Kết quả bóng đá trận Erdi VSE vs Pecsi MFC, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Erdi VSE 1 Kết thúc HT 1-1 2
Pecsi MFC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Erdi VSE | Phút | |
| David Avramucz 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ||
| 14' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Okorie D. | |
| HT 1-1 | ||
| 62' | ||
| 77' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 2 Daniel Harsanyi | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 31 | 31 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 16 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 17 | 30 |
Chủ = Erdi VSE · Khách = Pecsi MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erdi VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 16 (64%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
30
Sút bóng
922
Sút cầu môn
410
Tấn công
76130
Tấn công nguy hiểm
2890
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erdi VSE (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Pecsi MFC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Erdi VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1973 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | PÉCS |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.51 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.25 ↓ | 4.34 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.75 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.55 | 3.54 | 1.69 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.36 ↓ | 3.94 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.72 | 0.86 | 3.00 | 0.79 | 0.74 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.65 | 1.68 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 8.63 ↑ | 1.26 ↓ | 4.72 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.72 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.90 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erdi VSE | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pecsi MFC | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).