Kết quả bóng đá trận Erzgebirge Aue vs TSG Hoffenheim, 20:30 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
Erzgebirge Aue
0 Kết thúc HT 0-3 4
TSG Hoffenheim
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 15
Địa điểm: Erzgebirgsstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Erzgebirge AueTSG Hoffenheim
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Konrad Oldhafer
🎯 Dứt điểm - Willi Alfons Kamm (chân trái) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Devin Angleberger (chân trái) — chệch khung thành
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — vào lưới
6'
BÀN THẮNG - Patrick Wimmer 0-1, kiến tạo: Nathan De Cat
8'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Simon Skarlatidis (chân trái) — bị chặn
16'
17'
BÀN THẮNG - Wouter Burger 0-2, kiến tạo: Patrick Wimmer
17'
🎯 Dứt điểm - Wouter Burger (chân trái) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Nathan De Cat (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
27'
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ozan Kabak (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Maciejewski (chân phải) — bị chặn
31'
34'
🎯 Dứt điểm - Nathan De Cat (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Maxim Burghardt
42'
45'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân trái) — bị chặn
45+1'
BÀN THẮNG - Patrick Wimmer 0-3
45+1'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-3)
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị chặn
49'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Max Moerstedt, ra Tim Lemperle
61'
🔁 Thay người: vào Adam Daghim, ra Nathan De Cat
61'
🔁 Thay người: vào Bambase Conte, ra Adam Hlozek
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
63'
BÀN THẮNG - Max Moerstedt 0-4, kiến tạo: Bambase Conte
63'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân trái) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Finn Heidrich, ra Devin Angleberger
68'
🔁 Thay người: vào Linus Queisser, ra Willi Alfons Kamm
68'
🔁 Thay người: vào Christoph Pauling, ra Simon Skarlatidis
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
69'
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Leon Avdullahu (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Natnael Abraha, ra Patrick Wimmer
🔁 Thay người: vào Stelios Kokovas, ra Paul Wagner
77'
77'
🔁 Thay người: vào Valentin Gendrey, ra Vladimir Coufal
81'
Phạt góc
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Natnael Abraha (chân phải) — bị cản phá
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Natnael Abraha (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leon Prosche, ra Maxim Burghardt
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Bar (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Erzgebirge Aue Phút TSG Hoffenheim
6' 0 - 1 Patrick Wimmer(Assists:Nathan De Cat)
17' 0 - 2 Wouter Burger(Assists:Patrick Wimmer) (Kiến tạo: Patrick Wimmer)
Maxim Burghardt 42'
45+1' 0 - 3 Patrick Wimmer
HT 0-3
61' ▲ Max Moerstedt ▼ Tim Lemperle
61' ▲ Adam Daghim ▼ Nathan De Cat
61' ▲ Bambase Conte ▼ Adam Hlozek
63' 0 - 4 Max Moerstedt(Assists:Bambase Conte) (Kiến tạo: Bambase Conte)
▲ Finn Heidrich ▼ Devin Angleberger68'
▲ Linus Queisser ▼ Willi Alfons Kamm68'
▲ Christoph Pauling ▼ Simon Skarlatidis68'
77' ▲ Natnael Abraha ▼ Patrick Wimmer
▲ Stelios Kokovas ▼ Paul Wagner77'
77' ▲ Valentin Gendrey ▼ Vladimir Coufal
▲ Leon Prosche ▼ Maxim Burghardt84'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 11 22
Bại 11 33
Ghi bàn 28 2121
Mất bàn 55 1816
Điểm 44 1717

Chủ = Erzgebirge Aue · Khách = TSG Hoffenheim

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Erzgebirge Aue (15)Hiệp 1 / Cả trậnTSG Hoffenheim (8)
8 (53%)Thắng/Thắng4 (50%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
4 (27%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Erzgebirge Aue 0 (0%)Hòa 1 (50%)TSG Hoffenheim 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/03/08TSG Hoffenheim1-0 (0-0)Erzgebirge Aue--1.252.75B
GER D225/09/07Erzgebirge Aue2-2 (1-1)TSG Hoffenheim--0.252.75H

Thành tích gần đây — Erzgebirge Aue

BTTTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26Chemnitzer3-1 (2-0)Erzgebirge Aue10-803B
GER Reg09/08/26Erzgebirge Aue2-1 (1-0)BFC Preussen---T
GER Reg07/08/26Erzgebirge Aue3-2 (2-1)Berliner FC Dynamo---T
GER Reg01/08/26SV Tasmania Berlin0-2 (0-1)Erzgebirge Aue---T
GER Reg25/07/26Erzgebirge Aue3-3 (2-2)VSG Altglienicke---H
INT CF19/07/26Erzgebirge Aue2-4 (0-2)Schalke 046-4-1.53.25B
INT CF15/07/26FC Zeitz0-6 (0-2)Erzgebirge Aue---T
INT CF11/07/26Erzgebirge Aue2-0 (1-0)SK Kladno2-4+0.753.5T
INT CF08/07/26Erzgebirge Aue7-1 (1-0)VfL Halle 96---T
INT CF03/07/26ZFC Meuselwitz0-3 (0-3)Erzgebirge Aue---T
INT CF01/07/26Erzgebirge Aue3-1 (2-0)Vysocina jihlava4-6-0.252.75T
GER D316/05/26Schweinfurt 05 FC2-4 (1-2)Erzgebirge Aue7-3+0.53.25T
GER D309/05/26Erzgebirge Aue0-0 (0-0)MSV Duisburg1-7-0.753H
GER D304/05/26Ingolstadt3-5 (3-1)Erzgebirge Aue2-2-0.53T
GER D325/04/26Erzgebirge Aue2-2 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-1402.75H
GER D319/04/26VfB Stuttgart II2-2 (2-0)Erzgebirge Aue5-2-0.53.25H
GER D312/04/26Erzgebirge Aue1-1 (0-1)SC Verl2-10-0.753.25H
GER D308/04/26Jahn Regensburg1-0 (1-0)Erzgebirge Aue10-6-0.252.75B
GER D304/04/26Erzgebirge Aue3-5 (1-4)TSG Hoffenheim (Youth)2-303B
GER D321/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Erzgebirge Aue4-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim

HBTTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Tottenham Hotspur2-2 (2-1)TSG Hoffenheim2-6-0.753H
INT CF15/08/26Tottenham Hotspur3-0 (1-0)TSG Hoffenheim2-4-0.52.75B
INT CF01/08/26TSG Hoffenheim3-0 (2-0)Karlsruher SC-+13.5T
INT CF29/07/26TSG Hoffenheim3-1 (2-1)Holstein Kiel2-1+13.25T
INT CF18/07/26Freiberg0-3 (0-1)TSG Hoffenheim7-10--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9+0.753.5B
GER D109/05/26TSG Hoffenheim1-0 (1-0)Werder Bremen8-3+13.25T
GER D102/05/26TSG Hoffenheim3-3 (2-1)VfB Stuttgart4-503.5H
GER D125/04/26Hamburger SV1-2 (1-2)TSG Hoffenheim4-9+0.53T
GER D118/04/26TSG Hoffenheim2-1 (1-0)Borussia Dortmund4-3-0.253.25T
GER D111/04/26Augsburg2-2 (2-2)TSG Hoffenheim4-4+0.253H
GER D104/04/26TSG Hoffenheim1-2 (1-1)FSV Mainz 057-3+0.753B
INT CF26/03/26TSG Hoffenheim3-5 (1-3)SV Elversberg---B
GER D121/03/26RB Leipzig5-0 (4-0)TSG Hoffenheim1-3-0.53.25B
GER D114/03/26TSG Hoffenheim1-1 (0-0)VfL Wolfsburg16-4+13.25H
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3+0.753T
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3+12.75B
GER D121/02/26FC Koln2-2 (1-1)TSG Hoffenheim3-10+0.253H
GER D114/02/26TSG Hoffenheim3-0 (0-0)SC Freiburg6-6+0.52.75T
GER D108/02/26Bayern Munchen5-1 (3-1)TSG Hoffenheim8-3-23.75B

Đội hình

Erzgebirge AueTSG Hoffenheim
1Martin Mannel5Bastian Strietzel14Paul Wagner16Patrick Wolfgang Kapp21Maxim Burghardt3Devin Angleberger8Nils Lihsek22Willi Alfons Kamm27Tim Maciejewski30Simon Skarlatidis15CMarcel Bar37Luca Philipp5Ozan Kabak21Albian Hajdari34Vladimir Coufal39Mats Rots7Leon Avdullahu18Wouter Burger8Patrick Wimmer10Adam Hlozek17Nathan De Cat19Tim Lemperle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
15
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
28
Sút cầu môn
1
12
Tấn công
50
129
Tấn công nguy hiểm
27
93
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
3
11
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
339
631
TL chuyền bóng thành công
77%
87%
Phạm lỗi
4
6
Việt vị
2
2
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
2
11
Chuyền dài
31
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
3.36
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Erzgebirge Aue (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Erzgebirge Aue (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Erzgebirge AueTSG Hoffenheim

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Erzgebirge AueTSG Hoffenheim

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
23
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
35
Thua 2+
Erzgebirge AueTSG Hoffenheim

Erzgebirge Aue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Maxim Burghardt
Hậu vệ
7.20/016/221🟨
16Patrick Wolfgang Kapp
Hậu vệ
7.10/038/483
1Martin Mannel
Thủ môn
6.90/042/560
8Nils Lihsek
Tiền vệ
6.90/018/256
30Simon Skarlatidis
Tiền vệ
6.31/016/192
3Devin Angleberger
Tiền vệ
6.21/020/231
15Marcel Bar
Tiền đạo
6.11/014/211
14Paul Wagner
Tiền vệ
6.10/09/163
27Tim Maciejewski
Tiền vệ
61/016/211
5Bastian Strietzel
Hậu vệ
60/051/551
22Willi Alfons Kamm
Tiền vệ
5.71/06/131
19Christoph Pauling (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/30
10Linus Queisser (dự bị)
Tiền vệ
6.20/03/40
6Finn Heidrich (dự bị)
Tiền vệ
6.20/05/61
29Stelios Kokovas (dự bị)
Hậu vệ
6.10/04/70
13Leon Prosche (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

TSG Hoffenheim

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Wouter Burger
Tiền vệ phòng ngự
8.911/160/710
21Albian Hajdari
Trung vệ
8.70/081/902
7Leon Avdullahu
Tiền vệ trung tâm
8.71/172/752
39Mats Rots
Hậu vệ trái
7.73/154/591
34Vladimir Coufal
Hậu vệ phải
7.60/054/632
17Nathan De Cat
Tiền vệ phòng ngự
7.612/029/310
5Ozan Kabak
Trung vệ
7.11/070/770
19Tim Lemperle
Tiền đạo
6.93/18/160
10Adam Hlozek
Tiền vệ tấn công
6.80/013/171
37Luca Philipp
Thủ môn
6.80/025/280
8Patrick Wimmer
Tiền đạo cánh trái
10215/432/411
20Bambase Conte (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.812/013/160
9Max Moerstedt (dự bị)
Tiền đạo
7.814/26/70
14Adam Daghim (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.34/011/140
29Natnael Abraha (dự bị)
Hậu vệ phải
6.82/17/91
15Valentin Gendrey (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Erzgebirge Aue Thông tin TSG Hoffenheim
1946-3-4 Thành lập 1899-7-1
Erzgebirgsstadion Sân nhà Rhein Neckar Arena
16403 Sức chứa 30164
Jorg Emmerich HLV Christian Ilzer
Aue Khu vực Sinsheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm10.008.501.050.833.750.790.79-2.500.91
Live10.008.501.051.14 ↑4.500.46 ↓0.76 ↓-0.250.92 ↑
EasybetsSớm20.0011.001.070.823.750.930.94-2.500.80
Live81.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑4.500.03 ↓0.14 ↓-0.253.10 ↑
VcbetSớm20.009.001.070.853.750.920.95-2.500.84
Live41.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑4.500.18 ↓0.25 ↓-0.252.95 ↑
Mansion88Sớm14.009.001.090.953.750.870.85-2.500.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.16 ↓0.28 ↓-0.252.63 ↑
InterwettenSớm15.008.001.150.653.501.100.80-2.500.90
Live50.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↑-2.500.80 ↓
10BETSớm17.008.601.120.823.750.92---
Live69.35 ↑16.96 ↑1.02 ↓1.69 ↑4.500.45 ↓---
12betSớm14.009.001.090.953.750.870.85-2.500.99
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑4.500.18 ↓0.29 ↓-0.252.56 ↑
CrownSớm15.508.801.080.883.750.981.00-2.500.88
Live21.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓1.42 ↑4.500.56 ↓0.84 ↓-0.251.04 ↑
SbobetSớm11.507.401.090.923.750.880.94-2.500.88
Live32.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.00 ↑4.500.15 ↓0.25 ↓-0.252.85 ↑
WewbetSớm17.807.351.100.843.750.920.90-2.500.88
Live19.20 ↑7.70 ↑1.08 ↓3.44 ↑4.500.17 ↓0.30 ↓-0.252.38 ↑
LadbrokesSớm15.008.001.100.252.502.50---
Live51.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm14.008.001.120.924.250.811.01-2.250.74
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.53 ↑4.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.33 ↑
PinnacleSớm18.9112.411.060.833.750.880.86-2.750.88
Live17.99 ↓11.75 ↓1.09 ↑2.61 ↑4.500.29 ↓0.27 ↓-0.252.79 ↑
BwinSớm19.009.751.130.663.501.05---
Live276.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓4.501.15 ↑---
1xBetSớm16.008.401.110.683.501.120.90-2.500.85
Live76.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑4.500.92 ↓1.14 ↑-0.250.73 ↓
SNAISớm18.009.001.09------
Live20.00 ↑9.001.08 ↓------
Bet 365Sớm23.0010.001.070.903.750.950.93-2.750.93
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.35 ↓0.60 ↓-0.251.30 ↑
William HillSớm23.007.001.130.703.501.050.80-2.500.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑4.500.85 ↓0.85 ↑-2.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.