Kết quả bóng đá trận Emmen vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Emmen 3 Kết thúc HT 0-0 1
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Emmen
AZ Alkmaar (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Bryan Van Hove
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sybrand Veldhuis (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Kiani Inge (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Matej Sin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joshua Mukeh
43'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Johannessen, ra Matej Sin
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Amadin 1-0, kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mustafa Abdullatif (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Julian Oerip
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Van Hove (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Freddy Quispel 2-0, kiến tạo: Jack Cooper Love
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Melle Roede, ra Rio Robbemond
62'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Maxim Dekker, ra Andrea Natali
62'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Chavarello Hellings, ra Tycho de Wit
⚽ BÀN THẮNG - Michael Breij 3-0, kiến tạo: Bryan Van Hove
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mustafa Abdullatif (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Nelson Amadin
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
84'
⚽ BÀN THẮNG - Yoel van den Ban 3-1
🔁 Thay người: vào Luca Denk, ra Joshua Mukeh
🔁 Thay người: vào Rodney Kongolo, ra Freddy Quispel
84'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Julian Sijbrands, ra Kiani Inge
🎯 Dứt điểm - Alessandro Hojabrpour (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Emmen | Phút | |
| Bryan Van Hove | 4' | |
| Joshua Mukeh | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Johannessen ▼ Matej Sin | |
| ▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis | 46' ⇄ | |
| Nelson Amadin(Assists:Yanis Dede-Lhomme) (Kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 52' | Julian Oerip | |
| Freddy Quispel(Assists:Jack Cooper Love) (Kiến tạo: Jack Cooper Love) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 62' ⇄ | ▲ Melle Roede ▼ Rio Robbemond | |
| 62' ⇄ | ▲ Maxim Dekker ▼ Andrea Natali | |
| 67' ⇄ | ▲ Chavarello Hellings ▼ Tycho de Wit | |
| Michael Breij(Assists:Bryan Van Hove) (Kiến tạo: Bryan Van Hove) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Nelson Amadin | 76' ⇄ | |
| ▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove | 77' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Yoel van den Ban | |
| ▲ Luca Denk ▼ Joshua Mukeh | 84' ⇄ | |
| ▲ Rodney Kongolo ▼ Freddy Quispel | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Julian Sijbrands ▼ Kiani Inge | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 29 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 21 |
Chủ = Emmen · Khách = AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 | - | - |
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Emmen 5 (45%)Hòa 2 (18%)AZ Alkmaar (Youth) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Emmen | 4-2 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/25 | Emmen | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3 | B |
| 14/12/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 09/04/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-2 (1-2) | Emmen | 0 | 2.75 | B |
| 28/10/23 | Emmen | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3 | T |
| 09/04/22 | Emmen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/11/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-0 (0-0) | Emmen | +0.75 | 3 | H |
| 18/07/18 | Emmen | 3-2 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 10/03/18 | Emmen | 0-2 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 21/10/17 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-1 (1-0) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Emmen
TTTBBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 4-6 (3-3) | Emmen | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Emmen | 0-3 (0-1) | Willem II | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)
TBTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | De Graafschap | 2-5 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Emmen
AZ Alkmaar (Youth)
1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring11Nelson Amadin12Freddy Quispel22CMichael Breij40Sybrand Veldhuis9Jack Cooper Love1Ismail Ka2Jesper Zwart3CMathijs Menu4Andrea Natali5Saviola Simons6Rio Robbemond8Julian Oerip10Matej Sin7Kiani Inge9Yoel van den Ban11Tycho de Wit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Sam Karssies7.3
- 2Joshua Mukeh🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 84'6.5
- 3Yanis Dede-Lhomme🎯 Kiến tạo 48'7.7
- 6Casper Staring7.3
- 9Jack Cooper Love🎯 Kiến tạo 58'7.5
- 11Nelson Amadin⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 76'7.4
- 12Freddy Quispel⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 17Bryan Van Hove🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 22Michael Breij C⚽ Ghi bàn 71'7.5
- 24Luca Everink7.4
- 40Sybrand Veldhuis▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 433
- 1Ismail Ka6.7
- 2Jesper Zwart6.3
- 3Mathijs Menu C6.4
- 4Andrea Natali▼ Rời sân 62'6.5
- 5Saviola Simons6
- 6Rio Robbemond▼ Rời sân 62'6.9
- 7Kiani Inge▼ Rời sân 85'5.9
- 8Julian Oerip🟨 Thẻ vàng 52'6.8
- 9Yoel van den Ban⚽ Ghi bàn 84'7
- 10Matej Sin▼ Rời sân 46'6.8
- 11Tycho de Wit▼ Rời sân 67'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
179
Sút cầu môn
75
Tấn công
11897
Tấn công nguy hiểm
6049
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
449441
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
911
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.97
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmen (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Emmen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
AZ Alkmaar (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Emmen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Yanis Dede-Lhomme Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 66/76 | 2 | ||
| 12Freddy Quispel Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/26 | 1 | ||
| 17Bryan Van Hove Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 38/43 | 5 | 🟨 | |
| 22Michael Breij Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 37/46 | 4 | ||
| 9Jack Cooper Love Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/1 | 14/14 | 1 | ||
| 11Nelson Amadin Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 12/13 | 1 | ||
| 24Luca Everink Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 36/40 | 7 | |||
| 6Casper Staring Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 41/47 | 3 | |||
| 1Sam Karssies Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 40Sybrand Veldhuis Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 13/20 | 1 | |||
| 2Joshua Mukeh Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 51/53 | 1 | 🟨 | ||
| 10Mustafa Abdullatif (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 11/17 | 1 | |||
| 25Rodney Kongolo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Luca Denk (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Alessandro Hojabrpour (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 18Vincent Carus (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 |
AZ Alkmaar (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Yoel van den Ban Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 13/18 | 1 | ||
| 6Rio Robbemond Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 10Matej Sin Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 8Julian Oerip Tiền vệ | 6.8 | 4/3 | 38/48 | 4 | 🟨 | ||
| 1Ismail Ka Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 11Tycho de Wit Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 4Andrea Natali Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 3Mathijs Menu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 62/68 | 2 | |||
| 2Jesper Zwart Hậu vệ phải | 6.3 | 2/1 | 46/57 | 4 | |||
| 5Saviola Simons Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 7Kiani Inge Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 30/34 | 0 | |||
| 21Julian Sijbrands (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 14Maxim Dekker (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 19Chavarello Hellings (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Melle Roede (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 20Tomas Johannessen (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Emmen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-8-21 | Thành lập | 1954-4-13 |
| Univé Stadion | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Dam Menno van | HLV | Frank Peereboom |
| Emmen | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.35 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 1.10 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 0.68 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.60 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.90 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.53 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 106.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.65 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.61 ↑ | 87.17 ↑ | 2.93 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.53 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 106.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.80 | 2.63 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.49 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.65 | 2.82 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 66.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.23 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.66 | 2.75 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.42 ↑ | 11.50 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.90 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.90 ↑ | 3.05 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.03 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.61 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmen | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AZ Alkmaar (Youth) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).