Kết quả bóng đá trận El Gouna FC vs Future FC, 21:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 23/08/2026
El Gouna FC Sắp đá --:--:--
Future FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 11 |
Chủ = El Gouna FC · Khách = Future FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Gouna FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 12 (28%) | Hòa/Hòa | 16 (39%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
El Gouna FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 10 | 4 |
Future FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | 37 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Gouna FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Mostafa | HLV | Magdy Abdel-Aaty |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.63 | 2.55 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.88 | 2.63 | 2.55 | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 2.58 | 2.61 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.58 | 2.54 ↓ | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.42 | 2.75 | 0.90 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.49 ↑ | 2.70 ↓ | 0.90 | 1.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 2.58 | 2.61 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.58 | 2.54 ↓ | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 2.65 | 2.73 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.96 | 2.66 ↑ | 2.73 | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 2.60 | 2.81 | 1.00 | 1.75 | 0.84 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.06 ↑ | 2.59 ↓ | 2.75 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.60 | 2.62 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 2.60 | 2.62 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.50 | 2.80 | 0.95 | 1.75 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.00 ↓ | 2.60 ↑ | 2.75 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 2.52 | 2.85 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.55 ↑ | 2.81 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.55 | 2.65 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 2.55 | 2.65 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 2.50 | 2.90 | 0.94 | 1.75 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.04 ↑ | 2.48 ↓ | 2.65 ↓ | 0.93 ↓ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.50 | 2.75 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.50 | 2.70 ↓ | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.