Kết quả bóng đá trận Enfield Town vs St Albans City, 01:45 ngày 12/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Enfield Town 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
St Albans City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Enfield Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 34' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 14 |
Chủ = Enfield Town · Khách = St Albans City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Enfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | 40 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 32 | 28 | 20 |
| Sân khách | 23 | 2 | 6 | 15 | 22 | 50 | 12 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | - | - |
St Albans City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Enfield Town 0 (0%)Hòa 1 (50%)St Albans City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | Enfield Town | 1-1 (1-1) | St Albans City | 0 | 2.5 | H |
| 01/01/25 | St Albans City | 2-1 (1-0) | Enfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Enfield Town
TTHTHBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | lewes | 0-4 (0-3) | Enfield Town | - | - | T |
| 05/08/26 | Enfield Town | 3-0 (3-0) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Bishop's Stortford | 1-1 (1-0) | Enfield Town | - | - | H |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Worthing | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | B |
| 04/07/26 | Haringey Borough | 3-3 (1-1) | Enfield Town | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Enfield Town | 5-2 (0-1) | Slough Town | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | Enfield Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chelmsford City | 3-0 (1-0) | Enfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Enfield Town | 3-4 (2-1) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Enfield Town | 1-1 (1-0) | Worthing | -1.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Enfield Town | 3-1 (1-0) | Dover Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Enfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Enfield Town | 2-4 (0-2) | Dorking | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — St Albans City
TTHHTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | St Albans City | 3-1 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/08/26 | Potters Bar Town | 1-3 (1-1) | St Albans City | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | St Albans City | 1-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Real Bedford | 4-4 (1-2) | St Albans City | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Bedfont Sports | 1-4 (0-2) | St Albans City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 25/04/26 | Carshalton Athletic FC | 1-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 18/04/26 | St Albans City | 4-1 (3-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 06/04/26 | Wingate Finchley | 2-0 (0-0) | St Albans City | - | - | B |
| 04/04/26 | St Albans City | 1-2 (1-1) | Folkestone | - | - | B |
| 28/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-0 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 21/03/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 28/02/26 | Hashtag United | 1-2 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 18/02/26 | Cheshunt | 2-2 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 14/02/26 | Welling United | 0-0 (0-0) | St Albans City | - | - | H |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
74
Sút cầu môn
42
Tấn công
3341
Tấn công nguy hiểm
2632
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
St Albans City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Clarence Park | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực | St Albans City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.69 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 7.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.41 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 3.78 ↑ | 7.03 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.69 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.27 | 2.68 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.58 ↑ | 7.20 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.51 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.85 ↑ | 6.55 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.39 | 2.52 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.90 ↑ | 7.20 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 3.75 ↑ | 7.00 ↑ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.15 ↑ | 6.22 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enfield Town | 0 | 1 | 0 | 0 |
| St Albans City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).