Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Augsburg, 18:00 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 18:00 ngày 22/08/2026
Energie Cottbus
0 Kết thúc HT 0-0 2
Augsburg
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Energie CottbusAugsburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Braun
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Axel Borgmann (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Keven Schlotterbeck (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
22'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — bị chặn
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - King Samuel Manu
30'
🎯 Dứt điểm - Dominik Pelivan (chân trái) — chệch khung thành
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân phải) — bị cản phá
33'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân trái) — bị cản phá
36'
🟨 Thẻ vàng - Moritz Hannemann
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
BÀN THẮNG - Anton Kade 0-1, kiến tạo: Michael Gregoritsch
49'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Keven Schlotterbeck
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Christian Kinsombi (chân trái) — chệch khung thành
54'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Tolcay Cigerci, ra Christian Kinsombi
56'
🔁 Thay người: vào Henry Rorig, ra Moritz Hannemann
56'
🔁 Thay người: vào Justin Butlers Profile, ra Fousseny Doumbia
56'
🎯 Dứt điểm - Luca Erlein (chân phải) — bị chặn
56'
61'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Kristijan Jakic, ra Han-Noah Massengo
Phạt góc
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Dmytro Bogdanov, ra Dominik Pelivan
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Julian Guttau (chân trái) — bị chặn
76'
77'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Duarte Ribeiro, ra Michael Gregoritsch
77'
🔁 Thay người: vào Yannik Keitel, ra Fabian Rieder
79'
🎯 Dứt điểm - Yannik Keitel (chân phải) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Jakic
81'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân phải) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ryan Malone, ra Lukas Michelbrink
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Chrislain Matsima (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Kristijan Jakic (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
89'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Mert Komur, ra Anton Kade
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Duarte Ribeiro
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+4'
90+5'
BÀN THẮNG - Kristijan Jakic 0-2, kiến tạo: Rodrigo Duarte Ribeiro
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kristijan Jakic (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Energie Cottbus Phút Augsburg
King Samuel Manu 30'
Moritz Hannemann 41'
HT 0-0
49' 0 - 1 Anton Kade(Assists:Michael Gregoritsch) (Kiến tạo: Michael Gregoritsch)
51' Keven Schlotterbeck
▲ Tolcay Cigerci ▼ Christian Kinsombi56'
▲ Henry Rorig ▼ Moritz Hannemann56'
▲ Justin Butlers Profile ▼ Fousseny Doumbia56'
63' ▲ Kristijan Jakic ▼ Han-Noah Massengo
▲ Dmytro Bogdanov ▼ Dominik Pelivan70'
77' ▲ Rodrigo Duarte Ribeiro ▼ Michael Gregoritsch
77' ▲ Yannik Keitel ▼ Fabian Rieder
80' Kristijan Jakic
▲ Ryan Malone ▼ Lukas Michelbrink84'
90+1' ▲ Mert Komur ▼ Anton Kade
90+2' Rodrigo Duarte Ribeiro
90+5' 0 - 2 Kristijan Jakic(Assists:Rodrigo Duarte Ribeiro) (Kiến tạo: Rodrigo Duarte Ribeiro)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 00 01
Bại 31 63
Ghi bàn 35 1832
Mất bàn 94 2218
Điểm 06 1219

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Augsburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (12)Hiệp 1 / Cả trậnAugsburg (7)
1 (8%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (17%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Energie Cottbus 1 (20%)Hòa 1 (20%)Augsburg 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D203/05/11Energie Cottbus1-1 (0-1)Augsburg-02.5H
GER D204/12/10Augsburg4-0 (2-0)Energie Cottbus--0.52.75B
GER D217/01/10Augsburg3-1 (2-0)Energie Cottbus--0.52.75B
GER D209/08/09Energie Cottbus3-1 (2-1)Augsburg-+0.752.5T
INT CF30/07/08Augsburg6-1 (3-1)Energie Cottbus---B

Thành tích gần đây — Energie Cottbus

BTBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Arminia Bielefeld3-0 (2-0)Energie Cottbus7-10-0.53B
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6-0.253T
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus--0.53T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
GER D316/05/26Jahn Regensburg0-1 (0-1)Energie Cottbus1-5+13.25T
GER D309/05/26Energie Cottbus2-1 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-2+13.25T
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5+0.253B
GER D326/04/26FC Viktoria koln0-2 (0-1)Energie Cottbus4-5+0.253T
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11-0.252.75B
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.53T
GER D304/04/26Havelse0-3 (0-2)Energie Cottbus1-4+13.25T
GER D321/03/26Energie Cottbus1-1 (0-1)SSV Ulm 18469-7+0.753H
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8+0.252.75B
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H

Thành tích gần đây — Augsburg

BTTBHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4-0.53.25B
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11+0.252.5T
INT CF06/08/26SC Schwaz0-15 (0-8)Augsburg1-10+3.55T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth--0.753.25B
INT CF25/07/26Augsburg1-1 (0-1)Saarbrucken8-3+13.25H
GER D116/05/26Union Berlin4-0 (2-0)Augsburg5-903B
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2+0.252.75T
GER D102/05/26Werder Bremen1-3 (0-2)Augsburg8-2-0.53T
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7+0.253H
GER D118/04/26Bayer Leverkusen1-2 (1-1)Augsburg11-4-1.253T
GER D111/04/26Augsburg2-2 (2-2)TSG Hoffenheim4-4-0.253H
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2-0.252.5H
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5-0.53B
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2-1.253B
GER D107/03/26RB Leipzig2-1 (0-1)Augsburg6-8-1.253.25B
GER D128/02/26Augsburg2-0 (0-0)FC Koln6-9+0.252.75T
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10-0.252.75T
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5+0.52.75T
GER D107/02/26FSV Mainz 052-0 (1-0)Augsburg6-4-0.52.5B
GER D131/01/26Augsburg2-1 (1-1)St. Pauli5-5+0.52.25T

Đội hình

Energie CottbusAugsburg
1Marcel Lotka2King Samuel Manu20CAxel Borgmann21Luca Erlein23Fousseny Doumbia5Dominik Pelivan8Lukas Michelbrink7Christian Kinsombi11Moritz Hannemann17Julian Guttau9Lucas Copado1Finn Dahmen5Chrislain Matsima31Keven Schlotterbeck40Noahkai Banks4Han-Noah Massengo16Hennes Behrens19Robin Fellhauer27Marius Wolf30Anton Kade32Fabian Rieder11Michael Gregoritsch

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
20
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
106
72
Tấn công nguy hiểm
44
44
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
427
269
TL chuyền bóng thành công
80%
71%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
3
4
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
23
22
Cắt bóng
5
16
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.65
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Augsburg (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Energie Cottbus (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Energie CottbusAugsburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Energie CottbusAugsburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
35
Thắng 1
34
Hòa
31
Thua 1
46
Thua 2+
Energie CottbusAugsburg

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Augsburg
1966-1-31 Thành lập 1907-8-8
Stadion der Freundschaft Sân nhà WWK Arena
22528 Sức chứa 30660
Claus-Dieter Wollitz HLV Manuel Baum
Cottbus Khu vực Augsburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.054.051.450.833.250.790.80-1.000.90
Live4.054.051.450.833.250.790.80-1.000.90
EasybetsSớm4.504.101.580.913.250.880.83-1.000.95
Live367.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓7.60 ↑1.500.06 ↓1.19 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm4.504.001.600.803.000.991.01-0.750.79
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.45 ↑1.500.30 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm4.154.001.590.903.250.920.86-1.000.98
Live250.00 ↑9.70 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm5.004.201.601.203.500.600.75-1.000.95
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓0.75-1.000.95
10BETSớm4.804.201.610.973.250.78---
Live100.00 ↑7.26 ↑1.09 ↓2.16 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm4.154.001.590.903.250.920.86-1.000.98
Live250.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm4.354.351.560.923.250.880.86-1.000.96
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.534.131.560.943.250.880.85-1.000.99
Live260.00 ↑9.60 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm4.083.971.660.933.000.830.94-0.750.84
Live4.64 ↑4.49 ↑1.56 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm4.503.901.570.482.501.50---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm4.304.001.660.863.000.860.92-0.750.81
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.29 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.494.061.630.883.000.870.97-0.750.80
Live28.45 ↑5.49 ↑1.19 ↓3.11 ↑1.500.24 ↓1.28 ↑0.000.64 ↓
HK Jockey ClubSớm5.004.151.440.973.250.740.88-1.000.88
Live400.00 ↑9.25 ↑1.02 ↓3.95 ↑1.750.12 ↓1.32 ↑-1.000.55 ↓
BwinSớm5.004.201.621.153.500.60---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm3.884.501.680.572.501.300.96-0.750.84
Live451.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.50 ↑1.500.31 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
SNAISớm4.504.251.55------
Live4.504.251.55------
Bet 365Sớm4.204.001.650.933.000.931.00-0.750.85
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm4.333.901.671.253.500.571.15-0.500.65
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.05 ↓0.79 ↓-1.000.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.