Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Werder Bremen, 20:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 01/08/2026
Energie Cottbus 1 Hiệp 2 - HT 1-2 2
Werder Bremen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| Tolcay Cigerci 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Salim Musah | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 13 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 14 (37%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Energie Cottbus 2 (18%)Hòa 3 (27%)Werder Bremen 6 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/24 | Energie Cottbus | 1-3 (0-2) | Werder Bremen | -1 | 3 | B |
| 01/08/22 | Energie Cottbus | 1-2 (0-1) | Werder Bremen | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/01/15 | Werder Bremen | 3-2 (1-0) | Energie Cottbus | -1 | 3 | B |
| 20/07/12 | Werder Bremen | 1-1 (1-0) | Energie Cottbus | -0.75 | 3 | H |
| 21/02/09 | Energie Cottbus | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/09/08 | Werder Bremen | 3-0 (0-0) | Energie Cottbus | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/08 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Energie Cottbus | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/11/07 | Energie Cottbus | 0-2 (0-0) | Werder Bremen | -0.75 | 3 | B |
| 31/03/07 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Werder Bremen | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/11/06 | Werder Bremen | 1-1 (0-0) | Energie Cottbus | -1.75 | 3.25 | H |
| 16/07/05 | Energie Cottbus | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Energie Cottbus
BTBTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
| 04/03/26 | VfB Stuttgart II | 1-2 (0-0) | Energie Cottbus | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Erzgebirge Aue | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Werder Bremen
TTTBBBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | T |
| 22/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | FC Verden 04 | 2-6 (1-4) | Werder Bremen | - | - | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Werder Bremen | 1-3 (0-2) | Augsburg | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | Werder Bremen | -1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Werder Bremen | 3-1 (1-1) | Hamburger SV | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FC Koln | 3-1 (1-0) | Werder Bremen | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Werder Bremen | 1-2 (0-1) | RB Leipzig | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Union Berlin | 1-4 (1-2) | Werder Bremen | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Werder Bremen | 0-3 (0-2) | Bayern Munchen | -1.75 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | SC Freiburg | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Werder Bremen | 1-1 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/01/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Bayer Leverkusen | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | -1 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
66
Sút cầu môn
41
Tấn công
6662
Tấn công nguy hiểm
5355
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B6T6 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Werder Bremen (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1899-2-4 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | Weserstadion |
| 22528 | Sức chứa | 42500 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Daniel Thioune |
| Cottbus | Khu vực | Bremen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.73 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 1.93 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.77 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.55 ↓ | 1.97 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.81 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.75 ↓ | 1.99 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.70 | 1.91 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.80 | 2.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.27 | 2.12 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.34 ↑ | 2.01 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.70 | 1.88 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 4.20 | 1.90 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.70 | -0.75 | 1.09 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.64 ↓ | 2.04 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.70 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 4.00 | 1.83 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Werder Bremen | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).