Kết quả bóng đá trận EM Deportivo Binacional vs Bentin Tacna Heroica, 01:15 ngày 27/07/2026
B League (Peru) · 01:15 ngày 27/07/2026
EM Deportivo Binacional 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Bentin Tacna Heroica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| EM Deportivo Binacional | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = EM Deportivo Binacional · Khách = Bentin Tacna Heroica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EM Deportivo Binacional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EM Deportivo Binacional 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bentin Tacna Heroica 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (2-0) | EM Deportivo Binacional | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — EM Deportivo Binacional
BBTBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Santos Ica | 3-1 (1-0) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 2.25 | B |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | -1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | B |
| 01/06/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-1) | EM Deportivo Binacional | -1.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-1 (0-0) | Sport Huancayo B | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Comerciantes FC | 3-0 (3-0) | EM Deportivo Binacional | -1 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | B |
| 27/04/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | H |
| 21/04/26 | EM Deportivo Binacional | 2-2 (2-1) | CD Estudiantil CNI | +1.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (2-0) | EM Deportivo Binacional | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (0-0) | Santos Ica | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/07/25 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/25 | Alianza Lima | 5-1 (4-1) | EM Deportivo Binacional | -2.25 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | EM Deportivo Binacional | 1-0 (1-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/25 | Sport Boys | 3-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/25 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/25 | Atletico Grau | 3-0 (2-0) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/05/25 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-0) | EM Deportivo Binacional | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bentin Tacna Heroica
THBTTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (1-1) | Union Minas | +1 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Sporting Cristal | 1-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | -1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | B |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | T |
| 31/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-1 (1-1) | CD Estudiantil CNI | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos Ica | 2-1 (1-0) | Bentin Tacna Heroica | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 0-0 (0-0) | Alianza Universidad | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Sport Huancayo B | 2-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 1-1 (1-0) | Comerciantes FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (2-0) | EM Deportivo Binacional | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | - | - | H |
| 14/09/25 | Bentin Tacna Heroica | 1-2 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | - | - | B |
| 08/09/25 | Carlos Manucci | 3-3 (1-1) | Bentin Tacna Heroica | -1.25 | 2.5 | H |
| 01/09/25 | Bentin Tacna Heroica | 0-0 (0-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | - | - | H |
| 10/08/25 | Univ.Cesar Vallejo | 4-2 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | - | - | B |
| 03/08/25 | Bentin Tacna Heroica | 1-0 (0-0) | Carlos Manucci | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Cajamarca | 1-2 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 21/07/25 | Bentin Tacna Heroica | 2-2 (1-0) | UCV Moquegua | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
14
Sút cầu môn
13
Tấn công
1215
Tấn công nguy hiểm
68
Sút ngoài cầu môn
01
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
02
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EM Deportivo Binacional (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Bentin Tacna Heroica (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EM Deportivo Binacional (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Bentin Tacna Heroica (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EM Deportivo Binacional | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Claudio Bustamante | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.74 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.00 ↓ | 6.00 ↑ | 1.73 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.65 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.60 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.72 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.06 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 8.60 ↑ | 4.70 ↑ | 1.26 ↓ | 0.64 ↓ | 3.25 | 1.19 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.27 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.94 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.59 ↑ | 3.55 ↑ | 1.82 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.72 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 8.70 ↑ | 4.70 ↑ | 1.26 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.50 | 1.49 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 7.60 ↑ | 4.90 ↑ | 1.23 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.75 | 3.38 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.33 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.05 | 2.01 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.46 ↑ | 1.94 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.57 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.75 ↑ | 1.61 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.10 | 1.95 | 0.80 | 2.25 | 0.72 | 0.88 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.90 ↑ | 1.64 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.41 ↓ | -1.50 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.74 | 1.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 5.96 ↑ | 3.96 ↑ | 1.36 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.55 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.10 ↑ | 1.61 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.20 | 1.98 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 0.53 | -0.75 | 1.29 |
| Live | 9.17 ↑ | 6.15 ↑ | 1.24 ↓ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 ↑ | 1.73 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.