Kết quả bóng đá trận El Gouna FC vs Future FC, 21:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 23/08/2026
El Gouna FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Future FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| El Gouna FC | Phút | |
| Abdelgawad Taalab | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Reda Salah ▼ Ahmed Gamal | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohamed Sabry ▼ Ahmed Mostafa | |
| 69' ⇄ | ▲ Tito ▼ Mohamed Mosaad | |
| 70' | Walid Mostafa | |
| 71' ⇄ | ▲ Youssef Ali ▼ Michael Ephson | |
| Saber El Shimi | 80' | |
| ▲ Ahmed Zaki ▼ Marwan Mohsen | 82' ⇄ | |
| ▲ Salah Zayed ▼ Omar El Gazar | 82' ⇄ | |
| ▲ David Simukonda ▼ Michael Egbemba | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Hamdi Metwali ▼ Walid Mostafa | |
| 88' ⇄ | ▲ Kamel Ahmed Kaboria ▼ Ghanam Mohamed | |
| David Simukonda | 90+2' | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Mahmoud Mamdouh | |
| ▲ Marwan Essam ▼ Reda Salah | 90+6' ⇄ | |
| Ahmed Zaki(Assists:Khaled Ahmed) (Kiến tạo: Khaled Ahmed) 1 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = El Gouna FC · Khách = Future FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Gouna FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 14 (30%) | Hòa/Hòa | 17 (39%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
El Gouna FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Future FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | 37 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
El Gouna FC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Future FC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.25 | 2 | H |
| 06/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Future FC | 0-2 (0-1) | El Gouna FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/05/25 | El Gouna FC | 0-1 (0-0) | Future FC | -0.25 | 1.5 | B |
| 16/04/25 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 26/02/25 | Future FC | 2-3 (0-2) | El Gouna FC | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/06/24 | El Gouna FC | 0-2 (0-2) | Future FC | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/24 | Future FC | 3-1 (1-1) | El Gouna FC | -0.5 | 2 | B |
| 26/08/22 | El Gouna FC | 2-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/22 | Future FC | 3-2 (1-1) | El Gouna FC | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — El Gouna FC
TTHBBHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Petrojet | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | El Gouna FC | 2-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | NBE SC | 1-1 (0-1) | El Gouna FC | -0.75 | 2 | H |
| 12/05/26 | El Gouna FC | 0-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | ZED FC | 2-2 (1-2) | El Gouna FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Gouna FC | 1-1 (1-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | H |
| 24/04/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | El Gouna FC | 1-0 (1-0) | Ismaily | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Gouna FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | El Gouna FC | 0-2 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/03/26 | El Gouna FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Ismaily | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 24/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 20/02/26 | Al Ahly SC | 1-0 (1-0) | El Gouna FC | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Future FC
BHHTHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | El Mokawloon El Arab | 3-1 (2-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Future FC | 0 | 2 | H |
| 12/05/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | Future FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | H |
| 25/04/26 | Ismaily | 0-2 (0-1) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Future FC | 1-3 (0-2) | ZED FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Future FC | +0.5 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | 0 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | ZED FC | 2-0 (0-0) | Future FC | 0 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Smouha SC | 3-0 (2-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Future FC | 1-1 (1-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Future FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Future FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Future FC | 1-0 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
El Gouna FC
Future FC
1Ahmed Masoud2Abdelgawad Taalab3Khaled Ahmed5Saber El Shimi28Mostafa Metawea13Omar El Gazar14CNour El Sayed29Tolulope Ojo42Egbemba Michael42Michael Egbemba70Ahmed Gamal9Marwan Mohsen99Mostafa Makhlouf3Mohamed Ahmed Sharqieh3Mohamed Ahmed Sharqieh11Walid Mostafa20Mahmoud Halawani77Ali Fawzi12Ahmed Youssef14Ahmed Mostafa27CGhanam Mohamed9Mahmoud Mamdouh19Mohamed Mosaad29Michael Ephson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ahmed Masoud6.3
- 2Abdelgawad Taalab🟨 Thẻ vàng 22'7.6
- 3Khaled Ahmed🎯 Kiến tạo 90+8'7.3
- 5Saber El Shimi🟨 Thẻ vàng 80'5.8
- 9Marwan Mohsen▼ Rời sân 82'6.8
- 13Omar El Gazar▼ Rời sân 82'6.5
- 14Nour El Sayed C7.2
- 28Mostafa Metawea7.1
- 29Tolulope Ojo6.6
- 42Egbemba Michael
- 42Michael Egbemba▼ Rời sân 82'6.9
- 70Ahmed Gamal▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 433
- 3Mohamed Ahmed Sharqieh
- 3Mohamed Ahmed Sharqieh7.2
- 9Mahmoud Mamdouh⚽ Ghi bàn 90+4'7.9
- 11Walid Mostafa🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 88'6.6
- 12Ahmed Youssef6.6
- 14Ahmed Mostafa▼ Rời sân 66'6.8
- 19Mohamed Mosaad▼ Rời sân 69'6.7
- 20Mahmoud Halawani7.4
- 27Ghanam Mohamed C▼ Rời sân 88'6.5
- 29Michael Ephson▼ Rời sân 71'6.3
- 77Ali Fawzi6.8
- 99Mostafa Makhlouf6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
43
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
136112
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
322323
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
62
Cứu thua
23
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.84
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Gouna FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Future FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
El Gouna FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Abdelgawad Taalab Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 17/21 | 3 | 🟨 | ||
| 3Khaled Ahmed Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 2/0 | 21/29 | 3 | ||
| 14Nour El Sayed Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 47/56 | 0 | |||
| 28Mostafa Metawea Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 42Michael Egbemba Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 17/22 | 0 | |||
| 9Marwan Mohsen Trung phong | 6.8 | 3/2 | 4/8 | 1 | |||
| 70Ahmed Gamal Trung phong | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 29Tolulope Ojo Trung phong | 6.6 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 13Omar El Gazar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 28/35 | 1 | |||
| 1Ahmed Masoud Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 5Saber El Shimi Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 18/26 | 2 | 🟨 | ||
| 11Ahmed Zaki (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 1/2 | 0 | ||
| 8Reda Salah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 27Salah Zayed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 33David Simukonda (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 34Marwan Essam (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Future FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mahmoud Mamdouh Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 4/1 | 13/18 | 2 | ||
| 20Mahmoud Halawani Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 37/46 | 0 | |||
| 3Mohamed Ahmed Sharqieh Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 33/44 | 1 | |||
| 14Ahmed Mostafa Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 77Ali Fawzi Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 32/42 | 0 | |||
| 99Mostafa Makhlouf Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 19Mohamed Mosaad Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 12Ahmed Youssef Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 19/24 | 4 | |||
| 11Walid Mostafa Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 27/36 | 2 | 🟨 | ||
| 27Ghanam Mohamed Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 29Michael Ephson Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 1/5 | 1 | |||
| 8Mohamed Sabry (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 37Youssef Ali (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 98Kamel Ahmed Kaboria (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 90Tito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 33Hamdi Metwali (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| El Gouna FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Mostafa | HLV | Amine Benhachem |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.60 | 2.70 | 0.99 | 1.75 | 0.79 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.63 | 2.55 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 2.58 | 2.61 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.90 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 2.55 | 2.75 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.42 | 2.75 | 0.90 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 8.72 ↑ | 1.10 ↓ | 12.63 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 2.58 | 2.61 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 2.65 | 2.73 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 2.59 | 2.50 | 1.04 | 1.75 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 2.60 | 2.81 | 1.00 | 1.75 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.09 ↓ | 14.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.60 | 2.62 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.50 | 2.80 | 0.95 | 1.75 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 2.52 | 2.85 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.64 ↑ | 1.06 ↓ | 18.04 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.55 | 2.65 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 2.50 | 2.90 | 0.94 | 1.75 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.60 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.50 | 2.75 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Gouna FC | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Future FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).