Kết quả bóng đá trận Enskede IK vs Viggbyholms, 18:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 29/08/2026
Enskede IK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Viggbyholms
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Onn P. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 71' | Jonathan Vestman | |
| Daisuke Takanaka 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = Enskede IK · Khách = Viggbyholms
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 22 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Viggbyholms
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 35 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 19 | 5 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Enskede IK 2 (67%)Hòa 1 (33%)Viggbyholms 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 12/08/23 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 15/04/23 | Enskede IK | 1-1 (1-0) | Viggbyholms | - | - | H |
Thành tích gần đây — Enskede IK
THBTHTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-2) | Enskede IK | - | - | T |
| 16/08/26 | Enskede IK | 1-1 (1-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 09/08/26 | IK Franke | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | T |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | T |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/01/26 | Assyriska | 1-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | H |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viggbyholms
HTBBTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Viggbyholms | 1-1 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 15/08/26 | IFK Lidingo FK | 0-3 (0-1) | Viggbyholms | - | - | T |
| 08/08/26 | Viggbyholms | 1-2 (1-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 03/08/26 | Sunnersta AIF | 2-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | B |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | B |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
1011
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
12
Sút bóng
225
Sút cầu môn
72
Tấn công
8768
Tấn công nguy hiểm
4526
Sút ngoài cầu môn
153
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Viggbyholms (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Viggbyholms (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.30 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.20 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.90 ↑ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.46 | 5.40 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 39.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 203.00 ↑ | 3.43 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.07 | 7.67 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.76 ↑ | 30.92 ↑ | 2.31 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.51 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 47.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enskede IK | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Viggbyholms | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).