Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs HJS Akatemia, 22:00 ngày 28/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 28/08/2026
EPS Espoo
4 Kết thúc HT 2-1 1
HJS Akatemia
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

EPS Espoo Phút HJS Akatemia
Ruslan Haapalainen 1 - 0 32'
36' 1 - 1 Valtteri Lindberg
38' Matti Nokkonen
Aleksi Pinomaa 2 - 1 45'
HT 2-1
Matias Ambasciano 3 - 1 64'
69' Elmeri Supperi
Matias Ambasciano 72'
Martin Ljunglin 79'
Preston Marshall 4 - 1 84'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 00 01
Bại 13 25
Ghi bàn 62 2514
Mất bàn 211 1221
Điểm 60 2413

Chủ = EPS Espoo · Khách = HJS Akatemia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EPS Espoo (24)Hiệp 1 / Cả trậnHJS Akatemia (24)
8 (33%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
6 (25%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

EPS Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110041353
Sân nhà11004131
Sân khách00000004
6 gần6600176--

HJS Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114314
Sân nhà00000006
Sân khách10011406
6 gần6402118--

Thành tích đối đầu (8 trận)

EPS Espoo 4 (50%)Hòa 2 (25%)HJS Akatemia 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26EPS Espoo2-0 (0-0)HJS Akatemia5-4--T
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A12/08/23EPS Espoo4-0 (2-0)HJS Akatemia5-4+1.253.5T
FIN D3 A21/05/23HJS Akatemia0-0 (0-0)EPS Espoo6-11-0.253.25H
FIN D3 A06/08/22HJS Akatemia2-1 (1-0)EPS Espoo5-4-0.53B
FIN D3 A14/05/22EPS Espoo1-0 (1-0)HJS Akatemia3-5-0.253T
FIN D3 A31/07/21EPS Espoo1-2 (1-0)HJS Akatemia3-12-0.253B
FIN D3 A27/07/21HJS Akatemia1-1 (0-1)EPS Espoo3-5-13.25H

Thành tích gần đây — EPS Espoo

TTTTTTTBBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26EPS Espoo2-0 (0-0)HJS Akatemia5-4--T
FIN D3 A15/08/26Aifk Turku2-3 (0-3)EPS Espoo2-5--T
FIN D3 A08/08/26EBK1-5 (0-2)EPS Espoo4-4+0.253.5T
FIN D3 A01/08/26EPS Espoo3-2 (2-1)Honka Espoo3-3-1.53.5T
FIN D3 A25/07/26MuSa0-2 (0-1)EPS Espoo0-6--T
FIN D3 A18/07/26EPS Espoo2-1 (0-1)NJS3-3--T
FIN D3 A11/07/26EPS Espoo2-0 (1-0)P-Iirot6-203.25T
FIN D3 A05/07/26Ilves Tampere II4-2 (3-1)EPS Espoo4-6-13.75B
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4+0.253.25B
FIN D3 A13/06/26EPS Espoo1-2 (1-1)Aifk Turku3-4-0.53.25B
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5+0.753.25H
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6-2.754B
FIN D3 A09/05/26NJS1-2 (1-0)EPS Espoo2-14--T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN CUP30/04/26Valtti0-2 (0-1)EPS Espoo4-5--T
FIN D3 A25/04/26EPS Espoo1-1 (1-1)Ilves Tampere II11-7--H
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4-0.753.75B

Thành tích gần đây — HJS Akatemia

BBTTTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26EPS Espoo2-0 (0-0)HJS Akatemia5-4--B
FIN D3 A15/08/26HJS Akatemia0-1 (0-0)GrIFK Kauniainen7-5--B
FIN D3 A08/08/26HJS Akatemia3-1 (1-0)Ilves Tampere II3-703.5T
FIN D3 A31/07/26Aifk Turku0-1 (0-0)HJS Akatemia5-2-0.753T
FIN D3 A24/07/26HJS Akatemia5-3 (1-2)EBK5-5+1.53.5T
FIN D3 A18/07/26HJS Akatemia2-1 (2-1)MuSa7-7+2.254T
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5-23.75H
FIN D3 A04/07/26P-Iirot3-0 (1-0)HJS Akatemia9-9+0.253.25B
FIN D3 A27/06/26HJS Akatemia3-0 (2-0)NJS3-3--T
FIN D3 A12/06/26GrIFK Kauniainen2-2 (0-1)HJS Akatemia5-10+0.253H
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4+13.25B
FIN D3 A29/05/26Ilves Tampere II0-0 (0-0)HJS Akatemia6-503.5H
FIN D3 A23/05/26HJS Akatemia1-1 (1-1)Aifk Turku4-8+0.253.25H
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--T
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4-2.754B
FIN D3 A09/05/26MuSa0-2 (0-0)HJS Akatemia6-4--T
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6-1.53.5B
FIN CUP29/04/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)HJS Akatemia9-4+0.753.5T
FIN D3 A25/04/26HJS Akatemia2-0 (0-0)P-Iirot7-1--T
FIN D3 A17/04/26NJS2-4 (0-2)HJS Akatemia2-9+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
13
5
Tấn công
96
97
Tấn công nguy hiểm
48
49
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
3
3
Quả ném biên
24
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
HJS Akatemia (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

EPS Espoo (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

HJS Akatemia (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EPS EspooHJS Akatemia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EPS EspooHJS Akatemia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
44
Thắng 1
24
Hòa
41
Thua 1
35
Thua 2+
EPS EspooHJS Akatemia

Thông tin đội bóng

EPS Espoo Thông tin HJS Akatemia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.702.800.853.250.890.830.250.91
Live1.03 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.70 ↑5.500.09 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm1.903.903.200.983.500.800.890.500.83
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑2.25 ↑5.500.30 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm1.973.603.050.863.250.900.810.250.95
Live1.03 ↓7.30 ↑114.00 ↑3.03 ↑5.500.15 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.553.902.300.853.500.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm2.463.802.220.853.500.82---
Live1.99 ↓3.65 ↓3.10 ↑0.79 ↓3.250.88 ↑---
12betSớm1.973.603.050.863.250.900.810.250.95
Live1.03 ↓7.30 ↑114.00 ↑3.03 ↑5.500.15 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm1.963.652.720.853.250.850.760.250.94
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑2.08 ↑5.500.28 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm2.013.382.790.903.250.861.010.500.75
Live1.01 ↓9.00 ↑55.00 ↑2.27 ↑5.500.30 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.053.392.540.843.250.900.840.250.90
Live1.02 ↓6.25 ↑34.00 ↑1.72 ↑5.500.36 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.053.602.800.402.501.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.253.702.450.753.250.820.720.000.84
Live1.05 ↓7.50 ↑116.00 ↑1.74 ↑5.500.36 ↓1.17 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm1.903.633.300.923.250.840.910.500.85
Live1.25 ↓4.68 ↑13.24 ↑2.72 ↑5.500.25 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.053.602.800.983.500.71---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑2.60 ↑5.500.24 ↓---
1xBetSớm2.344.102.441.003.500.720.800.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.53 ↑5.500.30 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.253.802.450.883.250.930.900.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑5.500.23 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.053.402.901.003.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
EPS Espoo+1/4Chưa có trận cùng mức
HJS Akatemia-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).