Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Hannover 96, 18:40 ngày 09/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:40 ngày 09/08/2026
Energie Cottbus 3 Kết thúc HT 1-1 1
Hannover 96
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Energie Cottbus
Hannover 96
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lars Erbst
8'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Bundu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Bittencourt (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Copado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Tolcay Cigerci 1-0
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) Post
21'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Maurice Neubauer 1-1
28'
🎯 Dứt điểm - Maurice Neubauer (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Bundu (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Boris Tomiak
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Moritz Hannemann, ra Jannis Zaydan
🔁 Thay người: vào Fousseny Doumbia, ra Jannis Boziaris
🔁 Thay người: vào Justin Butlers Profile, ra Lucas Copado
54'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Benedikt Pichler, ra Benjamin Kallman
63'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Waniss Taibi (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fousseny Doumbia (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tolcay Cigerci 2-1
🎯 Dứt điểm - Tolcay Cigerci (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henry Rorig (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Justin Butlers Profile 3-1, kiến tạo: Luca Erlein
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - King Samuel Manu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Butlers Profile (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Dominik Pelivan, ra Leonardo Bittencourt
79'
🔁 Thay người: vào Hayate Matsuda, ra Mustapha Bundu
79'
🔁 Thay người: vào Ime Okon, ra Boris Tomiak
79'
🔁 Thay người: vào Taycan Macid Etcibasi, ra Lars Gindorf
79'
🔁 Thay người: vào Franz Roggow, ra Maurice Neubauer
🎯 Dứt điểm - Moritz Hannemann (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Axel Borgmann, ra Tolcay Cigerci
84'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị cản phá
86'
🟨 Thẻ vàng - Jean Hugonet
86'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| Tolcay Cigerci 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Maurice Neubauer | |
| 45+3' | Boris Tomiak | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Moritz Hannemann ▼ Jannis Zaydan | 46' ⇄ | |
| ▲ Fousseny Doumbia ▼ Jannis Boziaris | 46' ⇄ | |
| ▲ Fousseny Doumbia ▼ Jannis Boziaris | 46' ⇄ | |
| ▲ Justin Butlers Profile ▼ Lucas Copado | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Benedikt Pichler ▼ Benjamin Kallman | |
| Tolcay Cigerci 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| Justin Butlers Profile(Assists:Luca Erlein) (Kiến tạo: Luca Erlein) 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Dominik Pelivan ▼ Leonardo Bittencourt | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Hayate Matsuda ▼ Mustapha Bundu | |
| 79' ⇄ | ▲ Ime Okon ▼ Boris Tomiak | |
| 79' ⇄ | ▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Lars Gindorf | |
| 79' ⇄ | ▲ Franz Roggow ▼ Maurice Neubauer | |
| ▲ Axel Borgmann ▼ Tolcay Cigerci | 83' ⇄ | |
| 86' | Jean Hugonet | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 16 | 36 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 20 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Energie Cottbus 3 (38%)Hòa 2 (25%)Hannover 96 3 (38%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Energie Cottbus | 1-0 (1-0) | Hannover 96 | -1 | 2.75 | T |
| 08/02/09 | Energie Cottbus | 3-1 (1-0) | Hannover 96 | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/08 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/08 | Hannover 96 | 4-0 (2-0) | Energie Cottbus | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/12/07 | Energie Cottbus | 5-1 (3-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/07 | Hannover 96 | 2-0 (1-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/12/06 | Energie Cottbus | 0-1 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 2.5 | B |
| 23/09/04 | Energie Cottbus | 2-2 (0-1) | Hannover 96 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Energie Cottbus
BBTBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-2) | Werder Bremen | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
| 04/03/26 | VfB Stuttgart II | 1-2 (0-0) | Energie Cottbus | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hannover 96
TTTTTHHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | T |
| 04/07/26 | SV Ramlingen Ehlershausen | 0-7 (0-3) | Hannover 96 | - | - | T |
| 01/07/26 | TSV Pattensen | 1-6 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-2) | Preuben Munster | +1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | +1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Hannover 96 | 3-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Energie Cottbus
Hannover 96
1Marcel Lotka2King Samuel Manu3Henry Rorig21Luca Erlein42Jannis Zaydan8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt9Lucas Copado10CTolcay Cigerci19Jannis Boziaris18Erik Engelhardt1Pascal Loretz3Boris Tomiak4Jean Hugonet17Bastian Allgeier23CStefan Teitur Thordarson29Kolja Oudenne33Maurice Neubauer7Mustapha Bundu8Waniss Taibi25Lars Gindorf9Benjamin Kallman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Lotka9.8
- 2King Samuel Manu8
- 3Henry Rorig7.2
- 8Lukas Michelbrink6.8
- 9Lucas Copado▼ Rời sân 46'6.4
- 10Tolcay Cigerci C⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 83'8.9
- 18Erik Engelhardt6.4
- 19Jannis Boziaris▼ Rời sân 46'6.6
- 21Luca Erlein🎯 Kiến tạo 76'7.1
- 32Leonardo Bittencourt▼ Rời sân 77'6.8
- 42Jannis Zaydan▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 3331
- 1Pascal Loretz5.3
- 3Boris Tomiak🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 79'6.2
- 4Jean Hugonet🟨 Thẻ vàng 86'6.4
- 7Mustapha Bundu▼ Rời sân 79'6.7
- 8Waniss Taibi6.6
- 9Benjamin Kallman▼ Rời sân 63'6.2
- 17Bastian Allgeier6.3
- 23Stefan Teitur Thordarson C7.2
- 25Lars Gindorf▼ Rời sân 79'7.8
- 29Kolja Oudenne6.9
- 33Maurice Neubauer⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 79'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1227
Sút cầu môn
410
Tấn công
9183
Tấn công nguy hiểm
1962
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
367428
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
Cứu thua
81
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1723
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.412.72
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Marcel Lotka Thủ môn | 9.8 | 0/0 | 24/47 | 1 | |||
| 10Tolcay Cigerci Tiền vệ tấn công | 8.9 | 2 | 5/2 | 15/21 | 0 | ||
| 2King Samuel Manu Trung vệ | 8 | 1/0 | 55/60 | 2 | |||
| 3Henry Rorig Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 20/27 | 3 | |||
| 21Luca Erlein Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 30/37 | 2 | ||
| 32Leonardo Bittencourt Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 27/39 | 2 | |||
| 8Lukas Michelbrink Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 20/29 | 2 | |||
| 42Jannis Zaydan Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 19Jannis Boziaris Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Erik Engelhardt Trung phong | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 9Lucas Copado Trung phong | 6.4 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 31Justin Butlers Profile (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 14/19 | 2 | ||
| 11Moritz Hannemann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 20Axel Borgmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Fousseny Doumbia (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 5Dominik Pelivan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Hannover 96
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Lars Gindorf Tiền vệ tấn công | 7.8 | 9/3 | 16/17 | 0 | |||
| 33Maurice Neubauer Tiền vệ trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 22/26 | 2 | ||
| 23Stefan Teitur Thordarson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 30/39 | 2 | |||
| 29Kolja Oudenne Tiền vệ trái | 6.9 | 5/3 | 17/22 | 0 | |||
| 7Mustapha Bundu Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 16/22 | 0 | |||
| 8Waniss Taibi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 34/45 | 4 | |||
| 4Jean Hugonet Trung vệ | 6.4 | 3/0 | 42/52 | 5 | 🟨 | ||
| 17Bastian Allgeier Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 9Benjamin Kallman Trung phong | 6.2 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 3Boris Tomiak Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/52 | 4 | 🟨 | ||
| 1Pascal Loretz Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 27Hayate Matsuda (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 13Franz Roggow (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 20Ime Okon (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 11Benedikt Pichler (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Taycan Macid Etcibasi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | HDI-Arena |
| 22528 | Sức chứa | 49000 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Christian Titz |
| Cottbus | Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.51 | 1.98 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.13 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.60 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.06 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.41 ↑ | 100.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.95 | 2.11 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.46 | 2.04 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.72 | 2.05 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.30 ↑ | 65.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.70 | 2.11 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.61 ↓ | 8.80 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.90 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.92 ↑ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.60 | 2.22 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.86 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.75 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.