Kết quả bóng đá trận Emmen vs Roda JC, 01:00 ngày 08/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Emmen
1 Kết thúc HT 0-0 0
Roda JC
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

EmmenRoda JC
1' Bắt đầu trận đấu
9'
🎯 Dứt điểm - Dario van den Buijs (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Luca Everink (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Yanis Dede-Lhomme (chân trái) — chệch khung thành
21'
30'
🔁 Thay người: vào Xander van den Berg, ra Jay Kruiver
32'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Luca Everink
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Koen Jansen (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Cain Seedorf (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mitchel Paulissen, ra Dario van den Buijs
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
46'
🟨 Thẻ vàng - Yanis Dede-Lhomme
49'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân phải) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — bị cản phá
63'
65'
🔁 Thay người: vào Fynn Schenten, ra Cain Seedorf
BÀN THẮNG - Freddy Quispel 1-0, kiến tạo: Casper Staring
68'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — vào lưới
68'
🟨 Thẻ vàng - Sybrand Veldhuis
72'
🔁 Thay người: vào Stan van Manen, ra Nelson Amadin
74'
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
75'
82'
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Koen Jansen
🎯 Dứt điểm - Stan van Manen (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân trái) — chệch khung thành
85'
Shot Right Footed Shot Saved
85'
Shot Right Footed Shot Blocked
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Freddy Quispel
86'
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Hojabrpour
87'
🎯 Dứt điểm - Casper Staring (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Emmen Phút Roda JC
30' ▲ Xander van den Berg ▼ Jay Kruiver
Luca Everink 38'
HT 0-0
46' ▲ Mitchel Paulissen ▼ Dario van den Buijs
▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove46'
Yanis Dede-Lhomme 49'
65' ▲ Fynn Schenten ▼ Cain Seedorf
Freddy Quispel(Assists:Casper Staring) (Kiến tạo: Casper Staring) 1 - 0 68'
Sybrand Veldhuis 72'
▲ Stan van Manen ▼ Nelson Amadin74'
▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis75'
▲ Daan Lambers ▼ Jack Cooper Love78'
82' ▲ Bram Marsman ▼ Koen Jansen
82' ▲ Nadir Maoujoudi ▼ Jerome Deom
▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Freddy Quispel86'
Alessandro Hojabrpour 87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 31 34
Hòa 00 02
Bại 02 44
Ghi bàn 114 1326
Mất bàn 46 1318
Điểm 93 914

Chủ = Emmen · Khách = Roda JC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Emmen (6)Hiệp 1 / Cả trậnRoda JC (8)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (50%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Emmen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007461
Sân nhà11001038
Sân khách11006432
6 gần6213910--

Roda JC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122311
Sân nhà11002135
Sân khách100101018
6 gần6222168--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Emmen 3 (25%)Hòa 3 (25%)Roda JC 6 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D222/11/25Emmen1-1 (1-0)Roda JC3-3+0.253H
HOL D212/04/25Roda JC1-0 (0-0)Emmen4-2-0.252.75B
HOL D214/09/24Emmen1-3 (0-1)Roda JC6-4+0.253B
HOL D217/02/24Roda JC3-2 (1-1)Emmen9-3-0.52.75B
HOL D216/12/23Emmen0-1 (0-1)Roda JC8-3+0.253B
HOL D223/04/22Emmen2-0 (1-0)Roda JC4-5+0.53T
HOL D223/10/21Roda JC1-2 (1-2)Emmen8-2-0.252.75T
HOL D225/05/15Roda JC2-2 (2-1)Emmen0-6-0.53H
HOL D223/05/15Emmen0-1 (0-1)Roda JC2-5+0.253.25B
HOL D209/05/15Roda JC1-3 (0-0)Emmen10-4-0.53.25T
HOL D208/11/14Emmen2-3 (0-2)Roda JC7-0-0.253.25B

Thành tích gần đây — Emmen

TBBBTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Emmen4-0 (2-0)Almere City FC11-4-0.253.5T
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3-0.253.5B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5-13.25B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6-0.253.5T
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7-0.753.25B
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3+1.253.5T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2-0.253H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7-0.253B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4-0.53.25B
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5+0.53.25H
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7-13.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8+0.53T
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75B
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5+1.253.5H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9+0.753.5B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7-0.53B
HOL D231/01/26Den Bosch1-1 (0-0)Emmen4-3-0.253H

Thành tích gần đây — Roda JC

BTBHTHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Roda JC2-4 (1-3)Alemannia Aachen2-7-0.253.25B
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC--0.52.75B
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4-0.253H
INT CF01/07/26VV Chevremont0-10 (0-5)Roda JC---T
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3-0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4+0.253.25B
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5+0.753.25H
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8+0.253.25B
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3-0.252.75T
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4+0.53B
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4-13.25H
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3+1.253.5B
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1+1.253.25T
HOL D214/02/26RKC Waalwijk1-2 (0-1)Roda JC4-8-0.53T
HOL D207/02/26Roda JC0-3 (0-2)ADO Den Haag6-3-0.53B

Đội hình

EmmenRoda JC
1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring12Freddy Quispel22CMichael Breij9Jack Cooper Love11Nelson Amadin40Sybrand Veldhuis1Justin Treichel3Marco Tol15Lucas Beerten33Dario van den Buijs5Koen Jansen11Dyon Dorenbosch22Jay Kruiver24Jerome Deom4Joshua Nisbet7Cain Seedorf9CAnthony van den Hurk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
29
32
Tấn công nguy hiểm
10
10
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
25
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
362
456
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
25
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
1.37
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6
T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Emmen (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Roda JC (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EmmenRoda JC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EmmenRoda JC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
42
Thắng 1
57
Hòa
53
Thua 1
54
Thua 2+
EmmenRoda JC

Emmen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Yanis Dede-Lhomme
Hậu vệ
81/050/581🟨
12Freddy Quispel
Tiền đạo
7.813/215/180
6Casper Staring
Tiền vệ
7.413/129/343
1Sam Karssies
Thủ môn
7.20/015/340
22Michael Breij
Tiền đạo
73/221/273
2Joshua Mukeh
Hậu vệ
6.90/043/453
17Bryan Van Hove
Hậu vệ
6.70/014/222
40Sybrand Veldhuis
Tiền đạo
6.70/011/145🟨
9Jack Cooper Love
Tiền đạo
6.61/120/222
24Luca Everink
Hậu vệ
6.52/027/342🟨
11Nelson Amadin
Tiền đạo
6.31/112/170
18Vincent Carus (dự bị)
Hậu vệ
7.50/014/174
14Stan van Manen (dự bị)
Tiền đạo
6.71/06/92
21Alessandro Hojabrpour (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/40🟨
10Mustafa Abdullatif (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/40
23 (dự bị)
6.30/02/30
23Daan Lambers (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30

Roda JC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Joshua Nisbet
Tiền vệ
7.30/026/294
1Justin Treichel
Thủ môn
7.30/039/540
3Marco Tol
Hậu vệ
7.10/056/735
5Koen Jansen
Hậu vệ
7.11/029/351
33Dario van den Buijs
Hậu vệ
71/028/311
11Dyon Dorenbosch
Tiền đạo
6.90/042/563
22Jay Kruiver
Hậu vệ
6.80/07/90
24Jerome Deom
Tiền vệ
6.60/021/253
7Cain Seedorf
Tiền đạo
6.61/122/241
15Lucas Beerten
Hậu vệ
6.50/037/470
9Anthony van den Hurk
Tiền đạo
64/215/190
14Xander van den Berg (dự bị)
Tiền vệ
7.10/010/154
23 (dự bị)
6.72/11/40
25Bram Marsman (dự bị)
Hậu vệ
6.70/010/100
10Fynn Schenten (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/50
32Nadir Maoujoudi (dự bị)
Tiền vệ
6.72/11/40
6Mitchel Paulissen (dự bị)
Tiền vệ
6.21/016/202

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Emmen Thông tin Roda JC
1925-8-21 Thành lập 1962-6-27
Univé Stadion Sân nhà Parkstad Limburg Stadion
8500 Sức chứa 19979
Dam Menno van HLV Kevin van Dessel
Emmen Khu vực Kerkrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.712.500.963.250.761.000.250.78
Live2.55 ↑3.50 ↓2.24 ↓1.02 ↑3.000.70 ↓1.000.000.78
EasybetsSớm2.283.902.600.973.250.790.980.250.78
Live1.02 ↓12.00 ↑361.00 ↑7.10 ↑1.500.03 ↓0.97 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm2.253.702.700.993.250.811.000.250.80
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.15 ↑1.500.20 ↓0.84 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.173.502.621.013.250.811.030.250.81
Live1.03 ↓8.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.353.552.601.103.500.650.750.000.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.343.702.550.733.000.95---
Live1.08 ↓7.36 ↑100.00 ↑2.46 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm2.173.502.621.013.250.811.030.250.81
Live1.03 ↓8.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.93 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.213.852.581.003.250.801.020.250.80
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.213.472.631.043.250.821.040.250.84
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
WewbetSớm2.303.822.701.003.250.801.010.250.81
Live1.03 ↓10.90 ↑77.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.253.602.500.482.501.50---
Live2.45 ↑3.25 ↓2.30 ↓0.61 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.253.802.650.953.250.780.970.250.76
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.14 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.753.492.370.953.000.811.040.000.76
Live1.19 ↓5.56 ↑29.64 ↑2.99 ↑1.500.25 ↓0.95 ↓0.000.88 ↑
HK Jockey ClubSớm2.263.502.471.023.250.700.800.000.97
Live2.52 ↑3.45 ↓2.24 ↓1.13 ↑3.250.63 ↓0.73 ↓-0.251.09 ↑
BwinSớm2.253.702.601.203.500.60---
Live1.02 ↓16.00 ↑151.00 ↑1.10 ↓1.500.58 ↓---
1xBetSớm2.193.752.651.153.500.620.700.001.02
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓0.97 ↑0.000.84 ↓
SNAISớm2.203.752.60------
Live2.25 ↑3.752.70 ↑------
Bet 365Sớm2.303.752.450.853.000.950.830.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.253.602.701.203.500.620.990.250.77
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.53 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Emmen0100
Roda JC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).