Kết quả bóng đá trận El Mokawloon El Arab vs Al Masry, 00:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 28/08/2026
El Mokawloon El Arab 2 Kết thúc HT 1-1 3
Al Masry
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| El Mokawloon El Arab | Phút | |
| Idrissa Niang(Assists:Islam Gaber) (Kiến tạo: Islam Gaber) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Niang I. (Kiến tạo: Islam Gaber) 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 Mahmoud Hamada(Assists:Abdellah Ziani) (Kiến tạo: Abdellah Ziani) | |
| 44' | ⚽ 3 - 2 Hamada M. (Kiến tạo: Abdellah Ziani) | |
| 45' | ||
| Dokou Dodo | 45' | |
| Dokou Dodo | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohamed El Shami ▼ Abdellah Ziani | |
| 46' ⇄ | ▲ Hussein Faisal ▼ Kheir Toual | |
| 46' ⇄ | ▲ El Shami M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Faisal H. ▼ | |
| 51' | ⚽ 3 - 3 Hussein Faisal | |
| 51' | ⚽ 3 - 4 Faisal H. | |
| Omar El Wahsh | 57' | |
| El Wahsh O. | 57' | |
| ▲ Mostafa Gamal ▼ Omar El Wahsh | 65' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Rifaat ▼ Mohammed Sandouqa | 65' ⇄ | |
| ▲ Gamal M. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Omar Kamal ▼ Islam Gaber | 69' ⇄ | |
| ▲ Shady Hussein ▼ Mido Gaber | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mohamed Hashem ▼ Karim El Eraki | |
| 75' ⇄ | ▲ Yassin El Mallah ▼ Salah Mohsen | |
| Omar Kamal(Assists:Shady Hussein) (Kiến tạo: Shady Hussein) 4 - 4 ⚽ | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Karim Bambo ▼ Ahmed El Armouty | |
| 82' | ⚽ 4 - 5 Mohamed El Shami | |
| ▲ Khaled Abdelfattah ▼ Idrissa Niang | 82' ⇄ | |
| 90+1' | Mohamed Hashem | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = El Mokawloon El Arab · Khách = Al Masry
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Mokawloon El Arab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 11 (21%) |
| 15 (33%) | Hòa/Hòa | 13 (25%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
El Mokawloon El Arab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
El Mokawloon El Arab 6 (30%)Hòa 6 (30%)Al Masry 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 21/07/24 | Al Masry | 1-1 (1-1) | El Mokawloon El Arab | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/02/24 | Al Masry | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | B |
| 09/01/24 | Al Masry | 1-0 (1-0) | El Mokawloon El Arab | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/23 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Al Masry | 0 | 2 | H |
| 21/12/22 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Mokawloon El Arab | -0.5 | 2 | H |
| 31/08/22 | El Mokawloon El Arab | 2-1 (2-0) | Al Masry | +0.5 | 2 | T |
| 02/05/22 | Al Masry | 0-2 (0-1) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/21 | Al Masry | 3-1 (1-1) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | B |
| 07/02/21 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2 | B |
| 04/09/20 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/20 | El Mokawloon El Arab | 4-0 (2-0) | Al Masry | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/12/19 | Al Masry | 0-1 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 2 | T |
| 29/03/19 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (1-1) | Al Masry | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/01/19 | Al Masry | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/18 | El Mokawloon El Arab | 1-2 (1-1) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 18/11/17 | Al Masry | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/17 | Al Masry | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/11/16 | El Mokawloon El Arab | 1-2 (1-1) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/16 | El Mokawloon El Arab | 2-1 (1-0) | Al Masry | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — El Mokawloon El Arab
BTHHHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | B |
| 29/05/26 | El Mokawloon El Arab | 3-1 (2-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Kahraba Ismailia | 2-2 (1-2) | El Mokawloon El Arab | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-1) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Pharco | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Ghazl El Mahallah | +0.5 | 1.5 | H |
| 23/04/26 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | T |
| 14/04/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (1-0) | Ismaily | +0.5 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 31/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (1-1) | ZED FC | +0.25 | 2 | H |
| 27/03/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (2-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | -1 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Al Masry
TTTBBTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.5 | 2 | T |
| 09/06/26 | Al Masry | 3-0 (1-0) | Enppi | +0.25 | 2 | T |
| 01/06/26 | Al Masry | 1-0 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Al Masry | 2-2 (1-2) | Enppi | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Gouna FC | +0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | El Gouna FC | 0-2 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | CR Belouizdad | 0-0 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2 | H |
| 15/03/26 | Al Masry | 1-1 (0-0) | CR Belouizdad | +0.75 | 2 | H |
| 11/03/26 | El Gouna FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Ismaily | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Enppi | 3-2 (1-2) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al Masry | 2-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
El Mokawloon El Arab
Al Masry
1CMahmoud Aboul Saoud3Mohamed Hamed4Hassan Hussein24Nader Hesham26Kahraba6Dokou Dodo12Omar El Wahsh15Mohammed Sandouqa20Islam Gaber22Mido Gaber92Idrissa Niang16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7CKarim El Eraki13Amr El Saadawy6Mohamed Makhlouf14Mahmoud Hamada15Ahmed El Armouty20Kheir Toual27Abdellah Ziani9Salah Mohsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mahmoud Aboul Saoud C5.7
- 3Mohamed Hamed6
- 4Hassan Hussein6.2
- 6Dokou Dodo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'6.7
- 12Omar El Wahsh🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 15Mohammed Sandouqa▼ Rời sân 65'6.4
- 20Islam Gaber🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 22Mido Gaber▼ Rời sân 70'6.8
- 24Nader Hesham6
- 26Kahraba5.9
- 92Idrissa Niang⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 82'7.7
Khách · 4231
- 2Baher El Mohamady6.4
- 5Khaled Sobhi6.3
- 6Mohamed Makhlouf7.2
- 7Karim El Eraki C▼ Rời sân 70'6.6
- 9Salah Mohsen▼ Rời sân 75'6.5
- 13Amr El Saadawy5.9
- 14Mahmoud Hamada⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44'7.2
- 15Ahmed El Armouty▼ Rời sân 80'6.1
- 16Mahmoud Hamdy5.7
- 20Kheir Toual▼ Rời sân 46'6.6
- 27Abdellah Ziani🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
712
Sút cầu môn
47
Tấn công
89102
Tấn công nguy hiểm
2625
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
350364
TL chuyền bóng thành công
69%76%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
05
Cứu thua
42
Tắc bóng
115
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.250.9
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Mokawloon El Arab (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al Masry (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
El Mokawloon El Arab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92Idrissa Niang Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 14/19 | 0 | ||
| 22Mido Gaber Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 20Islam Gaber Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 2/2 | 21/27 | 0 | ||
| 6Dokou Dodo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 31/45 | 5 | 🟨 | ||
| 15Mohammed Sandouqa Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 12Omar El Wahsh Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/27 | 1 | 🟨 | ||
| 4Hassan Hussein Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 25/34 | 6 | |||
| 24Nader Hesham Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 3Mohamed Hamed Trung vệ | 6 | 0/0 | 22/35 | 2 | |||
| 26Kahraba Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 27/31 | 5 | |||
| 1Mahmoud Aboul Saoud Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 29Omar Kamal (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 99Shady Hussein (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 5/7 | 0 | ||
| 14Mostafa Gamal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 17Mohamed Rifaat (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 27Khaled Abdelfattah (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 0 |
Al Masry
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Mahmoud Hamada Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 31/40 | 2 | ||
| 6Mohamed Makhlouf Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 53/66 | 5 | |||
| 7Karim El Eraki Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 20Kheir Toual Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 4/12 | 0 | |||
| 9Salah Mohsen Trung phong | 6.5 | 2/2 | 7/9 | 1 | |||
| 27Abdellah Ziani Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 1/0 | 5/6 | 1 | ||
| 2Baher El Mohamady Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 5Khaled Sobhi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/48 | 1 | |||
| 15Ahmed El Armouty Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/2 | 9/13 | 2 | |||
| 13Amr El Saadawy Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 16Mahmoud Hamdy Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 32Hussein Faisal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/18 | 2 | ||
| 11Mohamed El Shami (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 4Yassin El Mallah (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10Karim Bambo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 29Mohamed Hashem (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| El Mokawloon El Arab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972. | Thành lập | 1920 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samy Komsan | HLV | Emad El-Nahhas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.29 | 0.99 | 2.00 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 2.88 | 2.20 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.21 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.30 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 2.65 | 2.26 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.03 ↑ | 1.08 ↓ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.21 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 2.85 | 2.30 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 2.84 | 2.03 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 2.86 | 2.36 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.87 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.70 | 2.55 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.92 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 2.71 | 2.79 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 7.01 ↑ | 1.33 ↓ | 5.60 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.20 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 2.75 | 2.32 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.38 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.73 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.38 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.