Kết quả bóng đá trận Emmen vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Emmen
3 Kết thúc HT 0-0 1
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

EmmenAZ Alkmaar (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Bryan Van Hove
4'
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Sybrand Veldhuis (chân phải) — bị chặn
18'
20'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị chặn
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Kiani Inge (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Matej Sin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Joshua Mukeh
40'
43'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân trái) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Johannessen, ra Matej Sin
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
46'
Phạt góc
48'
BÀN THẮNG - Nelson Amadin 1-0, kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme
48'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — vào lưới
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mustafa Abdullatif (chân phải) — bị cản phá
51'
52'
🟨 Thẻ vàng - Julian Oerip
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Bryan Van Hove (chân trái) — bị cản phá
57'
BÀN THẮNG - Freddy Quispel 2-0, kiến tạo: Jack Cooper Love
58'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — vào lưới
58'
62'
🔁 Thay người: vào Melle Roede, ra Rio Robbemond
62'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Maxim Dekker, ra Andrea Natali
62'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Chavarello Hellings, ra Tycho de Wit
BÀN THẮNG - Michael Breij 3-0, kiến tạo: Bryan Van Hove
71'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Mustafa Abdullatif (chân phải) Post
75'
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Nelson Amadin
76'
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
77'
84'
BÀN THẮNG - Yoel van den Ban 3-1
🔁 Thay người: vào Luca Denk, ra Joshua Mukeh
84'
🔁 Thay người: vào Rodney Kongolo, ra Freddy Quispel
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Julian Sijbrands, ra Kiani Inge
🎯 Dứt điểm - Alessandro Hojabrpour (chân phải) — bị chặn
86'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Emmen Phút AZ Alkmaar (Youth)
Bryan Van Hove 4'
Joshua Mukeh 40'
HT 0-0
46' ▲ Tomas Johannessen ▼ Matej Sin
▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis46'
Nelson Amadin(Assists:Yanis Dede-Lhomme) (Kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme) 1 - 0 48'
52' Julian Oerip
Freddy Quispel(Assists:Jack Cooper Love) (Kiến tạo: Jack Cooper Love) 2 - 0 58'
62' ▲ Melle Roede ▼ Rio Robbemond
62' ▲ Maxim Dekker ▼ Andrea Natali
67' ▲ Chavarello Hellings ▼ Tycho de Wit
Michael Breij(Assists:Bryan Van Hove) (Kiến tạo: Bryan Van Hove) 3 - 0 71'
▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Nelson Amadin76'
▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove77'
84' 3 - 1 Yoel van den Ban
▲ Luca Denk ▼ Joshua Mukeh84'
▲ Rodney Kongolo ▼ Freddy Quispel84'
85' ▲ Julian Sijbrands ▼ Kiani Inge
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 00 00
Bại 12 53
Ghi bàn 84 2129
Mất bàn 86 2114
Điểm 63 1521

Chủ = Emmen · Khách = AZ Alkmaar (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Emmen (9)Hiệp 1 / Cả trậnAZ Alkmaar (Youth) (11)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (9%)
3 (33%)Hòa/Thắng4 (36%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (18%)
4 (44%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Emmen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430110995
Sân nhà22004164
Sân khách21016839
6 gần63031312--

AZ Alkmaar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520399611
Sân nhà310234314
Sân khách21016537
6 gần6501227--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Emmen 5 (45%)Hòa 2 (18%)AZ Alkmaar (Youth) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D229/11/25Emmen4-2 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-5+0.53.25T
HOL D219/04/25Emmen1-4 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)10-4+0.753B
HOL D214/12/24AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)Emmen3-16+0.253H
HOL D209/04/24AZ Alkmaar (Youth)3-2 (1-2)Emmen4-202.75B
HOL D228/10/23Emmen2-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)7-9+13T
HOL D209/04/22Emmen3-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)2-3+1.252.75T
HOL D223/11/21AZ Alkmaar (Youth)0-0 (0-0)Emmen3-3+0.753H
INT CF18/07/18Emmen3-2 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-2+13.25T
HOL D210/03/18Emmen0-2 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)12-3+1.253.25B
HOL D221/10/17AZ Alkmaar (Youth)2-1 (1-0)Emmen2-7-0.253B

Thành tích gần đây — Emmen

TTTBBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/08/26Jong Ajax (Youth)4-6 (3-3)Emmen3-9+0.53.25T
HOL D208/08/26Emmen1-0 (0-0)Roda JC0-2+0.253.25T
INT CF01/08/26Emmen4-0 (2-0)Almere City FC11-4-0.253.5T
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3-0.253.5B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5-13.25B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6-0.253.5T
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7-0.753.25B
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3+1.253.5T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2-0.253H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7-0.253B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4-0.53.25B
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5+0.53.25H
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7-13.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8+0.53T
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75B
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5+1.253.5H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9+0.753.5B

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)

TBTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/08/26De Graafschap2-5 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.75T
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3+0.253.25B
INT CF01/08/26IJsselmeervogels1-7 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)---T
INT CF29/07/26Quick Boys1-4 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-6+0.253.5T
INT CF25/07/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-9+0.54T
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3+0.253.75T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---T
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4-0.253.25T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8-13.5B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8+0.753.75B
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2-0.753.75B
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2+0.53T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2-1.253.5T
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2+0.253.25B
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1-0.53.25B
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3+0.253.25H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4-0.253T

Đội hình

EmmenAZ Alkmaar (Youth)
1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring11Nelson Amadin12Freddy Quispel22CMichael Breij40Sybrand Veldhuis9Jack Cooper Love1Ismail Ka2Jesper Zwart3CMathijs Menu4Andrea Natali5Saviola Simons6Rio Robbemond8Julian Oerip10Matej Sin7Kiani Inge9Yoel van den Ban11Tycho de Wit

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
118
97
Tấn công nguy hiểm
60
49
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
449
441
TL chuyền bóng thành công
82%
84%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.97
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Emmen (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Emmen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

AZ Alkmaar (Youth) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
31
B.thắng H1
44
B.thắng H2
EmmenAZ Alkmaar (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EmmenAZ Alkmaar (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
52
Thắng 1
43
Hòa
43
Thua 1
54
Thua 2+
EmmenAZ Alkmaar (Youth)

Emmen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Yanis Dede-Lhomme
Hậu vệ
7.710/066/762
12Freddy Quispel
Tiền đạo
7.611/117/261
17Bryan Van Hove
Hậu vệ
7.611/138/435🟨
22Michael Breij
Tiền đạo
7.512/137/464
9Jack Cooper Love
Tiền đạo
7.514/114/141
11Nelson Amadin
Tiền đạo
7.414/212/131
24Luca Everink
Hậu vệ
7.41/036/407
6Casper Staring
Tiền vệ
7.30/041/473
1Sam Karssies
Thủ môn
7.30/026/400
40Sybrand Veldhuis
Tiền đạo
6.61/013/201
2Joshua Mukeh
Hậu vệ
6.50/051/531🟨
10Mustafa Abdullatif (dự bị)
Tiền vệ
6.92/111/171
25Rodney Kongolo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
8Luca Denk (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/20
21Alessandro Hojabrpour (dự bị)
Tiền vệ
6.31/03/61
18Vincent Carus (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/60

AZ Alkmaar (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Yoel van den Ban
Tiền đạo
711/113/181
6Rio Robbemond
Tiền vệ phòng ngự
6.90/020/221
10Matej Sin
Tiền vệ tấn công
6.81/09/101
8Julian Oerip
Tiền vệ
6.84/338/484🟨
1Ismail Ka
Thủ môn
6.70/024/331
11Tycho de Wit
Tiền đạo
6.70/017/191
4Andrea Natali
Trung vệ
6.50/032/362
3Mathijs Menu
Hậu vệ
6.40/062/682
2Jesper Zwart
Hậu vệ phải
6.32/146/574
5Saviola Simons
Hậu vệ trái
60/031/340
7Kiani Inge
Tiền đạo
5.91/030/340
21Julian Sijbrands (dự bị)
Tiền vệ
6.80/015/151
14Maxim Dekker (dự bị)
Trung vệ
6.50/016/181
19Chavarello Hellings (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/60
17Melle Roede (dự bị)
Tiền vệ
6.30/07/102
20Tomas Johannessen (dự bị)
Tiền vệ
60/08/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Emmen Thông tin AZ Alkmaar (Youth)
1925-8-21 Thành lập 1954-4-13
Univé Stadion Sân nhà
8500 Sức chứa 0
Dam Menno van HLV Frank Peereboom
Emmen Khu vực Alkmaar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.303.752.350.873.250.851.100.250.68
Live1.86 ↓3.80 ↑3.10 ↑0.68 ↓3.251.04 ↑0.86 ↓0.500.92 ↑
EasybetsSớm2.323.602.600.913.250.870.810.000.98
Live1.04 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.103.752.900.793.001.010.870.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑4.500.18 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.283.502.530.923.250.900.820.001.02
Live1.03 ↓8.40 ↑106.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.103.553.051.203.500.601.050.500.70
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.073.653.000.763.000.92---
Live1.03 ↓16.61 ↑87.17 ↑2.93 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm2.283.502.530.923.250.900.820.001.02
Live1.03 ↓8.40 ↑106.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.183.802.630.913.250.890.990.250.83
Live1.01 ↓14.00 ↑26.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.303.502.490.963.250.900.860.001.02
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.143.652.820.833.001.030.920.250.96
Live1.01 ↓12.80 ↑66.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.870.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.053.802.950.813.000.920.810.250.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.23 ↑4.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.283.662.750.863.250.891.000.250.78
Live1.33 ↓4.42 ↑11.50 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.802.900.983.500.73---
Live1.82 ↓3.90 ↑3.05 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑---
BwinSớm2.053.702.901.203.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.77 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm2.093.653.031.183.500.580.560.001.22
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.61 ↑4.500.20 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
SNAISớm2.253.752.60------
Live2.30 ↑3.752.60------
Bet 365Sớm2.053.603.000.803.001.000.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.103.503.001.253.500.601.100.500.67
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.10 ↓1.00 ↓0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Emmen+1/4100
AZ Alkmaar (Youth)-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).