Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Hannover 96, 18:40 ngày 09/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:40 ngày 09/08/2026
Energie Cottbus
3 Kết thúc HT 1-1 1
Hannover 96
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Energie CottbusHannover 96
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lars Erbst
8'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Bundu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Bittencourt (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
13'
BÀN THẮNG - Tolcay Cigerci 1-0
14'
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — vào lưới
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) Post
21'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
28'
BÀN THẮNG - Maurice Neubauer 1-1
28'
🎯 Dứt điểm - Maurice Neubauer (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
38'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Bundu (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Boris Tomiak
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Moritz Hannemann, ra Jannis Zaydan
46'
🔁 Thay người: vào Fousseny Doumbia, ra Jannis Boziaris
46'
🔁 Thay người: vào Justin Butlers Profile, ra Lucas Copado
46'
54'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Benedikt Pichler, ra Benjamin Kallman
63'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Waniss Taibi (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fousseny Doumbia (chân trái) — bị chặn
69'
BÀN THẮNG - Penalty - Tolcay Cigerci 2-1
71'
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — vào lưới
71'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Henry Rorig (chân phải) — chệch khung thành
73'
BÀN THẮNG - Justin Butlers Profile 3-1, kiến tạo: Luca Erlein
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Dominik Pelivan, ra Leonardo Bittencourt
77'
79'
🔁 Thay người: vào Hayate Matsuda, ra Mustapha Bundu
79'
🔁 Thay người: vào Ime Okon, ra Boris Tomiak
79'
🔁 Thay người: vào Taycan Macid Etcibasi, ra Lars Gindorf
79'
🔁 Thay người: vào Franz Roggow, ra Maurice Neubauer
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Axel Borgmann, ra Tolcay Cigerci
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị cản phá
86'
🟨 Thẻ vàng - Jean Hugonet
86'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Energie Cottbus Phút Hannover 96
Tolcay Cigerci 1 - 0 14'
28' 1 - 1 Maurice Neubauer
45+3' Boris Tomiak
HT 1-1
▲ Moritz Hannemann ▼ Jannis Zaydan46'
▲ Fousseny Doumbia ▼ Jannis Boziaris46'
▲ Fousseny Doumbia ▼ Jannis Boziaris46'
▲ Justin Butlers Profile ▼ Lucas Copado46'
63' ▲ Benedikt Pichler ▼ Benjamin Kallman
Tolcay Cigerci 2 - 1 71'
Justin Butlers Profile(Assists:Luca Erlein) (Kiến tạo: Luca Erlein) 3 - 1 76'
▲ Dominik Pelivan ▼ Leonardo Bittencourt77'
79' ▲ Hayate Matsuda ▼ Mustapha Bundu
79' ▲ Ime Okon ▼ Boris Tomiak
79' ▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Lars Gindorf
79' ▲ Franz Roggow ▼ Maurice Neubauer
▲ Axel Borgmann ▼ Tolcay Cigerci83'
86' Jean Hugonet
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 00 12
Bại 22 52
Ghi bàn 310 1636
Mất bàn 65 1913
Điểm 33 1320

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Hannover 96

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (11)Hiệp 1 / Cả trậnHannover 96 (12)
1 (9%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Energie Cottbus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013438
Sân nhà11003134
Sân khách100103018
6 gần63031212--

Hannover 96

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214017
Sân nhà100101013
Sân khách100113015
6 gần6510257--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Energie Cottbus 3 (38%)Hòa 2 (25%)Hannover 96 3 (38%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC16/08/25Energie Cottbus1-0 (1-0)Hannover 964-8-12.75T
GER D108/02/09Energie Cottbus3-1 (1-0)Hannover 96-02.5T
GER D123/08/08Hannover 960-0 (0-0)Energie Cottbus--0.752.5H
GER D117/05/08Hannover 964-0 (2-0)Energie Cottbus--0.753.25B
GER D115/12/07Energie Cottbus5-1 (3-0)Hannover 96--0.252.5T
GER D105/05/07Hannover 962-0 (1-0)Energie Cottbus--0.52.5B
GER D102/12/06Energie Cottbus0-1 (0-1)Hannover 96-02.5B
GERC23/09/04Energie Cottbus2-2 (0-1)Hannover 96---H

Thành tích gần đây — Energie Cottbus

BBTBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus--0.53T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
GER D316/05/26Jahn Regensburg0-1 (0-1)Energie Cottbus1-5+13.25T
GER D309/05/26Energie Cottbus2-1 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-2+13.25T
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5+0.253B
GER D326/04/26FC Viktoria koln0-2 (0-1)Energie Cottbus4-5+0.253T
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11-0.252.75B
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.53T
GER D304/04/26Havelse0-3 (0-2)Energie Cottbus1-4+13.25T
GER D321/03/26Energie Cottbus1-1 (0-1)SSV Ulm 18469-7+0.753H
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8+0.252.75B
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H
GER D304/03/26VfB Stuttgart II1-2 (0-0)Energie Cottbus6-903T
GER D328/02/26Energie Cottbus0-0 (0-0)SC Verl3-703.25H

Thành tích gần đây — Hannover 96

TTTTTHHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2+13.25T
INT CF31/07/26Fortuna Dusseldorf2-3 (0-2)Hannover 96---T
INT CF07/07/26Hannover 963-1 (0-0)Phonix Lubeck---T
INT CF04/07/26SV Ramlingen Ehlershausen0-7 (0-3)Hannover 96---T
INT CF01/07/26TSV Pattensen1-6 (0-2)Hannover 96---T
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7+1.253.25H
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4+0.253H
GER D203/05/26Hannover 963-3 (2-2)Preuben Munster10-6+1.253H
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2+0.53T
GER D219/04/26Hannover 961-1 (0-1)SC Paderborn 075-3+0.253H
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603T
GER D205/04/26Hannover 961-1 (1-0)SV Elversberg10-4+0.252.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0+12.75T
GER D221/03/26Hannover 961-0 (1-0)Eintracht Braunschweig10-6+1.253T
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2-0.252.75H
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5+1.253B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3+0.252.75T
GER D222/02/26Hannover 960-0 (0-0)Dynamo Dresden9-2+12.75H
GER D214/02/26Hertha Berlin2-3 (0-2)Hannover 965-602.75T
GER D208/02/26Hannover 963-1 (2-0)Holstein Kiel10-4+0.52.75T

Đội hình

Energie CottbusHannover 96
1Marcel Lotka2King Samuel Manu3Henry Rorig21Luca Erlein42Jannis Zaydan8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt9Lucas Copado10CTolcay Cigerci19Jannis Boziaris18Erik Engelhardt1Pascal Loretz3Boris Tomiak4Jean Hugonet17Bastian Allgeier23CStefan Teitur Thordarson29Kolja Oudenne33Maurice Neubauer7Mustapha Bundu8Waniss Taibi25Lars Gindorf9Benjamin Kallman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3331

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
27
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
91
83
Tấn công nguy hiểm
19
62
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
4
9
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
367
428
TL chuyền bóng thành công
75%
83%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
8
1
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
25
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41
2.72
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Energie CottbusHannover 96

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Energie CottbusHannover 96

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
31
Thua 1
30
Thua 2+
Energie CottbusHannover 96

Energie Cottbus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Marcel Lotka
Thủ môn
9.80/024/471
10Tolcay Cigerci
Tiền vệ tấn công
8.925/215/210
2King Samuel Manu
Trung vệ
81/055/602
3Henry Rorig
Hậu vệ phải
7.21/020/273
21Luca Erlein
Hậu vệ phải
7.110/030/372
32Leonardo Bittencourt
Tiền vệ trung tâm
6.81/027/392
8Lukas Michelbrink
Tiền vệ phòng ngự
6.80/020/292
42Jannis Zaydan
Hậu vệ trái
6.80/06/81
19Jannis Boziaris
Tiền vệ tấn công
6.60/05/70
18Erik Engelhardt
Trung phong
6.40/012/151
9Lucas Copado
Trung phong
6.41/110/110
31Justin Butlers Profile (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/114/192
11Moritz Hannemann (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/02/60
20Axel Borgmann (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/02/30
23Fousseny Doumbia (dự bị)
Trung vệ
6.51/027/321
5Dominik Pelivan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/05/61

Hannover 96

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Lars Gindorf
Tiền vệ tấn công
7.89/316/170
33Maurice Neubauer
Tiền vệ trái
7.611/122/262
23Stefan Teitur Thordarson
Tiền vệ trung tâm
7.22/130/392
29Kolja Oudenne
Tiền vệ trái
6.95/317/220
7Mustapha Bundu
Tiền đạo cánh phải
6.72/116/220
8Waniss Taibi
Tiền vệ trung tâm
6.61/034/454
4Jean Hugonet
Trung vệ
6.43/042/525🟨
17Bastian Allgeier
Trung vệ
6.30/051/583
9Benjamin Kallman
Trung phong
6.22/010/120
3Boris Tomiak
Trung vệ
6.20/046/524🟨
1Pascal Loretz
Thủ môn
5.30/040/450
27Hayate Matsuda (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/02/31
13Franz Roggow (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/012/140
20Ime Okon (dự bị)
Trung vệ
6.70/012/130
11Benedikt Pichler (dự bị)
Trung phong
6.51/03/40
28Taycan Macid Etcibasi (dự bị)
Trung phong
6.41/11/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Hannover 96
1966-1-31 Thành lập 1896-4-12
Stadion der Freundschaft Sân nhà HDI-Arena
22528 Sức chứa 49000
Claus-Dieter Wollitz HLV Christian Titz
Cottbus Khu vực Hannover
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.003.511.980.923.000.800.97-0.250.81
Live2.76 ↓3.50 ↓2.10 ↑0.86 ↓3.000.86 ↑0.88 ↓-0.250.90 ↑
EasybetsSớm3.103.502.130.933.000.880.91-0.250.89
Live1.02 ↓41.00 ↑351.00 ↑4.90 ↑4.500.01 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm2.903.702.100.823.000.980.93-0.250.86
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑2.30 ↑4.500.30 ↓2.25 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm3.103.602.100.953.000.910.96-0.250.92
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑12.50 ↑4.500.01 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm3.603.602.001.103.500.700.70-0.501.15
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
10BETSớm3.003.452.060.823.250.78---
Live1.01 ↓12.41 ↑100.00 ↑1.65 ↑4.500.47 ↓---
12betSớm3.103.602.100.953.000.910.96-0.250.92
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm3.103.952.110.853.000.950.97-0.250.85
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.913.462.040.903.000.960.99-0.250.89
Live1.03 ↓11.00 ↑70.00 ↑5.26 ↑4.500.11 ↓1.72 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm2.783.722.050.923.250.880.98-0.250.84
Live1.04 ↓13.30 ↑65.00 ↑5.25 ↑4.500.09 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.003.202.150.482.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.903.702.100.823.000.930.87-0.250.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.94 ↑4.500.04 ↓0.06 ↓-0.257.16 ↑
PinnacleSớm3.173.702.110.883.000.920.97-0.250.85
Live1.48 ↓3.61 ↓8.80 ↑3.85 ↑4.500.18 ↓1.77 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm3.203.401.900.842.750.861.02-0.250.76
Live3.05 ↓3.50 ↑1.92 ↑1.13 ↑3.250.63 ↓0.99 ↓-0.250.81 ↑
BwinSớm3.103.402.251.153.500.62---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑0.73 ↓4.500.98 ↑---
1xBetSớm2.673.602.221.253.500.570.83-0.250.83
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓2.86 ↑0.000.27 ↓
SNAISớm3.003.752.05------
Live3.10 ↑3.752.10 ↑------
Bet 365Sớm3.003.502.100.853.000.950.95-0.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓2.80 ↑0.000.25 ↓
William HillSớm2.903.602.150.572.501.300.89-0.250.93
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.81 ↓-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.