Elfsborg vs Hammarby 1-2 — Allsvenskan (Thụy Điển)
Allsvenskan (Thụy Điển) · 05/07/2026 21:30 · Kết thúc
Elfsborg 1 FT HT 0-0 2
Hammarby
🟨 1-0 🟥 0-0 ⛳ 3-8
Boras Arena Cloudy 14℃~15℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
ElfsborgHammarby
31CIsak Pettersson2Rufai Mohammed4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
ElfsborgHammarby
| FT 1-2 | ||
| ▲ Gottfrid Rapp ▼ Niklas Hult | 90' ⇄ | |
| ▲ Altti Hellemaa ▼ Rasmus Wikstrom | 90' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham | |
| 84' ⇄ | ▲ Frank Junior Adjei ▼ Hampus Skoglund | |
| 84' ⇄ | ▲ Ibrahima Fofana ▼ Montader Madjed | |
| ▲ Taylor Silverholt ▼ Leo Ostman | 82' ⇄ | |
| Ari Sigurpalsson(Assists:Julius Magnusson) (Kiến tạo: Julius Magnusson) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 75' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Nahir Besara | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Montader Madjed | |
| 74' | Victor Eriksson | |
| ▲ Frederik Ihler ▼ Julius Beck | 69' ⇄ | |
| ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Arber Zeneli | 69' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) | |
| HT 0-0 | ||
| Julius Magnusson | 18' | |
Tường thuật trực tiếp
ElfsborgHammarby
74'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ari Sigurpalsson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simon Olsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gottfrid Rapp (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Victor Eriksson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rufai Mohammed (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rufai Mohammed (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (đánh đầu) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Frederik Franck Winther (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Tesfaldet Tekie (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân phải) — bị chặn
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
🔁 Thay người: vào Altti Hellemaa, ra Rasmus Wikstrom
🔁 Thay người: vào Gottfrid Rapp, ra Niklas Hult
84'
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Paulos Abraham
84'
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Hampus Skoglund
84'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Fofana, ra Montader Madjed
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Taylor Silverholt, ra Leo Ostman
82'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ari Sigurpalsson 1-2, kiến tạo: Julius Magnusson
75'
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Nahir Besara
74'
⚽ BÀN THẮNG - Montader Madjed 0-2
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ari Sigurpalsson, ra Arber Zeneli
🔁 Thay người: vào Frederik Ihler, ra Julius Beck
68'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Paulos Abraham 0-1, kiến tạo: Victor Lind
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân phải) — chệch khung thành
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
35'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Beck (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Ostman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Magnusson (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julius Magnusson
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rasmus Wikstrom (chân phải) — bị chặn
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Sundell
Thống kê kỹ thuật
38
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
1318
Sút bóng
49
Sút cầu môn
72118
Tấn công
3648
Tấn công nguy hiểm
63
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
89
Đá phạt trực tiếp
43%%57%%
TL kiểm soát bóng
40%%60%%
TL kiểm soát bóng (HT)
432594
Chuyền bóng
85%%90%%
TL chuyền bóng thành công
98
Phạm lỗi
01
Việt vị
84
Cứu thua
78
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
106
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
2110
Chuyền dài
0.771.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
03
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 2 Rufai Mohammed
- 4 Thomas Isherwood
- 6 Rasmus Wikstrom
- 9 Arber Zeneli
- 10 Simon Olsson
- 18 Julius Magnusson
- 19 Julius Beck
- 21 Leo Ostman
- 23 Niklas Hult
- 29 Momoh Kamara
- 31 Isak Pettersson C
- 1 Tim Erlandsson dự bị
- 11 Taylor Silverholt dự bị
- 16 Altti Hellemaa dự bị
- 20 Gottfrid Rapp dự bị
- 22 Dion Krasniqi dự bị
- 24 Frederik Ihler dự bị
- 25 Ari Sigurpalsson dự bị
- 27 Victor Okeke dự bị
- 28 Frode Aronsson dự bị
Khách
- 1 Warner Hahn
- 2 Hampus Skoglund
- 3 Frederik Franck Winther
- 4 Victor Eriksson
- 5 Tesfaldet Tekie
- 7 Paulos Abraham
- 8 Markus Karlsson
- 9 Victor Lind
- 16 Noah Persson
- 20 Nahir Besara C
- 26 Montader Madjed
- 6 Ibrahima Fofana dự bị
- 11 Oscar Johansson dự bị
- 15 Oliver Hagen dự bị
- 19 Nikola Vasic dự bị
- 27 Felix Jakobsson dự bị
- 28 Frank Junior Adjei dự bị
- 29 Moise Kabore dự bị
- 31 Oscar Steinke Branby dự bị
- 33 Bjorn Hedlof dự bị
Chấn thương / treo giò
- Sourou Koné — Knee injury
- Sebastian Holmen — Yellow card total suspension
- Dion Krasniqi — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hammarby (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 4 (36%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Hammarby (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | Hammarby |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Boras Arena | Sân nhà | Soderstadion |
| 16899 | Sức chứa | 16187 |
| Björn Hamberg | HLV | Kalle Karlsson |
| Boras | Khu vực | Stockholm |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.