Kết quả bóng đá trận Enppi vs Pyramids FC, 00:00 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 18/09/2026
Enppi 1 Kết thúc HT 0-0 2
Pyramids FC
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Enppi | Phút | |
| 13' ⇄ | ▲ Ahmed Atef ▼ | |
| 32' | ||
| 32' | Maher N. | |
| Ziad Kamal | 34' | |
| 37' | Chibi M. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ El Karti W. ▼ | |
| Abdallah H. 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 27 |
Chủ = Enppi · Khách = Pyramids FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enppi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Enppi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 12 | 12 |
Pyramids FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 21 | 1 |
Đội hình
Enppi
Pyramids FC
1Samir A.4Hussein A. K.5Elkhashab S.31Mahmoud A.47Mohamed Hamdi6Ziad Kamal19Ali Ehab7Ahmed Nader Hawash14Emad Mayhoub28Abdallah H.10Kahraba1El Shenawy A.4Samy A.15Chibi M.29Hafez K.34Eyad El Askalany8Saber M.14Lasheen M.11Fathi M.17Mahmoud Zalaka22Maher N.7Obama Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Samir A.
- 4Hussein A. K.
- 5Elkhashab S.
- 6Ziad Kamal🟨 Thẻ vàng 34'
- 7Ahmed Nader Hawash
- 10Kahraba
- 14Emad Mayhoub
- 19Ali Ehab
- 28Abdallah H.⚽ Ghi bàn 47'
- 31Mahmoud A.
- 47Mohamed Hamdi
Khách · 4231
- 1El Shenawy A.
- 4Samy A.
- 7Obama Y.
- 8Saber M.
- 11Fathi M.
- 14Lasheen M.
- 15Chibi M.🟨 Thẻ vàng 37'
- 17Mahmoud Zalaka
- 22Maher N.🟨 Thẻ vàng 32'
- 29Hafez K.
- 34Eyad El Askalany
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
58
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
140270
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
106
Việt vị
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1317
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enppi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enppi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mohamed Barakat | HLV | Rulani Mokwena |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 3.60 | 1.49 | 0.82 | 2.00 | 0.97 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.60 | 1.44 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 3.75 | 1.47 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 3.65 | 1.47 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.30 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 3.75 | 1.46 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.40 | 3.90 | 1.50 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 3.57 | 1.43 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.28 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 3.60 | 1.48 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.00 | 1.42 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 27.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 3.90 | 1.44 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 3.40 | 1.50 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enppi | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Pyramids FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).