Kết quả bóng đá trận Ellidi vs KF Hafnir, 02:15 ngày 15/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 15/08/2026
Ellidi
Sắp đá --:--:--
KF Hafnir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 10 22
Bại 03 47
Ghi bàn 104 2511
Mất bàn 716 3042
Điểm 70 145

Chủ = Ellidi · Khách = KF Hafnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ellidi (14)Hiệp 1 / Cả trậnKF Hafnir (11)
4 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (14%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (29%)Bại/Bại5 (45%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ellidi 2 (67%)Hòa 1 (33%)KF Hafnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8+25H
LCE D419/07/25KF Hafnir1-2 (1-1)Ellidi7-3--T
LCE D416/05/25Ellidi5-4 (2-3)KF Hafnir8-0+0.254.5T

Thành tích gần đây — Ellidi

HTTBBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/30 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D408/08/26Ulfarnir3-3 (1-1)Ellidi3-8-0.54.25H
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--T
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--T
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7-1.254.25B
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4-1.254.25B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5-0.753.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6+14.25T
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8+25H
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7+13.75T
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5+0.54B
LCE D408/05/26KFR Hvolsvollur3-5 (1-3)Ellidi6-5+0.254T
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--B
ICE CUP21/03/26Reynir Hellissandur0-9 (0-4)Ellidi---T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5+13.5T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4-13.25T
LCE D409/08/25Ellidi0-1 (0-1)KH Hlidarendi3-7--B
LCE D431/07/25KA Asvellir8-1 (4-1)Ellidi7-5-1.254.25B
LCE D424/07/25Ellidi1-1 (0-1)Arborg2-13+0.253.75H
LCE D419/07/25KF Hafnir1-2 (1-1)Ellidi7-3--T

Thành tích gần đây — KF Hafnir

BBBHBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/42 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D407/08/26KF Hafnir2-5 (2-2)Arborg3-7-2.54.25B
LCE D424/07/26IH Hafnarfjordur5-2 (1-1)KF Hafnir5-3-0.54.75B
LCE D426/06/26Vaengir Jupiters6-0 (2-0)KF Hafnir9-2-1.54.5B
LCE D419/06/26KF Hafnir4-4 (2-3)KFR Hvolsvollur10-7-1.254.75H
LCE D410/06/26Alftanes5-0 (5-0)KF Hafnir7-3-2.55B
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8-25H
LCE D401/06/26Arborg8-0 (6-0)KF Hafnir6-8--B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4+1.755B
LCE D408/05/26Ulfarnir0-1 (0-0)KF Hafnir9-9-0.754.25T
ICE CUP20/03/26FC Arbaer1-0 (0-0)KF Hafnir---B
LCE D422/08/25KF Hafnir1-2 (0-0)Vaengir Jupiters0-4--B
LCE D415/08/25KH Hlidarendi3-0 (2-0)KF Hafnir13-8-1.754.25B
LCE D430/07/25Arborg3-0 (1-0)KF Hafnir3-2-1.54.5B
LCE D425/07/25KRIA1-3 (1-2)KF Hafnir7-4-0.254.25T
LCE D419/07/25KF Hafnir1-2 (1-1)Ellidi7-3--B
LCE D410/07/25Alftanes1-4 (1-3)KF Hafnir5-7--T
LCE D405/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (1-0)KF Hafnir6-704.75T
LCE D428/06/25KF Hafnir6-3 (2-0)KFS Vestmannaeyjar8-6--T
ICE LLC25/06/25Reynir Sandgerdi3-1 (1-0)KF Hafnir5-2--B
LCE D420/06/25Vaengir Jupiters3-2 (1-1)KF Hafnir4-6-1.254.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ellidi (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
KF Hafnir (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 4.09 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ellidi (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

KF Hafnir (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
01
1 Bàn
13
2 Bàn
20
3 Bàn
21
4+ Bàn
106
B.thắng H1
95
B.thắng H2
EllidiKF Hafnir

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
12
H/B
00
B/T
01
B/H
33
B/B
EllidiKF Hafnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
22
Thắng 1
32
Hòa
24
Thua 1
69
Thua 2+
EllidiKF Hafnir

Thông tin đội bóng

Ellidi Thông tin KF Hafnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.106.008.000.675.250.66---
Live1.106.008.000.675.250.66---
InterwettenSớm1.306.006.500.804.500.85---
Live1.17 ↓8.00 ↑10.00 ↑0.95 ↑5.500.70 ↓---
10BETSớm1.514.503.700.794.500.85---
Live1.14 ↓6.80 ↑8.40 ↑0.82 ↑5.250.82 ↓---
WewbetSớm1.245.206.200.784.750.900.892.000.79
Live1.14 ↓5.85 ↑8.95 ↑0.88 ↑5.250.80 ↓0.84 ↓2.500.84 ↑
LadbrokesSớm1.306.005.750.353.502.00---
Live1.18 ↓7.00 ↑8.50 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm1.265.506.000.764.500.760.711.250.81
Live1.15 ↓7.75 ↑10.00 ↑0.83 ↑5.250.82 ↑0.77 ↑2.500.88 ↑
PinnacleSớm1.236.146.370.854.750.850.852.000.85
Live1.15 ↓7.56 ↑8.75 ↑0.83 ↓5.250.89 ↑0.81 ↓2.500.92 ↑
BwinSớm1.306.255.750.774.500.93---
Live1.18 ↓7.25 ↑9.00 ↑1.00 ↑5.500.70 ↓---
1xBetSớm1.584.803.970.854.500.850.290.002.15
Live1.20 ↓7.36 ↑8.93 ↑0.92 ↑5.250.82 ↓0.87 ↑2.500.87 ↓
Bet 365Sớm1.295.756.250.854.750.950.952.000.85
Live1.18 ↓7.00 ↑8.50 ↑0.95 ↑5.250.85 ↓0.90 ↓2.500.90 ↑
William HillSớm1.295.007.000.734.500.95---
Live1.17 ↓6.50 ↑10.00 ↑1.00 ↑5.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.