Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs Honka Espoo, 22:30 ngày 02/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 02/09/2026
EPS Espoo 0 Kết thúc HT 0-1 1
Honka Espoo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 24 | 21 |
Chủ = EPS Espoo · Khách = Honka Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 14 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (18%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
EPS Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Honka Espoo (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| EPS Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | Tapiolan Urheilupuisto | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Mika Vayrynen | |
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.45 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.50 | 1.42 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.40 ↓ | 1.47 ↑ | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.90 | 4.11 | 1.48 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 3.90 | 4.11 | 1.48 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.93 | -1.00 | 0.81 | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.54 | 0.81 | 3.75 | 0.72 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.73 ↑ | 0.71 | -1.00 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.57 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.67 ↑ | -1.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EPS Espoo | -1 | 0 | 1 | 0 |
| Honka Espoo | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).