Kết quả bóng đá trận Emmen vs Roda JC, 01:00 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Emmen 1 Kết thúc HT 0-0 0
Roda JC
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Emmen
Roda JC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
9'
🎯 Dứt điểm - Dario van den Buijs (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yanis Dede-Lhomme (chân trái) — chệch khung thành
30'
🔁 Thay người: vào Xander van den Berg, ra Jay Kruiver
32'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Luca Everink
39'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Koen Jansen (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Cain Seedorf (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mitchel Paulissen, ra Dario van den Buijs
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
🟨 Thẻ vàng - Yanis Dede-Lhomme
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Fynn Schenten, ra Cain Seedorf
⚽ BÀN THẮNG - Freddy Quispel 1-0, kiến tạo: Casper Staring
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sybrand Veldhuis
🔁 Thay người: vào Stan van Manen, ra Nelson Amadin
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
82'
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Koen Jansen
🎯 Dứt điểm - Stan van Manen (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân trái) — chệch khung thành
85'
Shot Right Footed Shot Saved
85'
Shot Right Footed Shot Blocked
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Freddy Quispel
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Hojabrpour
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Emmen | Phút | |
| 30' ⇄ | ▲ Xander van den Berg ▼ Jay Kruiver | |
| Luca Everink | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mitchel Paulissen ▼ Dario van den Buijs | |
| ▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove | 46' ⇄ | |
| Yanis Dede-Lhomme | 49' | |
| 65' ⇄ | ▲ Fynn Schenten ▼ Cain Seedorf | |
| Freddy Quispel(Assists:Casper Staring) (Kiến tạo: Casper Staring) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| Sybrand Veldhuis | 72' | |
| ▲ Stan van Manen ▼ Nelson Amadin | 74' ⇄ | |
| ▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis | 75' ⇄ | |
| ▲ Daan Lambers ▼ Jack Cooper Love | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Bram Marsman ▼ Koen Jansen | |
| 82' ⇄ | ▲ Nadir Maoujoudi ▼ Jerome Deom | |
| ▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Freddy Quispel | 86' ⇄ | |
| Alessandro Hojabrpour | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Emmen · Khách = Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Emmen 3 (25%)Hòa 3 (25%)Roda JC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | H |
| 22/11/25 | Emmen | 1-1 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/25 | Roda JC | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/09/24 | Emmen | 1-3 (0-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | B |
| 17/02/24 | Roda JC | 3-2 (1-1) | Emmen | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/12/23 | Emmen | 0-1 (0-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | B |
| 23/04/22 | Emmen | 2-0 (1-0) | Roda JC | +0.5 | 3 | T |
| 23/10/21 | Roda JC | 1-2 (1-2) | Emmen | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/05/15 | Roda JC | 2-2 (2-1) | Emmen | -0.5 | 3 | H |
| 23/05/15 | Emmen | 0-1 (0-1) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/15 | Roda JC | 1-3 (0-0) | Emmen | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/11/14 | Emmen | 2-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Emmen
TBBBTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Emmen | 0-3 (0-1) | Willem II | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.5 | 3 | B |
| 31/01/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Roda JC
BTBHTHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Roda JC | 2-4 (1-3) | Alemannia Aachen | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Roda JC | 1-0 (1-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | VV Chevremont | 0-10 (0-5) | Roda JC | - | - | T |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | Roda JC | 2-0 (1-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-1) | Roda JC | -0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Roda JC | 0-3 (0-2) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Emmen
Roda JC
1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring12Freddy Quispel22CMichael Breij9Jack Cooper Love11Nelson Amadin40Sybrand Veldhuis1Justin Treichel3Marco Tol15Lucas Beerten33Dario van den Buijs5Koen Jansen11Dyon Dorenbosch22Jay Kruiver24Jerome Deom4Joshua Nisbet7Cain Seedorf9CAnthony van den Hurk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Sam Karssies7.2
- 2Joshua Mukeh6.9
- 3Yanis Dede-Lhomme🟨 Thẻ vàng 49'8
- 6Casper Staring🎯 Kiến tạo 68'7.4
- 9Jack Cooper Love▼ Rời sân 78'6.6
- 11Nelson Amadin▼ Rời sân 74'6.3
- 12Freddy Quispel⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 17Bryan Van Hove▼ Rời sân 46'6.7
- 22Michael Breij C7
- 24Luca Everink🟨 Thẻ vàng 38'6.5
- 40Sybrand Veldhuis🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 75'6.7
Khách · 3421
- 1Justin Treichel7.3
- 3Marco Tol7.1
- 4Joshua Nisbet7.3
- 5Koen Jansen▼ Rời sân 82'7.1
- 7Cain Seedorf▼ Rời sân 65'6.6
- 9Anthony van den Hurk C6
- 11Dyon Dorenbosch6.9
- 15Lucas Beerten6.5
- 22Jay Kruiver▼ Rời sân 30'6.8
- 24Jerome Deom▼ Rời sân 82'6.6
- 33Dario van den Buijs▼ Rời sân 46'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
74
Tấn công
2932
Tấn công nguy hiểm
1010
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1025
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
362456
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
2510
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
410
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.011.37
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmen (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Roda JC (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Emmen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Yanis Dede-Lhomme Hậu vệ | 8 | 1/0 | 50/58 | 1 | 🟨 | ||
| 12Freddy Quispel Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/2 | 15/18 | 0 | ||
| 6Casper Staring Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 29/34 | 3 | ||
| 1Sam Karssies Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 15/34 | 0 | |||
| 22Michael Breij Tiền đạo | 7 | 3/2 | 21/27 | 3 | |||
| 2Joshua Mukeh Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 17Bryan Van Hove Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 40Sybrand Veldhuis Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 5 | 🟨 | ||
| 9Jack Cooper Love Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 20/22 | 2 | |||
| 24Luca Everink Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 27/34 | 2 | 🟨 | ||
| 11Nelson Amadin Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 18Vincent Carus (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 14/17 | 4 | |||
| 14Stan van Manen (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 21Alessandro Hojabrpour (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mustafa Abdullatif (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Daan Lambers (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Roda JC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Joshua Nisbet Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 26/29 | 4 | |||
| 1Justin Treichel Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 39/54 | 0 | |||
| 3Marco Tol Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 56/73 | 5 | |||
| 5Koen Jansen Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 29/35 | 1 | |||
| 33Dario van den Buijs Hậu vệ | 7 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 11Dyon Dorenbosch Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 42/56 | 3 | |||
| 22Jay Kruiver Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 24Jerome Deom Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 7Cain Seedorf Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 22/24 | 1 | |||
| 15Lucas Beerten Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/47 | 0 | |||
| 9Anthony van den Hurk Tiền đạo | 6 | 4/2 | 15/19 | 0 | |||
| 14Xander van den Berg (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 10/15 | 4 | |||
| 23 (dự bị) | 6.7 | 2/1 | 1/4 | 0 | |||
| 25Bram Marsman (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Fynn Schenten (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 32Nadir Maoujoudi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 1/4 | 0 | |||
| 6Mitchel Paulissen (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Emmen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-8-21 | Thành lập | 1962-6-27 |
| Univé Stadion | Sân nhà | Parkstad Limburg Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 19979 |
| Dam Menno van | HLV | Kevin van Dessel |
| Emmen | Khu vực | Kerkrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.71 | 2.50 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 2.24 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.90 | 2.60 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 361.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.62 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.70 | 2.55 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.36 ↑ | 100.00 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.62 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.85 | 2.58 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.47 | 2.63 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.82 | 2.70 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.65 | 0.95 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.49 | 2.37 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 29.64 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.47 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.45 ↓ | 2.24 ↓ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.65 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.75 | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmen | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Roda JC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).