Kết quả bóng đá trận Enskede IK (W) vs Jitex DFF (W), 20:00 ngày 30/08/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 30/08/2026
Enskede IK (W)
2 Kết thúc HT 1-1 2
Jitex DFF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Enskede IK (W) Phút Jitex DFF (W)
Tilda Pingani 1 - 0 3'
2 - 0 3'
Pingani T. 3 - 0 3'
44' 3 - 1 Alcaide O.
44' 3 - 2 Alcaide O.
HT 1-1
Victoria Heikfolk(Assists:Tilda Pingani) (Kiến tạo: Tilda Pingani) 4 - 2 49'
90+3' 4 - 3
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 11 32
Bại 22 44
Ghi bàn 33 1813
Mất bàn 96 1711
Điểm 11 1214

Chủ = Enskede IK (W) · Khách = Jitex DFF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Enskede IK (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnJitex DFF (W) (21)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (43%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

Enskede IK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165472528198
Sân nhà8233131499
Sân khách83141214107
6 gần61231011--

Jitex DFF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654718231910
Sân nhà93151116108
Sân khách72327799
6 gần6402106--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Enskede IK (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Jitex DFF (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD214/06/26Jitex DFF (W)1-2 (1-1)Enskede IK (W)5-6-0.253.25T

Thành tích gần đây — Enskede IK (W)

BBBTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD223/08/26Linkopings (W)2-1 (2-0)Enskede IK (W)5-3--B
SWE WD215/08/26Enskede IK (W)0-5 (0-3)Elfsborg (W)3-6--B
SWE WD208/08/26Enskede IK (W)1-2 (0-1)Linkopings (W)0-11--B
SWEC-W-C05/08/26FC Djursholm (W)0-6 (0-3)Enskede IK (W)---T
SWE WD201/08/26Alingsas (W)1-1 (1-0)Enskede IK (W)6-9--H
SWE WD225/07/26Enskede IK (W)1-1 (0-0)Hacken B (W)6-5--H
SWE WD221/06/26Enskede IK (W)4-0 (3-0)Sandvikens IF (W)2-6+1.753T
SWE WD214/06/26Jitex DFF (W)1-2 (1-1)Enskede IK (W)5-6-0.253.25T
SWE WD230/05/26Elfsborg (W)3-0 (3-0)Enskede IK (W)8-2--B
SWE WD223/05/26Enskede IK (W)4-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)7-8--T
SWE WD216/05/26Orebro (W)4-3 (3-0)Enskede IK (W)8-3--B
SWE WD209/05/26Husqvarna (W)0-1 (0-0)Enskede IK (W)2-5--T
SWE WD202/05/26Enskede IK (W)1-1 (0-1)Umea IK (W)3-9--H
SWE WD226/04/26Trelleborgs FF (W)1-3 (1-1)Enskede IK (W)---T
INT CF18/04/26Brommapojkarna (W)3-1 (2-0)Enskede IK (W)---B
SWE WD206/04/26Enskede IK (W)0-2 (0-2)Goteborg (W)4-4--B
SWE WD228/03/26Orebro Soder (W)2-1 (1-0)Enskede IK (W)---B
INT FRL25/02/26Enskede IK (W)1-1 (0-1)India (W) U20---H
INT CF05/02/26IK Uppsala (W)1-3 (1-1)Enskede IK (W)5-5--T
INT CF24/01/26Brommapojkarna (W)5-0 (3-0)Enskede IK (W)---B

Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)

BBTTTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD222/08/26Jitex DFF (W)1-2 (0-0)Alingsas (W)8-1--B
SWE WD215/08/26Umea IK (W)2-0 (1-0)Jitex DFF (W)---B
SWEC-W-C12/08/26Ockero IF (W)0-4 (0-1)Jitex DFF (W)---T
SWE WD208/08/26Jitex DFF (W)1-0 (1-0)Hacken B (W)2-2--T
SWE WD202/08/26Gamla Upsala SK (W)0-1 (0-1)Jitex DFF (W)10-3+0.53.25T
SWE WD225/07/26Jitex DFF (W)3-2 (1-2)Orebro Soder (W)0-4--T
SWE WD218/06/26Jitex DFF (W)0-1 (0-1)Orebro (W)2-5-13.25B
SWE WD214/06/26Jitex DFF (W)1-2 (1-1)Enskede IK (W)5-6+0.253.25B
SWE WD230/05/26Sandvikens IF (W)0-0 (0-0)Jitex DFF (W)---H
SWE WD223/05/26Jitex DFF (W)0-3 (0-2)Goteborg (W)4-5--B
SWE WD216/05/26Jitex DFF (W)4-1 (0-0)Trelleborgs FF (W)8-5--T
SWE WD208/05/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Jitex DFF (W)4-4-13B
SWE WD201/05/26Jitex DFF (W)1-1 (1-0)Husqvarna (W)4-2+0.753H
SWE WD225/04/26Linkopings (W)1-1 (0-1)Jitex DFF (W)---H
INT CF17/04/26Jitex DFF (W)1-4 (0-2)Vaxjo (W)1-9--B
SWE WD203/04/26Alingsas (W)0-3 (0-2)Jitex DFF (W)2-4--T
SWE WD228/03/26Jitex DFF (W)0-4 (0-3)Umea IK (W)0-4-0.53B
INT CF21/03/26Jitex DFF (W)3-1 (0-0)Orgryte (W)---T
INT CF28/02/26Jitex DFF (W)3-0 (1-0)Husqvarna (W)---T
INT CF14/02/26Elfsborg (W)2-0 (2-0)Jitex DFF (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
85
105
Tấn công nguy hiểm
34
49
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Enskede IK (W) (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Jitex DFF (W) (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Enskede IK (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Jitex DFF (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
03
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Enskede IK (W)Jitex DFF (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Enskede IK (W)Jitex DFF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
23
Thắng 1
43
Hòa
43
Thua 1
56
Thua 2+
Enskede IK (W)Jitex DFF (W)

Thông tin đội bóng

Enskede IK (W) Thông tin Jitex DFF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.502.901.003.000.790.860.250.86
Live2.80 ↑3.502.20 ↓0.80 ↓2.750.98 ↑0.79 ↓-0.250.94 ↑
InterwettenSớm2.103.353.050.602.501.10---
Live1.10 ↓6.25 ↑95.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.953.202.850.742.750.87---
Live1.14 ↓5.31 ↑57.62 ↑2.01 ↑3.500.32 ↓---
WewbetSớm1.943.493.170.802.750.940.940.500.80
Live1.10 ↓6.20 ↑22.00 ↑2.85 ↑3.500.09 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.870.572.501.25---
Live2.80 ↑3.20 ↓2.20 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.103.502.800.662.750.920.780.250.78
Live2.80 ↑3.30 ↓2.30 ↓0.83 ↑2.750.81 ↓0.78-0.250.86 ↑
PinnacleSớm2.743.192.240.963.000.760.75-0.250.97
Live1.10 ↓6.36 ↑30.67 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓1.12 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm2.053.502.850.582.501.20---
Live2.80 ↑3.20 ↓2.20 ↓0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm2.093.453.090.572.501.250.550.001.24
Live1.04 ↓10.60 ↑49.00 ↑4.52 ↑3.500.11 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.103.702.700.953.000.850.930.250.88
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.403.302.400.602.501.15---
Live1.06 ↓7.50 ↑71.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Enskede IK (W)+1/4100
Jitex DFF (W)-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).