Kết quả bóng đá trận Ermis Aradippou vs Anagennisi FC Deryneia, 00:00 ngày 31/10/2026
2 Hạng Síp · 00:00 ngày 31/10/2026
Ermis Aradippou 1 Hiệp 2 - 52' HT 0-2 2
Anagennisi FC Deryneia
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ermis Aradippou | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Vitor Gomes | |
| 27' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 Vitor Gomes | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 4 |
Chủ = Ermis Aradippou · Khách = Anagennisi FC Deryneia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ermis Aradippou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Ermis Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Anagennisi FC Deryneia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
25
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ermis Aradippou (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Anagennisi FC Deryneia (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ermis Aradippou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kostas Kaiafas | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.88 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.96 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.35 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.55 ↓ | 2.85 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.90 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.05 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 11.30 ↑ | 7.54 ↑ | 1.17 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.