Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Kalmar, 19:00 ngày 13/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 13/09/2026
Elfsborg 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kalmar
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Boras Arena Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | Marius Soderback | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 5 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 7 |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
Đội hình
Elfsborg
Kalmar
31Pettersson I.4Isherwood T.6Wikstrom R.16Jensen A.23Hult N.10Olsson S.18Magnusson J.9Zeneli A.19Beck J.29Kamara M.21Ostman L.1Brolin S.2Larsson V.4Lofgren J.26Ylitolva M.47Keita A.10Marius Soderback17Gustafsson C.22T.Lauritsen24Charles Sagoe Jr9Stolt M.21Magashy A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Brolin S.
- 2Larsson V.
- 4Lofgren J.
- 9Stolt M.
- 10Marius Soderback🟨 Thẻ vàng 26'
- 17Gustafsson C.
- 21Magashy A.
- 22T.Lauritsen
- 24Charles Sagoe Jr
- 26Ylitolva M.
- 47Keita A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
122150
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
17
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
56
Chuyền dài
43
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1910 |
| Boras Arena | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 16899 | Sức chứa | 9689 |
| Björn Hamberg | HLV | Toni Koskela |
| Boras | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.48 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.43 ↓ | 3.21 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.75 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.21 | 3.53 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 42.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.56 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.45 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Kalmar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).