Kết quả bóng đá trận Elche vs FC Barcelona, 02:30 ngày 24/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 24/08/2026
Elche 0 Kết thúc HT 0-2 5
FC Barcelona
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Martinez Valero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Elche
FC Barcelona
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Quintero
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
14'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Raphael Dias Belloli 0-1
14'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ali Houary
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân trái) — chệch khung thành
45'
🔁 Thay người: vào Pedro Gonzalez Lopez, ra Pablo Martin Paez Gaviria
⛳ Phạt góc
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Karim Adeyemi 0-2, kiến tạo: Raphael Dias Belloli
45+3'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân phải) — vào lưới
45+6'
🎯 Dứt điểm - Marc Bernal (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
59'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lucas Cepeda, ra Tete Morente
🔁 Thay người: vào Facundo Buonanotte, ra Ali Houary
🔁 Thay người: vào Martim Neto, ra Marc Aguado Pallares
65'
🔁 Thay người: vào Anthony Gordon, ra Lamine Yamal
65'
🔁 Thay người: vào Dani Olmo, ra Karim Adeyemi
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 0-3, kiến tạo: Anthony Gordon
67'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ezequiel Ponce, ra Fernando Nino
🎯 Dứt điểm - Facundo Buonanotte (chân trái) Post
70'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Buonanotte (chân trái) — bị cản phá
71'
⚽ BÀN THẮNG - Fermin Lopez 0-4, kiến tạo: Anthony Gordon
71'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Martim Neto (chân phải) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
79'
⚽ BÀN THẮNG - Fermin Lopez 0-5, kiến tạo: Xavi Espart
79'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân trái) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Marc Bernal
80'
🔁 Thay người: vào Joao Cancelo, ra Raphael Dias Belloli
🔁 Thay người: vào Pedro Bigas Rigo, ra Federico Redondo
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| Elche | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Raphael Dias Belloli | |
| Ali Houary | 33' | |
| 45' ⇄ | ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Pablo Martin Paez Gaviria | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Karim Adeyemi(Assists:Raphael Dias Belloli) (Kiến tạo: Raphael Dias Belloli) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Lucas Cepeda ▼ Tete Morente | 64' ⇄ | |
| ▲ Facundo Buonanotte ▼ Ali Houary | 64' ⇄ | |
| ▲ Martim Neto ▼ Marc Aguado Pallares | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Anthony Gordon ▼ Lamine Yamal | |
| 65' ⇄ | ▲ Dani Olmo ▼ Karim Adeyemi | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Raphael Dias Belloli(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) | |
| ▲ Ezequiel Ponce ▼ Fernando Nino | 69' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 Fermin Lopez(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) | |
| 79' | ⚽ 0 - 5 Fermin Lopez(Assists:Xavi Espart) (Kiến tạo: Xavi Espart) | |
| 80' ⇄ | ▲ Jules Kounde ▼ Marc Bernal | |
| 80' ⇄ | ▲ Joao Cancelo ▼ Raphael Dias Belloli | |
| ▲ Pedro Bigas Rigo ▼ Federico Redondo | 81' ⇄ | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 19 |
Chủ = Elche · Khách = FC Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elche | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Elche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | - | - |
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Elche 0 (0%)Hòa 1 (7%)FC Barcelona 14 (93%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Elche | 1-3 (1-2) | FC Barcelona | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/11/25 | FC Barcelona | 3-1 (2-1) | Elche | -2 | 3.75 | B |
| 02/04/23 | Elche | 0-4 (0-1) | FC Barcelona | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/09/22 | FC Barcelona | 3-0 (2-0) | Elche | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/03/22 | Elche | 1-2 (1-0) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 19/12/21 | FC Barcelona | 3-2 (2-0) | Elche | -1.5 | 3 | B |
| 25/02/21 | FC Barcelona | 3-0 (0-0) | Elche | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/01/21 | Elche | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -2 | 3.5 | B |
| 20/09/20 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Elche | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/01/15 | Elche | 0-6 (0-1) | FC Barcelona | -2 | 3.25 | B |
| 16/01/15 | Elche | 0-4 (0-3) | FC Barcelona | -2 | 3.25 | B |
| 09/01/15 | FC Barcelona | 5-0 (3-0) | Elche | -2.5 | 3.5 | B |
| 25/08/14 | FC Barcelona | 3-0 (1-0) | Elche | -2.25 | 3.5 | B |
| 12/05/14 | Elche | 0-0 (0-0) | FC Barcelona | -1.75 | 3.5 | H |
| 05/01/14 | FC Barcelona | 4-0 (2-0) | Elche | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Elche
HTHHHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Elche | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Elche | 3-0 (1-0) | Toulouse | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | +1.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Elche | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | +0.25 | 2 | T |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Real Oviedo | 1-2 (0-2) | Elche | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Elche | 2-1 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | -2 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Elche | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
TTBTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | +2.75 | 4 | T |
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | +1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | +2 | 3.75 | T |
Đội hình
Elche
FC Barcelona
1CMatias Ezequiel Dituro2Buba Sangare5Federico Redondo11German Valera22David Affengruber23Victor Chust8Marc Aguado Pallares12Gonzalo Villar20Tete Morente29Ali Houary14Fernando Nino1Joan Garcia Pons15Andreas Christensen18Gerard Martin24Eric Garcia36Xavi Espart6Pablo Martin Paez Gaviria22Marc Bernal7Fermin Lopez10Lamine Yamal14Karim Adeyemi11CRaphael Dias Belloli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Matias Ezequiel Dituro C5.7
- 2Buba Sangare4.8
- 5Federico Redondo▼ Rời sân 81'5.5
- 8Marc Aguado Pallares▼ Rời sân 64'6.5
- 11German Valera5.4
- 12Gonzalo Villar6.5
- 14Fernando Nino▼ Rời sân 69'6.6
- 20Tete Morente▼ Rời sân 64'6.1
- 22David Affengruber5.1
- 23Victor Chust5.7
- 29Ali Houary🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 64'5.7
Khách · 4231
- 1Joan Garcia Pons7.2
- 6Pablo Martin Paez Gaviria▼ Rời sân 45'6.7
- 7Fermin Lopez⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 79'8.6
- 10Lamine Yamal▼ Rời sân 65'6.7
- 11Raphael Dias Belloli C⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 67' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 80'9.9
- 14Karim Adeyemi⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 15Andreas Christensen7.1
- 18Gerard Martin7.4
- 22Marc Bernal▼ Rời sân 80'7.1
- 24Eric Garcia7.9
- 36Xavi Espart🎯 Kiến tạo 79'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
711
Sút cầu môn
27
Tấn công
98103
Tấn công nguy hiểm
3922
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
435534
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
33
Cứu thua
22
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
3320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.724.13
Cơ hội rõ rệt
39
So Sánh Sức Mạnh
44 56
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B14T14 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B6T6 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elche (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elche (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Elche
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Fernando Nino Trung phong | 6.6 | 0/0 | 11/18 | 2 | |||
| 12Gonzalo Villar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 8Marc Aguado Pallares Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 20Tete Morente Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 1Matias Ezequiel Dituro Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 34/52 | 0 | |||
| 23Victor Chust Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 55/60 | 3 | |||
| 29Ali Houary Hộ công | 5.7 | 1/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 5Federico Redondo Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 46/53 | 5 | |||
| 11German Valera Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 22David Affengruber Trung vệ | 5.1 | 1/0 | 37/47 | 4 | |||
| 2Buba Sangare Hậu vệ phải | 4.8 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 9Ezequiel Ponce (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 5/5 | 2 | |||
| 21Lucas Cepeda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 6Pedro Bigas Rigo (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 16Martim Neto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 10Facundo Buonanotte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 3/5 | 0 |
FC Barcelona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Raphael Dias Belloli Tiền đạo cánh trái | 9.9 | 2 | 1 | 3/3 | 15/18 | 0 | |
| 7Fermin Lopez Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 2/2 | 27/33 | 2 | ||
| 24Eric Garcia Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 62/71 | 6 | |||
| 14Karim Adeyemi Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/20 | 0 | ||
| 36Xavi Espart Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 44/52 | 8 | ||
| 18Gerard Martin Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 56/58 | 2 | |||
| 1Joan Garcia Pons Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 15Andreas Christensen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 72/74 | 2 | |||
| 22Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 32/42 | 10 | |||
| 6Pablo Martin Paez Gaviria Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 10Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 22/29 | 2 | |||
| 17Anthony Gordon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2 | 1/1 | 13/13 | 0 | ||
| 23Jules Kounde (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 8Pedro Gonzalez Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 2Joao Cancelo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 20Dani Olmo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 15/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Elche | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1899-11-29 |
| Martinez Valero | Sân nhà | Spotify Camp Nou |
| 38750 | Sức chứa | 99354 |
| Martin Anselmi | HLV | Hansi Flick |
| Elche | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.70 | 5.45 | 1.25 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 6.20 ↓ | 5.45 | 1.30 ↑ | 1.33 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.80 | 5.40 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 79.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.94 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.70 | 5.40 | 1.31 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.33 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 5.20 | 1.32 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.58 ↑ | 1.01 ↓ | 4.97 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.70 | 5.40 | 1.31 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 5.80 | 1.34 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 120.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 5.45 | 1.34 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 116.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.33 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.32 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 27.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.93 | 6.07 | 1.27 | 0.97 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 22.59 ↑ | 6.45 ↑ | 1.18 ↓ | 4.04 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.28 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.20 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.76 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | -5.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.34 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.40 | 1.01 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 5.50 | 1.33 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.30 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elche | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Barcelona | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).