Kết quả bóng đá trận El Mokawloon El Arab vs Al Masry, 00:00 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 28/08/2026
El Mokawloon El Arab
2 Kết thúc HT 1-1 3
Al Masry
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

El Mokawloon El Arab Phút Al Masry
Idrissa Niang(Assists:Islam Gaber) (Kiến tạo: Islam Gaber) 1 - 0 35'
2 - 0 35'
Niang I. (Kiến tạo: Islam Gaber) 3 - 0 35'
44' 3 - 1 Mahmoud Hamada(Assists:Abdellah Ziani) (Kiến tạo: Abdellah Ziani)
44' 3 - 2 Hamada M. (Kiến tạo: Abdellah Ziani)
45'
Dokou Dodo 45'
Dokou Dodo 45+2'
HT 1-1
46' ▲ Mohamed El Shami ▼ Abdellah Ziani
46' ▲ Hussein Faisal ▼ Kheir Toual
46' ▲ El Shami M.
46' ▲ Faisal H.
51' 3 - 3 Hussein Faisal
51' 3 - 4 Faisal H.
Omar El Wahsh 57'
El Wahsh O. 57'
▲ Mostafa Gamal ▼ Omar El Wahsh65'
▲ Mohamed Rifaat ▼ Mohammed Sandouqa65'
▲ Gamal M. 65'
▲ Omar Kamal ▼ Islam Gaber69'
▲ Shady Hussein ▼ Mido Gaber70'
70' ▲ Mohamed Hashem ▼ Karim El Eraki
75' ▲ Yassin El Mallah ▼ Salah Mohsen
Omar Kamal(Assists:Shady Hussein) (Kiến tạo: Shady Hussein) 4 - 4 77'
80' ▲ Karim Bambo ▼ Ahmed El Armouty
82' 4 - 5 Mohamed El Shami
▲ Khaled Abdelfattah ▼ Idrissa Niang82'
90+1' Mohamed Hashem
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 00 51
Bại 21 23
Ghi bàn 34 1212
Mất bàn 43 108
Điểm 36 1419

Chủ = El Mokawloon El Arab · Khách = Al Masry

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

El Mokawloon El Arab (45)Hiệp 1 / Cả trậnAl Masry (52)
8 (18%)Thắng/Thắng12 (23%)
5 (11%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (7%)Hòa/Thắng11 (21%)
15 (33%)Hòa/Hòa13 (25%)
7 (16%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (11%)Bại/Bại7 (13%)

Bảng xếp hạng

El Mokawloon El Arab

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134811510386
Sân nhà8440115161
Sân khách504145412
6 gần623175--

Al Masry

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208842920325
Sân nhà106312010215
Sân khách102539101113
6 gần640263--

Thành tích đối đầu (20 trận)

El Mokawloon El Arab 6 (30%)Hòa 6 (30%)Al Masry 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H
EGY D121/07/24Al Masry1-1 (1-1)El Mokawloon El Arab3-5-0.52.25H
EGY D127/02/24Al Masry1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab6-6-0.252B
EGY LC09/01/24Al Masry1-0 (1-0)El Mokawloon El Arab4-3-0.752.25B
EGY D114/04/23El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Al Masry5-402H
EGY D121/12/22Al Masry2-2 (1-1)El Mokawloon El Arab4-3-0.52H
EGY D131/08/22El Mokawloon El Arab2-1 (2-0)Al Masry2-7+0.52T
EGY D102/05/22Al Masry0-2 (0-1)El Mokawloon El Arab10-1-0.252T
EGY D109/08/21Al Masry3-1 (1-1)El Mokawloon El Arab9-2-0.252B
EGY D107/02/21El Mokawloon El Arab0-1 (0-0)Al Masry7-602B
EGY D104/09/20El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Al Masry3-4+0.252T
EGY Cup19/02/20El Mokawloon El Arab4-0 (2-0)Al Masry4-4+0.252.25T
EGY D112/12/19Al Masry0-1 (0-0)El Mokawloon El Arab5-402T
EGY D129/03/19El Mokawloon El Arab2-2 (1-1)Al Masry3-6-0.252.25H
EGY D125/01/19Al Masry1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab3-5+0.252.25B
EGY D125/02/18El Mokawloon El Arab1-2 (1-1)Al Masry7-1102.25B
EGY D118/11/17Al Masry1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-4-0.252.25B
EGY D104/05/17Al Masry1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab4-0-0.52.25H
EGY D122/11/16El Mokawloon El Arab1-2 (1-1)Al Masry3-502.25B
EGY D112/05/16El Mokawloon El Arab2-1 (1-0)Al Masry2-14-0.252.25T

Thành tích gần đây — El Mokawloon El Arab

BTHHHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Talaea EI-Gaish1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-401.75B
EGY D129/05/26El Mokawloon El Arab3-1 (2-0)Future FC10-6+0.251.75T
EGY D124/05/26Kahraba Ismailia2-2 (1-2)El Mokawloon El Arab7-2+0.52.25H
EGY D119/05/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-1)Wadi Degla SC6-3+0.251.75H
EGY D113/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab4-1+0.251.75H
EGY D108/05/26El Mokawloon El Arab1-0 (0-0)El Gouna FC6-3+0.251.75T
EGY D104/05/26Pharco1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab8-1+0.251.75H
EGY D129/04/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Ghazl El Mahallah5-6+0.51.5H
EGY D123/04/26El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria3-1+0.251.75H
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5T
EGY D114/04/26NBE SC2-1 (0-1)El Mokawloon El Arab5-4-0.252B
EGY D110/04/26El Mokawloon El Arab1-0 (1-0)Ismaily5-8+0.51.75T
EGY D107/04/26ZED FC0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab6-101.75H
EGY LC31/03/26El Mokawloon El Arab1-1 (1-1)ZED FC6-1+0.252H
EGY LC27/03/26ZED FC0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-3-0.252H
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY D106/03/26El Mokawloon El Arab1-3 (0-1)Al Ahly SC3-3-12.25B
EGY D124/02/26El Gouna FC1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab6-501.75H
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H
EGY D106/02/26Wadi Degla SC0-1 (0-1)El Mokawloon El Arab7-401.75T

Thành tích gần đây — Al Masry

TTTBBTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D123/08/26Al Masry1-0 (0-0)Smouha SC1-1+0.52T
EGY LC09/06/26Al Masry3-0 (1-0)Enppi7-4+0.252T
EGY LC01/06/26Al Masry1-0 (1-0)ZED FC1-2+0.752.25T
EGY LC26/05/26ZED FC1-0 (0-0)Al Masry3-2+0.252B
EGY D121/05/26Al Masry0-2 (0-1)Al Ahly SC8-2-0.752.5B
EGY D101/05/26Ceramica Cleopatra FC0-1 (0-0)Al Masry3-102.25T
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4+0.252T
EGY D122/04/26Al Masry2-2 (1-2)Enppi4-2+0.252H
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6-0.752.5H
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6-0.252.25B
EGY LC30/03/26Al Masry2-2 (1-1)El Gouna FC4-5+0.52H
EGY LC26/03/26El Gouna FC0-2 (0-1)Al Masry7-2+0.252T
CAF Cup22/03/26CR Belouizdad0-0 (0-0)Al Masry3-5-0.752H
CAF Cup15/03/26Al Masry1-1 (0-0)CR Belouizdad7-1+0.752H
EGY D111/03/26El Gouna FC1-0 (0-0)Al Masry4-1+0.252B
EGY D107/03/26Al Masry2-0 (1-0)Ismaily3-4+12.25T
EGY D102/03/26Enppi3-2 (1-2)Al Masry3-5+0.252B
EGY D126/02/26Al Masry1-0 (0-0)Future FC2-4+0.252.25T
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H
CAF Cup14/02/26Al Masry2-0 (0-0)ZESCO United Ndola3-2+1.52.5T

Đội hình

El Mokawloon El ArabAl Masry
1CMahmoud Aboul Saoud3Mohamed Hamed4Hassan Hussein24Nader Hesham26Kahraba6Dokou Dodo12Omar El Wahsh15Mohammed Sandouqa20Islam Gaber22Mido Gaber92Idrissa Niang16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7CKarim El Eraki13Amr El Saadawy6Mohamed Makhlouf14Mahmoud Hamada15Ahmed El Armouty20Kheir Toual27Abdellah Ziani9Salah Mohsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
89
102
Tấn công nguy hiểm
26
25
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
350
364
TL chuyền bóng thành công
69%
76%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
0
5
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
15
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.25
0.9
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

El Mokawloon El Arab (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Al Masry (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
El Mokawloon El ArabAl Masry

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
El Mokawloon El ArabAl Masry

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
35
Thắng 1
126
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
El Mokawloon El ArabAl Masry

El Mokawloon El Arab

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
92Idrissa Niang
Tiền vệ phòng ngự
7.712/114/190
22Mido Gaber
Tiền đạo cánh phải
6.80/014/162
20Islam Gaber
Tiền vệ trung tâm
6.712/221/270
6Dokou Dodo
Tiền vệ phòng ngự
6.71/031/455🟨
15Mohammed Sandouqa
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/181
12Omar El Wahsh
Tiền vệ trung tâm
6.30/012/271🟨
4Hassan Hussein
Trung vệ
6.20/025/346
24Nader Hesham
Hậu vệ trái
60/016/221
3Mohamed Hamed
Trung vệ
60/022/352
26Kahraba
Hậu vệ phải
5.90/027/315
1Mahmoud Aboul Saoud
Thủ môn
5.70/018/240
29Omar Kamal (dự bị)
Hậu vệ phải
7.511/14/40
99Shady Hussein (dự bị)
Trung phong
6.611/05/70
14Mostafa Gamal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/121
17Mohamed Rifaat (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/140
27Khaled Abdelfattah (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/09/150

Al Masry

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Mahmoud Hamada
Tiền vệ trung tâm
7.211/131/402
6Mohamed Makhlouf
Tiền vệ phòng ngự
7.20/053/665
7Karim El Eraki
Hậu vệ phải
6.60/030/361
20Kheir Toual
Tiền vệ tấn công
6.62/04/120
9Salah Mohsen
Trung phong
6.52/27/91
27Abdellah Ziani
Tiền đạo cánh trái
6.511/05/61
2Baher El Mohamady
Trung vệ
6.40/032/380
5Khaled Sobhi
Trung vệ
6.30/036/481
15Ahmed El Armouty
Tiền đạo cánh phải
6.13/29/132
13Amr El Saadawy
Hậu vệ trái
5.90/020/270
16Mahmoud Hamdy
Thủ môn
5.70/012/230
32Hussein Faisal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.311/115/182
11Mohamed El Shami (dự bị)
Trung phong
6.911/17/101
4Yassin El Mallah (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/110
10Karim Bambo (dự bị)
Trung phong
6.50/02/22
29Mohamed Hashem (dự bị)
Trung vệ
6.21/03/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

El Mokawloon El Arab Thông tin Al Masry
1972. Thành lập 1920
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Samy Komsan HLV Emad El-Nahhas
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.602.802.290.992.000.790.87-0.250.89
Live51.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓2.60 ↑5.500.28 ↓0.97 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm3.132.882.200.962.000.840.84-0.250.95
Live251.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.90 ↑5.500.23 ↓0.78 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm3.252.802.210.962.000.820.84-0.250.96
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓0.87 ↑0.001.03 ↑
InterwettenSớm3.402.802.300.501.501.300.55-0.501.20
Live100.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓2.80 ↑5.500.20 ↓0.55-0.501.20
10BETSớm3.402.652.260.922.000.73---
Live100.00 ↑7.03 ↑1.08 ↓2.71 ↑5.500.21 ↓---
12betSớm3.252.802.210.962.000.820.84-0.250.96
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.87 ↑0.001.03 ↑
CrownSớm3.402.852.300.942.000.820.82-0.250.94
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.500.10 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.352.842.031.012.000.791.00-0.250.82
Live155.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓4.76 ↑5.500.11 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm3.302.862.361.012.000.830.87-0.250.99
Live44.00 ↑7.05 ↑1.05 ↓5.25 ↑5.500.07 ↓0.870.001.01 ↑
LadbrokesSớm3.252.802.201.602.500.44---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm3.052.702.550.992.000.751.040.000.71
Live79.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓4.92 ↑5.500.11 ↓0.78 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.912.712.791.002.000.780.930.000.84
Live7.01 ↑1.33 ↓5.60 ↑3.22 ↑5.500.23 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm3.252.752.200.491.501.40---
Live151.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm3.582.752.320.501.501.401.300.000.55
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.83 ↑5.500.11 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm3.002.752.381.052.000.750.73-0.251.08
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑5.500.11 ↓0.80 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm3.252.752.380.531.501.40---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.