Kết quả bóng đá trận El Salvador (Nữ) vs Paraguay (Nữ), 08:30 ngày 10/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 08:30 ngày 10/10/2026
El Salvador (Nữ) 1 Kết thúc HT 1-2 5
Paraguay (Nữ)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| El Salvador (Nữ) | Phút | |
| Lopez A. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 Gonzalez L. | |
| 30' | ⚽ 2 - 3 | |
| 30' | ⚽ 2 - 4 Gonzalez L. | |
| 30' | ||
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 5 Ayala M. | |
| 68' | ⚽ 2 - 6 Barbosa C. | |
| 78' | ⚽ 2 - 7 Sanchez Arellano D. P. | |
| 84' | ||
| 88' | ||
| 89' | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 16 |
Chủ = El Salvador (Nữ) · Khách = Paraguay (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Salvador (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
24
Sút bóng
209
Sút cầu môn
106
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Salvador (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Paraguay (Nữ) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Salvador (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.41 | 2.45 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.41 | 2.45 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.84 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.60 | 2.98 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.27 | 2.87 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.50 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.48 | 3.14 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | 1.26 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.