Kết quả bóng đá trận Erdi VSE vs Ivancsa, 21:30 ngày 21/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 21/08/2026
Erdi VSE 0 Kết thúc HT 0-2 3
Ivancsa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Erdi VSE | Phút | |
| 5' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ||
| 22' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 90+1' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 33 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 21 | 22 |
Chủ = Erdi VSE · Khách = Ivancsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erdi VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Erdi VSE 2 (33%)Hòa 1 (17%)Ivancsa 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 08/02/25 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 29/06/24 | Erdi VSE | 2-0 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 05/05/24 | Erdi VSE | 0-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 22/10/23 | Ivancsa | 3-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 07/07/18 | Erdi VSE | 4-4 (2-3) | Ivancsa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Erdi VSE
HTTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/13 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dunaharaszti MTK | 1-1 (1-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 12/08/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-3 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 08/08/26 | Erdi VSE | 3-1 (3-0) | Paksi B | - | - | T |
| 25/07/26 | Erdi VSE | 3-3 (1-1) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 22/07/26 | Erdi VSE | 10-0 (0-0) | Issimo | - | - | T |
| 11/07/26 | Beech Sigit | 1-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | T |
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 24/05/26 | Majosi SE | 3-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 17/05/26 | Erdi VSE | 2-1 (2-0) | Kaposvar | - | - | T |
| 10/05/26 | Bodajk FC Siofok | 1-2 (0-1) | Erdi VSE | - | - | T |
| 02/05/26 | Erdi VSE | 3-2 (1-2) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 11/04/26 | PEAC FC | 1-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 05/04/26 | Erdi VSE | 2-0 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Erdi VSE | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Erdi VSE | 3-3 (2-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 14/02/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ivancsa
TBTTHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Paksi B | 0-2 (0-1) | Ivancsa | - | - | T |
| 12/08/26 | Budaorsi SC | 3-1 (2-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 01/08/26 | Ivancsa | 2-0 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | Ivancsa | 4-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 04/07/26 | Ujpesti TE B | 2-0 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 24/05/26 | Balatonlelle SE | 1-3 (0-3) | Ivancsa | - | - | T |
| 03/05/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 05/04/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-1) | Ivancsa | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 14/02/26 | ESMTK Budapest | 1-1 (1-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 07/02/26 | Ivancsa | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 31/01/26 | Csepel | 2-2 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 23/11/25 | Kaposvar | 2-0 (2-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 26/10/25 | MTK Hungaria FC II | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 12/10/25 | Dombovari FC | 1-4 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
611
Sút cầu môn
25
Tấn công
5966
Tấn công nguy hiểm
2828
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
31
Quả ném biên
2924
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erdi VSE (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Ivancsa (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Erdi VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 126.00 | 41.00 | 1.01 | 2.90 | 2.50 | 0.24 | 0.98 | 0.00 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.15 | 0.66 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 | 0.00 | 0.64 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 101.00 | 29.00 | 1.01 | 2.77 | 2.50 | 0.01 | 0.90 | 0.00 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.33 | 2.91 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.82 ↑ | 11.11 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 | 2.50 | 0.17 | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.63 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erdi VSE | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ivancsa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).