Kết quả bóng đá trận Emmen vs Almere City FC, 21:30 ngày 17/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 17/10/2026
Emmen 2 Kết thúc HT 2-0 1
Almere City FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Emmen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Cooper-Love J. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Cooper-Love J. (Kiến tạo: Freddy Quispel) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | Jacobs Jo. | |
| 30' | Poku E. | |
| Cooper-Love J. | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 18 |
Chủ = Emmen · Khách = Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 |
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Emmen
Almere City FC
1S.Karssies3Dede-Lhomme Y.17Van Hove B.24Everink L.25Kongolo R.7Torben Rhein21Hojabrpour A.12Freddy Quispel22Breij M.40Veldhuis S.9Cooper-Love J.1Speel W.2Wasinski M.3Jacobs Jo.4Lawrence J.16Vianello T.6Cornelisse E.8de Haan M.10Jacobs Ja.9Druijf F.11Dors M.17Poku E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1S.Karssies
- 3Dede-Lhomme Y.
- 7Torben Rhein
- 9Cooper-Love J.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 12Freddy Quispel🎯 Kiến tạo 25'
- 17Van Hove B.
- 21Hojabrpour A.
- 22Breij M.
- 24Everink L.
- 25Kongolo R.
- 40Veldhuis S.
Khách · 433
- 1Speel W.
- 2Wasinski M.
- 3Jacobs Jo.🟨 Thẻ vàng 28'
- 4Lawrence J.
- 6Cornelisse E.
- 8de Haan M.
- 9Druijf F.
- 10Jacobs Ja.
- 11Dors M.
- 16Vianello T.
- 17Poku E.🟨 Thẻ vàng 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
117
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
283199
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
45
Việt vị
01
Cứu thua
31
Quả ném biên
512
Chuyền dài
1319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmen (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Almere City FC (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Emmen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-8-21 | Thành lập | 1932 |
| Univé Stadion | Sân nhà | Mitsubishi Forklift Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 3000 |
| Dam Menno van | HLV | Jeroen Rijsdijk |
| Emmen | Khu vực | Almere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.80 | 2.51 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.85 ↑ | 2.53 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.70 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 2.70 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.85 | 2.69 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.46 | 2.65 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.60 ↑ | 2.83 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 1.03 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.72 | 2.52 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 237.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.75 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmen | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Almere City FC | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).