Kết quả bóng đá trận Elfsborg (W) vs Hacken B (W), 23:30 ngày 28/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 23:30 ngày 28/08/2026
Elfsborg (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Hacken B (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg (W) | Phút | |
| Jensen S. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Jensen S. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Nilsson E. 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 1 Hjartardottir E. | |
| 86' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 4 |
Chủ = Elfsborg (W) · Khách = Hacken B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 16 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 20 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Elfsborg (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)Hacken B (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Hacken B (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 01/08/25 | Elfsborg (W) | 0-1 (0-0) | Hacken B (W) | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
BTTHHTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Elfsborg (W) | 0-2 (0-0) | Orebro (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Enskede IK (W) | 0-5 (0-3) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sandvikens IF (W) | 0-4 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Ulricehamns IFK (W) | 1-1 (0-0) | Elfsborg (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hacken B (W)
TBBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sandvikens IF (W) | 2-3 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | IK Uppsala (W) | 5-2 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-1) | Team TG FF (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Hacken B (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Orebro Soder (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
147
Phạt góc (HT)
103
Thẻ vàng
10
Sút bóng
286
Sút cầu môn
164
Tấn công
9964
Tấn công nguy hiểm
6424
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Hacken B (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Hacken B (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 8.50 | 21.00 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↑ | 7.50 ↓ | 19.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 6.00 | 18.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.50 | 16.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 8.00 ↓ | 15.00 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 4.70 | 9.60 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 5.30 | 14.00 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 7.20 | 23.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↓ | 31.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.00 | 19.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.75 | 11.00 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 2.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.01 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.98 | 16.33 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↑ | 7.48 ↓ | 22.60 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 8.25 | 20.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 12.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.63 | 1.50 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.00 | 23.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.