Kết quả bóng đá trận Enfield Town vs Whitehawk, 21:00 ngày 29/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Enfield Town 5 Kết thúc HT 3-1 1
Whitehawk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Enfield Town | Phút | |
| Sam Youngs 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Thomas Avgoustidis 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 16' | ||
| 26' | ||
| Luke May-Parrott 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 32' | ⚽ 3 - 1 Seokjae L. | |
| HT 3-1 | ||
| 50' | ||
| Luke May-Parrott 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| Luke May-Parrott 5 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 29 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 4 |
Chủ = Enfield Town · Khách = Whitehawk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 18 (35%) |
Bảng xếp hạng
Enfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | 40 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 32 | 28 | 20 |
| Sân khách | 23 | 2 | 6 | 15 | 22 | 50 | 12 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Whitehawk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Enfield Town 2 (33%)Hòa 1 (17%)Whitehawk 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/24 | Whitehawk | 1-0 (1-0) | Enfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/11/23 | Enfield Town | 4-4 (3-2) | Whitehawk | - | - | H |
| 09/03/19 | Whitehawk | 1-3 (1-1) | Enfield Town | - | - | T |
| 20/10/18 | Enfield Town | 6-0 (3-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 29/12/12 | Whitehawk | 6-0 (2-0) | Enfield Town | - | - | B |
| 25/08/12 | Enfield Town | 1-3 (1-2) | Whitehawk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Enfield Town
TTBTTHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Brentwood Town | 1-3 (1-2) | Enfield Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Enfield Town | 3-2 (2-2) | Ramsgate | - | - | T |
| 12/08/26 | Enfield Town | 1-2 (1-0) | St Albans City | - | - | B |
| 08/08/26 | lewes | 0-4 (0-3) | Enfield Town | - | - | T |
| 05/08/26 | Enfield Town | 3-0 (3-0) | Tottenham U21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Bishop's Stortford | 1-1 (1-0) | Enfield Town | - | - | H |
| 29/07/26 | Enfield Town | 4-2 (2-0) | Hornchurch | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Enfield Town | 1-1 (0-1) | Worthing | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | B |
| 04/07/26 | Haringey Borough | 3-3 (1-1) | Enfield Town | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-0 (0-0) | Enfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Enfield Town | 5-2 (0-1) | Slough Town | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | Weston Super Mare | 1-0 (1-0) | Enfield Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Hemel Hempstead Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chelmsford City | 3-0 (1-0) | Enfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Enfield Town | 3-4 (2-1) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Enfield Town | 1-1 (1-0) | Worthing | -1.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Enfield Town | 3-1 (1-0) | Dover Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Enfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Enfield Town | 2-4 (0-2) | Dorking | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Whitehawk
BBHBHBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Whitehawk | 0-3 (0-1) | Chatham Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Aveley | 3-2 (1-2) | Whitehawk | - | - | B |
| 12/08/26 | Whitehawk | 0-0 (0-0) | lewes | - | - | H |
| 08/08/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 25/04/26 | Whitehawk | 1-1 (1-0) | Potters Bar Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitehawk | 2-2 (1-1) | Folkestone | - | - | H |
| 06/04/26 | lewes | 3-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 04/04/26 | Whitehawk | 1-1 (0-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 28/03/26 | Cheshunt | 0-0 (0-0) | Whitehawk | - | - | H |
| 21/03/26 | Welling United | 2-1 (1-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitehawk | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitehawk | 0-3 (0-3) | Cray Wanderers | - | - | B |
| 11/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-3 (4-1) | Whitehawk | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aveley | 4-2 (3-1) | Whitehawk | - | - | B |
| 04/03/26 | Chatham Town | 2-1 (2-1) | Whitehawk | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitehawk | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Whitehawk | 3-1 (2-1) | lewes | - | - | T |
| 21/02/26 | Brentwood Town | 4-0 (2-0) | Whitehawk | - | - | B |
| 14/02/26 | Whitehawk | 3-1 (1-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
118
Sút cầu môn
62
Tấn công
5644
Tấn công nguy hiểm
2820
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enfield Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Whitehawk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.60 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 4.90 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.73 | 4.03 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.37 ↑ | 5.10 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.80 | 0.69 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.52 | 4.70 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.71 ↑ | 4.96 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.08 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.65 ↑ | 5.64 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.33 ↑ | 5.25 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.