Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Pittsburgh Riverhounds, 08:00 ngày 27/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 27/08/2026
El Paso Locomotive FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Pittsburgh Riverhounds
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Robbie Mertz(Assists:Charles Ahl) | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Mertz R. | |
| Eric Calvillo(Assists:Arturo Ortiz Martinez) (Kiến tạo: Arturo Ortiz Martinez) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| Calvillo E. (Kiến tạo: Arturo Ortiz Martinez) 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| 85' | Eliot Goldthorp | |
| 85' | ||
| 85' | Eliot Goldthorp | |
| 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| Noah Dollenmayer (Kiến tạo: Zyen Jones) 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| Noah Dollenmayer(Assists:Zyen Jones) (Kiến tạo: Zyen Jones) 6 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 15 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Pittsburgh Riverhounds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 23 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
El Paso Locomotive FC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Pittsburgh Riverhounds 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/24 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (2-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 2.25 | B |
| 23/04/23 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/22 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
TTTTBTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | San Antonio | 0-3 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
TTHTBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (2-1) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
154
Sút cầu môn
43
Tấn công
120107
Tấn công nguy hiểm
6254
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
531301
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
78
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
69
Quả ném biên
3030
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
307
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.35
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Pittsburgh Riverhounds (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Paso Locomotive FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Pittsburgh Riverhounds (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Bob Lilley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 2.88 | 2.88 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 | 2.88 | 2.88 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 2.85 | 2.60 | 0.66 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 8.06 ↑ | 1.11 ↓ | 11.91 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.88 | 2.80 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.03 | 3.16 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 14.20 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.92 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.14 | 3.31 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 8.07 ↑ | 1.11 ↓ | 10.26 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.25 | 0.97 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.22 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pittsburgh Riverhounds | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).