Kết quả bóng đá trận Enfield Town vs Hornchurch, 01:45 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Enfield Town
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hornchurch
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Enfield Town Phút Hornchurch
Amrit Bansal-McNulty 1 - 0 13'
2 - 0 31'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 21 45
Bại 10 50
Ghi bàn 57 1420
Mất bàn 82 208
Điểm 27 720

Chủ = Enfield Town · Khách = Hornchurch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Enfield Town (53)Hiệp 1 / Cả trậnHornchurch (57)
9 (17%)Thắng/Thắng17 (30%)
3 (6%)Thắng/Hòa6 (11%)
6 (11%)Thắng/Bại1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng11 (19%)
8 (15%)Hòa/Hòa7 (12%)
9 (17%)Hòa/Bại4 (7%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (8%)Bại/Hòa3 (5%)
12 (23%)Bại/Bại8 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Enfield Town 4 (20%)Hòa 5 (25%)Hornchurch 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS20/12/25Hornchurch2-2 (0-1)Enfield Town7-5-12.75H
ENG NLS20/08/25Enfield Town0-1 (0-0)Hornchurch2-10-0.252.5B
ENG NLS26/02/25Hornchurch3-1 (1-1)Enfield Town7-7-0.752.5B
ENG NLS27/11/24Enfield Town1-2 (1-2)Hornchurch1-7-0.52.5B
ENG FAT16/11/24Enfield Town1-1 (0-1)Hornchurch3-2-0.52.5H
ENG RYM27/01/24Enfield Town1-2 (0-1)Hornchurch4-4--B
ENG RYM04/11/23Hornchurch2-0 (0-0)Enfield Town---B
ENG RYM29/03/23Enfield Town1-1 (1-1)Hornchurch5-6--H
ENG RYM17/08/22Hornchurch3-2 (1-2)Enfield Town8-5--B
ENG RYM28/04/22Enfield Town2-3 (1-0)Hornchurch3-4+0.253B
ENG RYM12/03/22Hornchurch1-2 (0-1)Enfield Town---T
ENG RYM24/11/21Enfield Town2-1 (1-0)Hornchurch7-4--T
ENG RYM01/02/20Hornchurch4-0 (4-0)Enfield Town---B
ENG RYM23/10/19Enfield Town1-1 (1-1)Hornchurch4-7--H
ENG RYM16/02/19Hornchurch2-0 (1-0)Enfield Town---B
ENG RYM18/08/18Enfield Town2-2 (1-0)Hornchurch---H
INT CF26/10/16Enfield Town1-4 (1-1)Hornchurch8-2+0.752.75B
ENG RYM11/04/15Enfield Town3-2 (1-1)Hornchurch---T
ENG RYM25/10/14Hornchurch0-1 (0-1)Enfield Town---T
ENG RYM22/01/14Hornchurch3-0 (1-0)Enfield Town---B

Thành tích gần đây — Enfield Town

HBHBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Enfield Town1-1 (0-1)Worthing6-3-13H
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--B
INT CF04/07/26Haringey Borough3-3 (1-1)Enfield Town0-5+0.753.25H
ENG NLS25/04/26Hampton Richmond Borough1-0 (0-0)Enfield Town7-1-0.752.75B
ENG NLS18/04/26Enfield Town5-2 (0-1)Slough Town3-503T
ENG NLS11/04/26Weston Super Mare1-0 (1-0)Enfield Town10-3-1.52.75B
ENG NLS06/04/26Enfield Town0-0 (0-0)Hemel Hempstead Town0-4-0.52.5H
ENG NLS03/04/26Chelmsford City3-0 (1-0)Enfield Town3-2-1.253B
ENG NLS01/04/26Enfield Town3-4 (2-1)Chesham United5-8-0.252.5B
ENG NLS28/03/26Enfield Town1-1 (1-0)Worthing4-7-1.253H
ENG NLS25/03/26Enfield Town3-1 (1-0)Dover Athletic4-702.75T
ENG NLS21/03/26Salisbury FC2-0 (1-0)Enfield Town5-4-0.52.75B
ENG NLS18/03/26Enfield Town2-4 (0-2)Dorking5-5-0.52.75B
ENG NLS14/03/26Enfield Town0-0 (0-0)Dagenham Redbridge5-1-0.752.75H
ENG NLS07/03/26Chippenham Town1-0 (0-0)Enfield Town5-5-0.252.5B
ENG NLS04/03/26Enfield Town1-1 (0-1)Hampton Richmond Borough7-102.75H
ENG NLS28/02/26Enfield Town1-1 (1-1)Bath City6-8-0.252.5H
ENG NLS25/02/26Maidstone United8-0 (4-0)Enfield Town2-4-12.75B
ENG NLS21/02/26Farnborough Town0-5 (0-3)Enfield Town7-6-0.252.75T
ENG NLS18/02/26Enfield Town2-1 (2-0)Horsham3-7-0.252.5T

Thành tích gần đây — Hornchurch

THTTHHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Hornchurch3-1 (3-1)Tottenham U21---T
INT CF18/07/26Hornchurch1-1 (1-0)Norwich City U21---H
INT CF15/07/26Hornchurch3-0 (1-0)Millwall U21---T
INT CF11/07/26Redbridge0-3 (0-1)Hornchurch7-3--T
INT CF08/07/26Hornchurch0-0 (0-0)Dagenham Redbridge4-4+0.252.75H
ENG NLS09/05/26Hornchurch2-2 (1-1)Torquay United4-702.5H
ENG NLS02/05/26Hornchurch2-0 (0-0)Weston Super Mare2-4+0.252.5T
ENG NLS25/04/26Hornchurch0-0 (0-0)Maidenhead United5-702.75H
ENG NLS18/04/26Chippenham Town1-3 (0-0)Hornchurch5-2+0.752.75T
ENG NLS15/04/26Hornchurch3-3 (1-2)Chelmsford City2-6+0.252.75H
ENG NLS11/04/26Hornchurch1-0 (0-0)Ebbsfleet United8-603T
ENG NLS06/04/26Maidstone United5-4 (4-4)Hornchurch3-3-0.52.5B
ENG NLS03/04/26Hornchurch3-0 (2-0)Dagenham Redbridge10-3+0.252.5T
ENG NLS28/03/26Farnborough Town2-2 (0-1)Hornchurch2-5+0.253H
ENG NLS25/03/26Chesham United1-2 (0-1)Hornchurch13-302.5T
ENG NLS21/03/26Hornchurch0-1 (0-1)Hemel Hempstead Town9-7+0.52.75B
ENG NLS14/03/26Bath City2-2 (0-2)Hornchurch1-5+0.252.5H
ENG NLS11/03/26Horsham0-2 (0-1)Hornchurch3-402.5T
ENG NLS07/03/26Hornchurch2-3 (0-2)Slough Town8-3+0.52.75B
ENG NLS04/03/26Hornchurch1-0 (0-0)Salisbury FC8-4+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
15
21
Tấn công nguy hiểm
9
7
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Enfield Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Enfield TownHornchurch

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Enfield TownHornchurch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
13
Thắng 1
77
Hòa
43
Thua 1
50
Thua 2+
Enfield TownHornchurch

Thông tin đội bóng

Enfield Town Thông tin Hornchurch
Thành lập 2005
Sân nhà basketball court
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.901.750.973.250.870.84-0.750.99
Live1.22 ↓6.00 ↑9.00 ↑0.77 ↓3.751.07 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
VcbetSớm4.004.101.670.763.250.920.86-0.750.84
Live1.20 ↓6.00 ↑10.50 ↑0.77 ↑3.750.94 ↑0.77 ↓-0.500.92 ↑
Mansion88Sớm3.453.801.760.873.250.930.82-0.750.98
Live1.21 ↓5.10 ↑10.00 ↑1.06 ↑4.000.76 ↓0.82-0.501.02 ↑
10BETSớm4.004.201.680.773.250.94---
Live3.75 ↓3.90 ↓1.83 ↑0.86 ↑3.250.84 ↓---
12betSớm3.453.801.760.873.250.930.82-0.750.98
Live1.21 ↓5.10 ↑10.00 ↑0.77 ↓3.751.05 ↑0.81 ↓-0.501.03 ↑
CrownSớm3.453.901.660.773.250.930.86-0.750.84
Live1.18 ↓5.80 ↑9.60 ↑0.76 ↓3.751.04 ↑0.78 ↓-0.501.04 ↑
SbobetSớm3.423.601.720.933.250.830.77-0.750.99
Live1.21 ↓5.20 ↑9.20 ↑0.98 ↑4.000.84 ↑0.85 ↑-0.500.99
WewbetSớm3.563.951.780.893.250.910.83-0.750.99
Live1.22 ↓4.78 ↑10.80 ↑1.01 ↑4.000.79 ↓0.82 ↓-0.501.00 ↑
LadbrokesSớm3.753.901.670.402.501.75---
Live1.20 ↓5.25 ↑8.50 ↑0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.004.101.720.803.250.930.88-0.750.84
Live1.23 ↓6.00 ↑9.00 ↑1.00 ↑4.000.75 ↓0.80 ↓-0.500.95 ↑
PinnacleSớm3.763.841.670.813.250.890.87-0.750.84
Live1.21 ↓5.41 ↑9.66 ↑0.74 ↓3.751.00 ↑0.75 ↓-0.500.99 ↑
BwinSớm3.753.901.680.953.500.73---
Live1.21 ↓5.50 ↑9.25 ↑1.40 ↑4.500.47 ↓---
1xBetSớm4.034.001.690.963.500.750.45-1.501.55
Live1.27 ↓6.08 ↑8.62 ↑0.93 ↓4.000.88 ↑0.83 ↑-0.500.98 ↓
Bet 365Sớm3.804.001.670.803.251.000.90-0.750.90
Live1.22 ↓6.00 ↑9.00 ↑0.75 ↓3.751.05 ↑0.80 ↓-0.501.00 ↑
William HillSớm3.804.001.670.953.500.75---
Live1.25 ↓5.00 ↑8.50 ↑0.50 ↓3.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.