Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Sacramento Republic FC, 08:00 ngày 18/10/2026
USL Championship · 08:00 ngày 18/10/2026
El Paso Locomotive FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sacramento Republic FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Noah Dollenmayer 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Coronado R. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 87' | ⚽ 2 - 1 | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Rodriguez M. (Kiến tạo: Mark Anthony Kaye) | |
| Ortiz A. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 25 | 20 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Sacramento Republic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
Sacramento Republic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 19 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 10 | 12 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
97
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
388364
TL chuyền bóng thành công
78%72%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
103
Cứu thua
14
Quả ném biên
2621
Chuyền dài
3427
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sacramento Republic FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Neill Collins |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.27 | 2.23 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.28 ↑ | 2.17 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.19 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 152.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.31 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.45 | 2.27 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.00 | 2.41 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.32 ↓ | 5.30 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.19 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Sacramento Republic FC | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).