Kết quả bóng đá trận Entebbe UPPC FC vs NEC FC Bugolobi, 20:00 ngày 06/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 06/08/2026
Entebbe UPPC FC 1 Kết thúc HT 1-2 2
NEC FC Bugolobi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Entebbe UPPC FC | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 34' | ||
| 36' | ||
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Richard Basangwa | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 8 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = Entebbe UPPC FC · Khách = NEC FC Bugolobi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Entebbe UPPC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 9 (32%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Entebbe UPPC FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)NEC FC Bugolobi 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 25/10/25 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 09/03/24 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 01/11/23 | NEC FC Bugolobi | 0-3 (0-2) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Entebbe UPPC FC
BTHHTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 29/04/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (2-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | Buhimba United Saints FC | 1-2 (1-1) | Entebbe UPPC FC | +1 | 2 | T |
| 10/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-1 (1-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 14/02/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi
HBBTTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Calvary | 2-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 10/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 17/03/26 | NEC FC Bugolobi | 2-0 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-2 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | T |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 31/01/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Express FC | - | - | H |
| 27/01/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
64
Tấn công
136138
Tấn công nguy hiểm
9391
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Entebbe UPPC FC (29 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
NEC FC Bugolobi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Entebbe UPPC FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
NEC FC Bugolobi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Entebbe UPPC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.60 | 0.93 | 1.75 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 2.56 | 2.96 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.85 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.65 ↑ | 1.02 ↓ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 2.56 | 2.96 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.58 | 2.83 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.75 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.65 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 2.00 | 2.50 | 0.36 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Entebbe UPPC FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| NEC FC Bugolobi | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).