phong
6.83/24/81
70Ahmed Gamal
Trung phong
6.71/015/161
29Tolulope Ojo
Trung phong
6.60/017/230
13Omar El Gazar
Tiền vệ trung tâm
6.51/028/351
1Ahmed Masoud
Thủ môn
6.30/012/240
5Saber El Shimi
Trung vệ
5.80/018/262🟨
11Ahmed Zaki (dự bị)
Trung phong
7.412/11/20
8Reda Salah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/141
27Salah Zayed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/12/20
33David Simukonda (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/04/60🟨
34Marwan Essam (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Future FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mahmoud Mamdouh
Tiền đạo cánh trái
7.914/113/182
20Mahmoud Halawani
Trung vệ
7.42/037/460
3Mohamed Ahmed Sharqieh
Hậu vệ
7.20/033/441
14Ahmed Mostafa
Tiền vệ tấn công
6.81/010/140
77Ali Fawzi
Hậu vệ phải
6.81/032/420
99Mostafa Makhlouf
Thủ môn
6.80/016/260
19Mohamed Mosaad
Tiền đạo cánh phải
6.70/013/180
12Ahmed Youssef
Tiền vệ phòng ngự
6.61/019/244
11Walid Mostafa
Tiền đạo cánh phải
6.60/027/362🟨
27Ghanam Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
6.50/018/220
29Michael Ephson
Tiền đạo cánh phải
6.33/11/51
8Mohamed Sabry (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/16/80
37Youssef Ali (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/06/101
98Kamel Ahmed Kaboria (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00
90Tito (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/61
33Hamdi Metwali (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

El Gouna FC Thông tin Future FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ahmed Mostafa HLV Amine Benhachem
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.002.602.700.991.750.791.010.000.77
Live12.00 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.10 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.882.632.550.981.750.820.970.000.83
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓4.35 ↑0.500.15 ↓0.59 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.872.582.610.991.750.810.990.000.81
Live6.50 ↑1.20 ↓8.90 ↑3.03 ↑0.500.24 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm3.002.552.750.651.501.050.40-0.501.60
Live9.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓1.80 ↑0.500.35 ↓
10BETSớm2.952.422.750.901.750.74---
Live8.72 ↑1.10 ↓12.63 ↑4.10 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm2.872.582.610.991.750.810.990.000.81
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.962.652.730.981.750.780.960.000.80
Live17.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.812.592.501.041.750.801.050.000.81
Live17.50 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.972.602.811.001.750.841.000.000.86
Live10.70 ↑1.09 ↓14.20 ↑5.55 ↑0.500.06 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.872.602.622.202.500.30---
Live61.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.052.502.800.951.750.780.940.000.79
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.88 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.072.522.850.971.750.790.960.000.82
Live13.64 ↑1.06 ↓18.04 ↑3.33 ↑0.500.22 ↓0.61 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm2.852.552.650.661.501.05---
Live101.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑0.500.53 ↓---
1xBetSớm3.002.502.900.941.750.800.940.000.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.26 ↑0.500.16 ↓0.96 ↑0.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.802.632.601.001.750.801.000.000.80
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.902.502.750.731.501.00---
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
El Gouna FC0012
Future FC0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).