Kết quả bóng đá trận EPS Reserves vs Poxyt, 21:00 ngày 16/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
EPS Reserves Sắp đá --:--:--
Poxyt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 30 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = EPS Reserves · Khách = Poxyt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
EPS Reserves 3 (60%)Hòa 1 (20%)Poxyt 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/05/25 | Poxyt | 1-3 (1-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 28/09/22 | Poxyt | 0-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 31/08/22 | EPS Reserves | 2-1 (1-1) | Poxyt | - | - | T |
| 11/06/21 | Poxyt | 1-0 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — EPS Reserves
BBTBTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | EIF Academy | 3-0 (1-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 31/07/26 | LoPa | 4-1 (4-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reserves | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reserves | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 27/07/25 | VJS Vantaa B | 3-1 (1-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | EPS Reserves | 4-2 (2-1) | FC Espoo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Poxyt
BTBBTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | T |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/06/26 | Poxyt | 2-1 (0-0) | NuPS | - | - | T |
| 05/06/26 | EIF Academy | 7-3 (4-2) | Poxyt | - | - | B |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | B |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | T |
| 27/09/25 | Poxyt | 3-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 13/09/25 | NuPS | 2-2 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/08/25 | Poxyt | 1-0 (1-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 01/08/25 | Poxyt | 1-3 (0-1) | Tikka | - | - | B |
| 25/07/25 | EsPa/Renat | 1-9 (1-3) | Poxyt | - | - | T |
| 05/07/25 | Poxyt | 5-4 (2-3) | EBK | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Reserves (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Poxyt (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.40 | 1.97 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 4.30 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 4.30 | 1.93 | 0.91 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↓ | 4.40 ↑ | 2.26 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.93 | 1.91 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.22 ↓ | 4.02 ↑ | 2.18 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.91 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 4.20 ↑ | 2.20 ↑ | 0.44 | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.40 | 1.88 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.25 ↓ | 4.40 | 2.35 ↑ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.87 | 1.89 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.31 ↓ | 4.32 ↑ | 2.23 ↑ | 0.81 | 4.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.93 | 0.98 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 4.10 | 2.15 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.60 | 1.95 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.63 | -0.75 | 1.14 |
| Live | 2.31 ↓ | 4.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.50 | 1.91 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.20 ↓ | 4.50 | 2.30 ↑ | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.80 | 1.91 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.90 ↑ | 2.20 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EPS Reserves | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Poxyt | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).