Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs HJS Akatemia, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
EPS Espoo 2 Kết thúc HT 0-0 0
HJS Akatemia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| EPS Espoo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Abulfazal Seyar | |
| Nathan Aho 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 77' | Elias Riihela | |
| Elias Jouhi | 78' | |
| 84' | Valtteri Lindberg | |
| 85' | ||
| Nathan Aho 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 12 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 24 | 13 |
Chủ = EPS Espoo · Khách = HJS Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 6 | - | - |
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
EPS Espoo 3 (43%)Hòa 2 (29%)HJS Akatemia 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | T |
| 12/08/23 | EPS Espoo | 4-0 (2-0) | HJS Akatemia | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/23 | HJS Akatemia | 0-0 (0-0) | EPS Espoo | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/08/22 | HJS Akatemia | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -0.5 | 3 | B |
| 14/05/22 | EPS Espoo | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/21 | EPS Espoo | 1-2 (1-0) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/21 | HJS Akatemia | 1-1 (0-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — EPS Espoo
TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aifk Turku | 2-3 (0-3) | EPS Espoo | - | - | T |
| 08/08/26 | EBK | 1-5 (0-2) | EPS Espoo | +0.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | EPS Espoo | 3-2 (2-1) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | MuSa | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 18/07/26 | EPS Espoo | 2-1 (0-1) | NJS | - | - | T |
| 11/07/26 | EPS Espoo | 2-0 (1-0) | P-Iirot | 0 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Ilves Tampere II | 4-2 (3-1) | EPS Espoo | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | -1 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | -2.5 | 4 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | T |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | SUMU 77 | 2-2 (0-0) | EPS Espoo | - | - | H |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia
BTTTTHBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HJS Akatemia | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 08/08/26 | HJS Akatemia | 3-1 (1-0) | Ilves Tampere II | 0 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | HJS Akatemia | 5-3 (1-2) | EBK | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | HJS Akatemia | 2-1 (2-1) | MuSa | +2.25 | 4 | T |
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | +1 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | T |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
149
Sút cầu môn
64
Tấn công
8262
Tấn công nguy hiểm
4754
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
HJS Akatemia (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EPS Espoo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
HJS Akatemia (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.46 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.54 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 110.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.85 | 2.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.75 | 2.22 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.16 ↑ | 100.00 ↑ | 2.62 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.54 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.38 | 2.46 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.38 | 2.23 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.97 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 | 2.50 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.20 | 0.82 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.25 ↑ | 94.00 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.82 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 29.09 ↑ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 | 2.50 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.95 | 2.22 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EPS Espoo | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HJS Akatemia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).