Kết quả bóng đá trận Enugu Rangers International vs MC Alger, 20:00 ngày 18/10/2026
CAF Champions League · 20:00 ngày 18/10/2026
Enugu Rangers International 2 Kết thúc HT 0-0 0
MC Alger
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Enugu Rangers International · Khách = MC Alger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enugu Rangers International | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enugu Rangers International (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
MC Alger (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enugu Rangers International | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Onyewuchi Nosike Godwin | HLV | |
| NGA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.10 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.13 ↑ | 2.10 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 2.95 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.60 | 2.95 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | -0.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.05 | 0.58 | 1.75 | 1.26 | 2.03 | 0.25 | 0.34 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 | 2.10 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.99 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.03 | 2.36 | 1.47 | 2.50 | 0.46 | 0.97 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 3.44 ↑ | 3.00 ↓ | 2.06 ↓ | 1.03 ↓ | 2.25 | 0.67 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.60 | 3.00 | 2.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.