Kết quả bóng đá trận Empoli U19 vs Como U19, 16:00 ngày 23/08/2026
Campionato Nazionale Primavera (Ý) · 16:00 ngày 23/08/2026
Empoli U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
Como U19
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Empoli U19 | Phút | |
| Mattia Huqi | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Italo Bulgheroni | |
| Michele Mureddu 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Michele Mureddu 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Nicola Mazzi | 81' | |
| Samsondeen Babalola | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 28 | 14 |
Chủ = Empoli U19 · Khách = Como U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Empoli U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Hòa/Thắng | 10 (30%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Empoli U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 4 | - | - |
Como U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Empoli U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Como U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Como U19 | 1-4 (1-2) | Empoli U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Empoli U19
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Como U19 | 1-4 (1-2) | Empoli U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Ascoli Youth | 1-2 (0-0) | Empoli U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Empoli U19 | 3-1 (1-1) | Pisa U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Ternana u20 | 1-4 (0-0) | Empoli U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Empoli U19 | 4-0 (2-0) | Spezia U20 | - | - | T |
| 11/04/26 | Sha LAN U19 | 0-4 (0-1) | Empoli U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | Perugia Youth | 0-2 (0-2) | Empoli U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Empoli U19 | 3-0 (0-0) | Benevento (Youth) | - | - | T |
| 14/03/26 | Empoli U19 | 2-2 (1-0) | Pescara Youth | - | - | H |
| 08/03/26 | Cartan Youth | 0-1 (0-0) | Empoli U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Empoli U19 | 2-1 (0-1) | AS Avellino Youth | +1.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Bari Youth | 0-2 (0-0) | Empoli U19 | - | - | T |
| 14/02/26 | Empoli U19 | 3-0 (0-0) | Palermo U20 | +1.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Cosenza Calcio Youth | 0-2 (0-2) | Empoli U19 | - | - | T |
| 31/01/26 | Empoli U19 | 1-0 (1-0) | Crotone U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Monopoli Youth | 0-3 (0-2) | Empoli U19 | - | - | T |
| 17/01/26 | Empoli U19 | 2-2 (0-1) | Ascoli Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | AS Avellino Youth | 0-2 (0-1) | Empoli U19 | - | - | T |
| 20/12/25 | Empoli U19 | 1-1 (1-1) | Bari Youth | +1 | 3 | H |
| 13/12/25 | Palermo U20 | 0-0 (0-0) | Empoli U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Como U19
BHBBTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Como U19 | 1-4 (1-2) | Empoli U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Virtus Entella U20 | 2-2 (2-0) | Como U19 | - | - | H |
| 02/05/26 | Como U19 | 1-3 (0-2) | Modena Youth | - | - | B |
| 25/04/26 | Brescia U20 | 1-0 (0-0) | Como U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | Como U19 | 2-0 (0-0) | Venezia F.C. Youth | - | - | T |
| 11/04/26 | Vicenza U20 | 2-3 (1-1) | Como U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | Como U19 | 2-2 (0-0) | Calcio Lecco Youth | - | - | H |
| 21/03/26 | Sampdoria U20 | 1-2 (1-1) | Como U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Como U19 | 1-0 (0-0) | FC Sudtirol Youth | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Como U19 | 1-2 (0-1) | Reggiana U20 | - | - | B |
| 28/02/26 | Renate Youth | 0-2 (0-1) | Como U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Como U19 | 3-1 (1-1) | Padova U19 | - | - | T |
| 14/02/26 | Pro Vercelli U20 | 0-1 (0-0) | Como U19 | - | - | T |
| 07/02/26 | Como U19 | 2-2 (0-2) | Udinese U20 | +1.25 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | AlbinoLeffe Youth | 3-4 (3-1) | Como U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Cittadella Youth | 1-4 (0-0) | Como U19 | +1 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Como U19 | 1-0 (0-0) | Vicenza U20 | - | - | T |
| 10/01/26 | Reggiana U20 | 1-1 (0-1) | Como U19 | - | - | H |
| 20/12/25 | Como U19 | 1-1 (1-1) | Virtus Entella U20 | - | - | H |
| 13/12/25 | Modena Youth | 0-2 (0-1) | Como U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
31
So Sánh Sức Mạnh
58 42
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Empoli U19 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Como U19 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Empoli U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Daniele Buzzegoli | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.68 | 2.92 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 2.02 | 3.68 | 2.92 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.56 | 0.00 | 1.22 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.