Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Loudoun United, 08:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 30/08/2026
El Paso Locomotive FC 4 Kết thúc HT 3-1 1
Loudoun United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| Rubio Yovani Méndez-Rubín 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Rubin R. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 Abdellatif Aboukoura(Assists:Richard Aman) | |
| 17' | ⚽ 2 - 2 Abdellatif Aboukoura | |
| Rubio Yovani Méndez-Rubín 3 - 2 ⚽ | 30' | |
| Rubin R. 4 - 2 ⚽ | 30' | |
| Rubio Yovani Méndez-Rubín 5 - 2 ⚽ | 40' | |
| Rubin R. 6 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 3-1 | ||
| Alexis Mendez | 65' | |
| Mendez A. | 65' | |
| Arturo Ortiz Martinez | 85' | |
| Ortiz A. | 85' | |
| Carl Sainte (Kiến tạo: Gregorio Isidro Torres Ramirez) 7 - 2 ⚽ | 90' | |
| Carl Sainte(Assists:Gregorio Isidro Torres Ramirez) (Kiến tạo: Gregorio Isidro Torres Ramirez) 8 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Loudoun United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 34 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 15 | 18 | 11 | 23 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 16 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
El Paso Locomotive FC 3 (75%)Hòa 0 (0%)Loudoun United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | El Paso Locomotive FC | 1-2 (0-2) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | Loudoun United | 0-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +1 | 3 | T |
| 01/05/22 | Loudoun United | 1-3 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
TTTTTBTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | El Paso Locomotive FC | 2-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | San Antonio | 0-3 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Loudoun United
HHBTTHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
20
Sút bóng
209
Sút cầu môn
102
Tấn công
93115
Tấn công nguy hiểm
5055
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
442400
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
87
Việt vị
22
Cứu thua
16
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
1932
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.681.32
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Loudoun United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Paso Locomotive FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Loudoun United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Ryan Martin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.45 | 3.75 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.50 | 3.95 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.73 ↑ | 79.71 ↑ | 2.81 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.85 ↓ | 3.80 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.83 | 4.06 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.00 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.01 | 3.98 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.85 ↑ | 15.69 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.40 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.80 | 4.40 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Loudoun United | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).