Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Augsburg, 18:00 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 18:00 ngày 22/08/2026
Energie Cottbus 0 Kết thúc HT 0-0 2
Augsburg
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Energie Cottbus
Augsburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Braun
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Axel Borgmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Keven Schlotterbeck (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - King Samuel Manu
🎯 Dứt điểm - Dominik Pelivan (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Moritz Hannemann
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⚽ BÀN THẮNG - Anton Kade 0-1, kiến tạo: Michael Gregoritsch
49'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Keven Schlotterbeck
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tolcay Cigerci, ra Christian Kinsombi
🔁 Thay người: vào Henry Rorig, ra Moritz Hannemann
🔁 Thay người: vào Justin Butlers Profile, ra Fousseny Doumbia
🎯 Dứt điểm - Luca Erlein (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Kristijan Jakic, ra Han-Noah Massengo
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dmytro Bogdanov, ra Dominik Pelivan
71'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Duarte Ribeiro, ra Michael Gregoritsch
77'
🔁 Thay người: vào Yannik Keitel, ra Fabian Rieder
79'
🎯 Dứt điểm - Yannik Keitel (chân phải) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Jakic
81'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân phải) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ryan Malone, ra Lukas Michelbrink
84'
🎯 Dứt điểm - Chrislain Matsima (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Kristijan Jakic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Mert Komur, ra Anton Kade
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Duarte Ribeiro
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Kristijan Jakic 0-2, kiến tạo: Rodrigo Duarte Ribeiro
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kristijan Jakic (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| King Samuel Manu | 30' | |
| Moritz Hannemann | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Anton Kade(Assists:Michael Gregoritsch) (Kiến tạo: Michael Gregoritsch) | |
| 51' | Keven Schlotterbeck | |
| ▲ Tolcay Cigerci ▼ Christian Kinsombi | 56' ⇄ | |
| ▲ Henry Rorig ▼ Moritz Hannemann | 56' ⇄ | |
| ▲ Justin Butlers Profile ▼ Fousseny Doumbia | 56' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kristijan Jakic ▼ Han-Noah Massengo | |
| ▲ Dmytro Bogdanov ▼ Dominik Pelivan | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodrigo Duarte Ribeiro ▼ Michael Gregoritsch | |
| 77' ⇄ | ▲ Yannik Keitel ▼ Fabian Rieder | |
| 80' | Kristijan Jakic | |
| ▲ Ryan Malone ▼ Lukas Michelbrink | 84' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Mert Komur ▼ Anton Kade | |
| 90+2' | Rodrigo Duarte Ribeiro | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 Kristijan Jakic(Assists:Rodrigo Duarte Ribeiro) (Kiến tạo: Rodrigo Duarte Ribeiro) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 32 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Energie Cottbus 1 (20%)Hòa 1 (20%)Augsburg 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/11 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | Augsburg | 0 | 2.5 | H |
| 04/12/10 | Augsburg | 4-0 (2-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/01/10 | Augsburg | 3-1 (2-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/09 | Energie Cottbus | 3-1 (2-1) | Augsburg | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/08 | Augsburg | 6-1 (3-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Energie Cottbus
BTBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Arminia Bielefeld | 3-0 (2-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-2) | Werder Bremen | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Augsburg
BTTBHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leeds United | 4-0 (3-0) | Augsburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Augsburg | 3-2 (2-2) | Sassuolo | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | SC Schwaz | 0-15 (0-8) | Augsburg | +3.5 | 5 | T |
| 30/07/26 | Augsburg | 2-5 (0-1) | AFC Bournemouth | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Augsburg | 1-1 (0-1) | Saarbrucken | +1 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Union Berlin | 4-0 (2-0) | Augsburg | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Augsburg | 3-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Werder Bremen | 1-3 (0-2) | Augsburg | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Bayer Leverkusen | 1-2 (1-1) | Augsburg | -1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Hamburger SV | 1-1 (0-1) | Augsburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Augsburg | 2-5 (0-3) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | RB Leipzig | 2-1 (0-1) | Augsburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Augsburg | 2-0 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg | 2-3 (1-0) | Augsburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Augsburg | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (1-0) | Augsburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Augsburg | 2-1 (1-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Energie Cottbus
Augsburg
1Marcel Lotka2King Samuel Manu20CAxel Borgmann21Luca Erlein23Fousseny Doumbia5Dominik Pelivan8Lukas Michelbrink7Christian Kinsombi11Moritz Hannemann17Julian Guttau9Lucas Copado1Finn Dahmen5Chrislain Matsima31Keven Schlotterbeck40Noahkai Banks4Han-Noah Massengo16Hennes Behrens19Robin Fellhauer27Marius Wolf30Anton Kade32Fabian Rieder11Michael Gregoritsch
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Lotka
- 2King Samuel Manu🟨 Thẻ vàng 30'
- 5Dominik Pelivan▼ Rời sân 70'
- 7Christian Kinsombi▼ Rời sân 56'
- 8Lukas Michelbrink▼ Rời sân 84'
- 9Lucas Copado
- 11Moritz Hannemann🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 56'
- 17Julian Guttau
- 20Axel Borgmann C
- 21Luca Erlein
- 23Fousseny Doumbia▼ Rời sân 56'
Khách · 3421
- 1Finn Dahmen
- 4Han-Noah Massengo▼ Rời sân 63'
- 5Chrislain Matsima
- 11Michael Gregoritsch🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 77'
- 16Hennes Behrens
- 19Robin Fellhauer
- 27Marius Wolf
- 30Anton Kade⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 90+1'
- 31Keven Schlotterbeck🟨 Thẻ vàng 51'
- 32Fabian Rieder▼ Rời sân 77'
- 40Noahkai Banks
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2120
Sút cầu môn
67
Tấn công
10672
Tấn công nguy hiểm
4444
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
427269
TL chuyền bóng thành công
80%71%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
34
Cứu thua
56
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
516
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.65
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Augsburg (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Energie Cottbus (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1907-8-8 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | WWK Arena |
| 22528 | Sức chứa | 30660 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Manuel Baum |
| Cottbus | Khu vực | Augsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 4.05 | 1.45 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.05 | 4.05 | 1.45 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -1.00 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.58 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 367.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.60 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 4.00 | 1.59 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.61 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.26 ↑ | 1.09 ↓ | 2.16 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.00 | 1.59 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.35 | 1.56 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 4.13 | 1.56 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 3.97 | 1.66 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.64 ↑ | 4.49 ↑ | 1.56 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.66 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.29 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.49 | 4.06 | 1.63 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 28.45 ↑ | 5.49 ↑ | 1.19 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 4.15 | 1.44 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 400.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 1.32 ↑ | -1.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.62 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 4.50 | 1.68 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.96 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.25 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.25 | 1.55 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.67 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.15 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.