Kết quả bóng đá trận Empoli vs Cremonese, 02:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 23/08/2026
Empoli 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cremonese
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Carlo Castellani Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Empoli | Phút | |
| 16' | Jari Vandeputte | |
| 19' ⇄ | ▲ Salvatore Elia ▼ Michele Collocolo | |
| Steven Shpendi(Assists:Cristian Cauz) (Kiến tạo: Cristian Cauz) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Steven Shpendi(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 21' | |
| 45+2' | Matteo Bianchetti | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Bogdan Popov ▼ Filippo Distefano | 57' ⇄ | |
| Joseph Ceesay | 59' | |
| ▲ Karim Zedadka ▼ Steven Shpendi | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Marco Nasti ▼ Manuel De Luca | |
| 65' ⇄ | ▲ Tommaso Bertini ▼ Salvatore Elia | |
| ▲ Lapo Deli ▼ Gerard Yepes | 77' ⇄ | |
| ▲ Luca Belardinelli ▼ Edoardo Biondini | 77' ⇄ | |
| ▲ Simone Romagnoli ▼ Edoardo Saporiti | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Yuri Rocchetti ▼ Sebastiano Luperto | |
| 85' | Federico Bonazzoli | |
| Bogdan Popov | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = Empoli · Khách = Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Empoli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Empoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Cremonese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Empoli 3 (33%)Hòa 4 (44%)Cremonese 2 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/23 | Cremonese | 1-0 (1-0) | Empoli | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/11/22 | Empoli | 2-0 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/21 | Cremonese | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/12/20 | Empoli | 1-0 (1-0) | Cremonese | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/20 | Cremonese | 2-3 (2-2) | Empoli | 0 | 2.25 | T |
| 03/12/19 | Cremonese | 1-0 (1-0) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 21/10/19 | Empoli | 1-1 (1-0) | Cremonese | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/05/18 | Empoli | 1-1 (0-0) | Cremonese | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/12/17 | Cremonese | 1-1 (0-1) | Empoli | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Empoli
HHHTHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Pisa | 1-1 (1-0) | Empoli | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Livorno | 1-1 (0-0) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Empoli | 1-1 (1-0) | Spezia | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | -1.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Empoli | 4-2 (2-1) | Pescara | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Spezia | 1-1 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Bari | 2-1 (1-1) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/02/26 | Empoli | 1-2 (1-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Palermo | 3-2 (1-1) | Empoli | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cremonese
TTHHTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Cremonese | 2-0 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | T |
| 01/08/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Lumezzane | +1.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Cremonese | 1-1 (1-0) | Cittadella | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Cremonese | 4-0 (2-0) | Giana | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Napoli | 4-0 (3-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
| 10/02/26 | Atalanta | 2-1 (2-0) | Cremonese | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Empoli
Cremonese
12Jacopo Seghetti15Joseph Ceesay25Marco Curto33Cristian Cauz35Matteo Egan8CLuca Magnino21Gerard Yepes10Edoardo Saporiti20Filippo Distefano39Edoardo Biondini11Steven Shpendi1Andrea Fulignati3Giuseppe Pezzella5Sebastiano Luperto15CMatteo Bianchetti38Alessandro Vogliacco8Simone Lottici Tessadri16Fabio Gerli18Michele Collocolo27Jari Vandeputte90Federico Bonazzoli9Manuel De Luca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Luca Magnino C6.2
- 10Edoardo Saporiti▼ Rời sân 77'6.7
- 11Steven Shpendi⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 12Jacopo Seghetti7.5
- 15Joseph Ceesay🟥 Thẻ đỏ 59'5.1
- 20Filippo Distefano▼ Rời sân 57'6.2
- 21Gerard Yepes▼ Rời sân 77'7
- 25Marco Curto6.8
- 33Cristian Cauz🎯 Kiến tạo 21'7.2
- 35Matteo Egan6.6
- 39Edoardo Biondini▼ Rời sân 77'6.3
Khách · 4231
- 1Andrea Fulignati6.9
- 3Giuseppe Pezzella6
- 5Sebastiano Luperto▼ Rời sân 82'6.4
- 8Simone Lottici Tessadri7
- 9Manuel De Luca▼ Rời sân 65'6.3
- 15Matteo Bianchetti C🟨 Thẻ vàng 45+2'7.2
- 16Fabio Gerli7.5
- 18Michele Collocolo▼ Rời sân 19'6.2
- 27Jari Vandeputte🟨 Thẻ vàng 16'7.9
- 38Alessandro Vogliacco6.7
- 90Federico Bonazzoli🟨 Thẻ vàng 85'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
52
Tấn công
45128
Tấn công nguy hiểm
879
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
235707
TL chuyền bóng thành công
79%93%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
30
Cứu thua
24
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1023
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.82
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Empoli (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cremonese (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Empoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Steven Shpendi Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 6/11 | 0 | ||
| 12Jacopo Seghetti Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 33Cristian Cauz Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 29/32 | 2 | ||
| 21Gerard Yepes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 25Marco Curto Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 10Edoardo Saporiti Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 13/16 | 0 | |||
| 35Matteo Egan Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 15/22 | 1 | |||
| 39Edoardo Biondini | 6.3 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 8Luca Magnino Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 20Filippo Distefano Hộ công | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 15Joseph Ceesay Tiền vệ phải | 5.1 | 1/0 | 3/5 | 2 | 🟥 | ||
| 77Bogdan Popov (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 | ||
| 98Karim Zedadka (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 1/0 | 0/1 | 1 | |||
| 57Luca Belardinelli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Simone Romagnoli (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 44Lapo Deli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Cremonese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jari Vandeputte Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2/0 | 61/64 | 2 | 🟨 | ||
| 16Fabio Gerli Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 96/101 | 1 | |||
| 90Federico Bonazzoli Trung phong | 7.3 | 5/1 | 53/55 | 1 | 🟨 | ||
| 15Matteo Bianchetti Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 101/109 | 3 | 🟨 | ||
| 8Simone Lottici Tessadri Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 87/94 | 1 | |||
| 1Andrea Fulignati Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 38Alessandro Vogliacco Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 78/83 | 2 | |||
| 5Sebastiano Luperto Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 67/71 | 2 | |||
| 9Manuel De Luca Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Michele Collocolo Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 3Giuseppe Pezzella Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 19Marco Nasti (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 0/0 | 1 | |||
| 14Tommaso Bertini (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 71Salvatore Elia (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 21Yuri Rocchetti (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 11/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Empoli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-8-15 | Thành lập | 1903-3-24 |
| Carlo Castellani | Sân nhà | Stadio Giovanni Zini |
| 19847 | Sức chứa | 18000 |
| Guido Pagliuca | HLV | Marco Giampaolo |
| Empoli | Khu vực | Cremona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 43.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.53 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.46 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.26 ↑ | 100.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.53 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 199.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.09 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.43 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.09 | 2.49 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 3.37 | 2.13 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.52 ↑ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 167.00 ↑ | 6.89 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.16 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.24 ↑ | 29.89 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 3.54 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Empoli | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Cremonese | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).