Kết quả bóng đá trận Ellidi vs Arborg, 02:15 ngày 28/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 28/08/2026
Ellidi
2 Kết thúc HT 1-1 2
Arborg
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Ellidi Phút Arborg
9'
9'
1 - 0 21'
2 - 0 21'
38'
38'
45' 2 - 1
45' 2 - 2
HT 1-1
51'
51'
3 - 2 67'
4 - 2 67'
69'
69'
81'
81'
90' 4 - 3
90'
90+1' 4 - 4
90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 35
Hòa 21 31
Bại 12 44
Ghi bàn 65 2426
Mất bàn 78 3116
Điểm 21 1216

Chủ = Ellidi · Khách = Arborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ellidi (17)Hiệp 1 / Cả trậnArborg (16)
4 (24%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (19%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (24%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Ellidi 0 (0%)Hòa 2 (50%)Arborg 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5-0.753.75B
LCE D424/07/25Ellidi1-1 (0-1)Arborg2-13+0.253.75H
LCE D423/05/25Arborg2-2 (1-2)Ellidi9-3-1.254.25H
ICE CUP23/03/23Ellidi0-1 (0-1)Arborg3-6--B

Thành tích gần đây — Ellidi

HBHTTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/29 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D421/08/26IH Hafnarfjordur2-2 (1-2)Ellidi9-5+14.75H
LCE D415/08/26Ellidi2-3 (2-2)KF Hafnir9-6--B
LCE D408/08/26Ulfarnir3-3 (1-1)Ellidi3-8-0.54.25H
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--T
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--T
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7-1.254.25B
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4-1.254.25B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5-0.753.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6+14.25T
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8+25H
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7+13.75T
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5+0.54B
LCE D408/05/26KFR Hvolsvollur3-5 (1-3)Ellidi6-5+0.254T
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--B
ICE CUP21/03/26Reynir Hellissandur0-9 (0-4)Ellidi---T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5+13.5T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4-13.25T
LCE D409/08/25Ellidi0-1 (0-1)KH Hlidarendi3-7--B
LCE D431/07/25KA Asvellir8-1 (4-1)Ellidi7-5-1.254.25B

Thành tích gần đây — Arborg

BTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D421/08/26Arborg1-2 (1-2)Hamar Hveragerdi4-3+0.253.75B
LCE D415/08/26Arborg4-0 (0-0)IH Hafnarfjordur5-2--T
LCE D407/08/26KF Hafnir2-5 (2-2)Arborg3-7+2.54.25T
LCE D425/07/26Arborg2-0 (0-0)Ulfarnir9-4+24.25T
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4-24.5B
LCE D403/07/26Arborg4-0 (2-0)KFR Hvolsvollur8-5+2.54.5T
LCE D424/06/26Alftanes1-0 (1-0)Arborg3-2-0.253.75B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5+0.753.75T
LCE D412/06/26Hamar Hveragerdi3-0 (2-0)Arborg7-8+14B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2+25T
LCE D401/06/26Arborg8-0 (6-0)KF Hafnir6-8--T
LCE D422/05/26Ulfarnir0-0 (0-0)Arborg10-6+1.253.5H
LCE D415/05/26Arborg3-0 (1-0)Alafoss8-2+2.254.75T
LCE D408/05/26Vaengir Jupiters1-3 (0-2)Arborg5-204T
ICE CUP23/03/26Vikingur Olafsvik1-1 (1-1)Arborg---H
LCE D405/09/25Arborg4-3 (2-3)KFS Vestmannaeyjar3-3+1.54.75T
LCE D429/08/25Vaengir Jupiters0-2 (0-1)Arborg9-3+0.254.5T
LCE D422/08/25Arborg1-1 (1-1)KH Hlidarendi7-10+0.254.25H
LCE D416/08/25KA Asvellir5-1 (4-1)Arborg4-6--B
LCE D408/08/25KRIA1-3 (0-1)Arborg6-8+1.54.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
12
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
68
110
Tấn công nguy hiểm
43
64
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ellidi (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 2.59 bàn/trận
Arborg (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ellidi (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Arborg (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
01
1 Bàn
22
2 Bàn
22
3 Bàn
23
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
912
B.thắng H2
EllidiArborg

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
EllidiArborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
12
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
63
Thua 2+
EllidiArborg

Thông tin đội bóng

Ellidi Thông tin Arborg
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.304.501.730.774.001.020.87-0.750.90
Live11.00 ↑1.14 ↓7.50 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.103.901.620.674.250.660.63-0.750.71
Live9.50 ↑1.05 ↓7.00 ↑0.84 ↑3.500.53 ↓1.11 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.404.501.730.954.000.850.88-0.750.93
Live1.08 ↓4.87 ↑48.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓1.28 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm3.954.701.601.054.500.65---
Live24.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm3.604.001.580.794.500.81---
Live3.25 ↓4.20 ↑1.71 ↑0.88 ↑4.250.76 ↓---
CrownSớm3.004.201.730.904.250.800.80-0.750.90
Live1.08 ↓5.80 ↑20.00 ↑1.96 ↑3.500.21 ↓1.53 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm3.463.911.650.843.750.861.05-0.500.65
Live1.08 ↓4.87 ↑48.00 ↑2.56 ↑3.500.19 ↓1.28 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.624.561.510.814.500.870.92-1.000.76
Live1.10 ↓4.86 ↑30.00 ↑2.43 ↑3.500.15 ↓1.40 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm3.904.601.570.483.501.50---
Live8.50 ↑1.18 ↓6.00 ↑0.483.501.50---
18BetSớm4.004.601.490.714.250.810.76-1.000.76
Live11.50 ↑1.15 ↓7.00 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓1.52 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm3.864.401.560.864.250.850.86-1.000.85
Live8.93 ↑1.17 ↓6.02 ↑2.45 ↑3.500.26 ↓1.47 ↑0.000.47 ↓
BwinSớm3.904.601.551.054.500.68---
Live9.00 ↑1.19 ↓6.25 ↑2.70 ↑3.500.22 ↓---
1xBetSớm5.816.001.330.824.500.880.97-1.500.75
Live12.50 ↑1.12 ↓9.10 ↑3.89 ↑4.500.16 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm3.804.751.570.884.500.930.80-1.251.00
Live12.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.004.201.551.004.500.67---
Live81.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.