Kết quả bóng đá trận Erzgebirge Aue vs TSG Hoffenheim, 20:30 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
Erzgebirge Aue 0 Kết thúc HT 0-3 4
TSG Hoffenheim
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 15
Địa điểm: Erzgebirgsstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Erzgebirge Aue
TSG Hoffenheim
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Konrad Oldhafer
🎯 Dứt điểm - Willi Alfons Kamm (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Devin Angleberger (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — vào lưới
6'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Wimmer 0-1, kiến tạo: Nathan De Cat
8'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Skarlatidis (chân trái) — bị chặn
17'
⚽ BÀN THẮNG - Wouter Burger 0-2, kiến tạo: Patrick Wimmer
17'
🎯 Dứt điểm - Wouter Burger (chân trái) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Nathan De Cat (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ozan Kabak (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tim Maciejewski (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Nathan De Cat (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Maxim Burghardt
45'
🎯 Dứt điểm - Tim Lemperle (chân trái) — bị chặn
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Wimmer 0-3
45+1'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
46'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Patrick Wimmer (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Max Moerstedt, ra Tim Lemperle
61'
🔁 Thay người: vào Adam Daghim, ra Nathan De Cat
61'
🔁 Thay người: vào Bambase Conte, ra Adam Hlozek
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
63'
⚽ BÀN THẮNG - Max Moerstedt 0-4, kiến tạo: Bambase Conte
63'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân trái) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Finn Heidrich, ra Devin Angleberger
🔁 Thay người: vào Linus Queisser, ra Willi Alfons Kamm
🔁 Thay người: vào Christoph Pauling, ra Simon Skarlatidis
68'
🎯 Dứt điểm - Bambase Conte (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Leon Avdullahu (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Mats Rots (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Natnael Abraha, ra Patrick Wimmer
🔁 Thay người: vào Stelios Kokovas, ra Paul Wagner
77'
🔁 Thay người: vào Valentin Gendrey, ra Vladimir Coufal
81'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Natnael Abraha (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Natnael Abraha (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leon Prosche, ra Maxim Burghardt
84'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Max Moerstedt (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Adam Daghim (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcel Bar (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Erzgebirge Aue | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Patrick Wimmer(Assists:Nathan De Cat) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Wouter Burger(Assists:Patrick Wimmer) (Kiến tạo: Patrick Wimmer) | |
| Maxim Burghardt | 42' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 Patrick Wimmer | |
| HT 0-3 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Max Moerstedt ▼ Tim Lemperle | |
| 61' ⇄ | ▲ Adam Daghim ▼ Nathan De Cat | |
| 61' ⇄ | ▲ Bambase Conte ▼ Adam Hlozek | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Max Moerstedt(Assists:Bambase Conte) (Kiến tạo: Bambase Conte) | |
| ▲ Finn Heidrich ▼ Devin Angleberger | 68' ⇄ | |
| ▲ Linus Queisser ▼ Willi Alfons Kamm | 68' ⇄ | |
| ▲ Christoph Pauling ▼ Simon Skarlatidis | 68' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Natnael Abraha ▼ Patrick Wimmer | |
| ▲ Stelios Kokovas ▼ Paul Wagner | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Valentin Gendrey ▼ Vladimir Coufal | |
| ▲ Leon Prosche ▼ Maxim Burghardt | 84' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Erzgebirge Aue · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erzgebirge Aue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Erzgebirge Aue 0 (0%)Hòa 1 (50%)TSG Hoffenheim 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/08 | TSG Hoffenheim | 1-0 (0-0) | Erzgebirge Aue | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/09/07 | Erzgebirge Aue | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Erzgebirge Aue
BTTTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chemnitzer | 3-1 (2-0) | Erzgebirge Aue | 0 | 3 | B |
| 09/08/26 | Erzgebirge Aue | 2-1 (1-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 07/08/26 | Erzgebirge Aue | 3-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Tasmania Berlin | 0-2 (0-1) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 25/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-3 (2-2) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 19/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-4 (0-2) | Schalke 04 | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | FC Zeitz | 0-6 (0-2) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 11/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-0 (1-0) | SK Kladno | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Erzgebirge Aue | 7-1 (1-0) | VfL Halle 96 | - | - | T |
| 03/07/26 | ZFC Meuselwitz | 0-3 (0-3) | Erzgebirge Aue | - | - | T |
| 01/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-1 (2-0) | Vysocina jihlava | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-4 (1-2) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Erzgebirge Aue | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg | -0.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | Ingolstadt | 3-5 (3-1) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Erzgebirge Aue | 2-2 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | VfB Stuttgart II | 2-2 (2-0) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Erzgebirge Aue | 1-1 (0-1) | SC Verl | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Jahn Regensburg | 1-0 (1-0) | Erzgebirge Aue | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzgebirge Aue | 3-5 (1-4) | TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (0-1) | Erzgebirge Aue | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim
HBTTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (2-1) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +1 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Freiberg | 0-3 (0-1) | TSG Hoffenheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | TSG Hoffenheim | 1-0 (1-0) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Hamburger SV | 1-2 (1-2) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Augsburg | 2-2 (2-2) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | +0.75 | 3 | B |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | B |
| 21/03/26 | RB Leipzig | 5-0 (4-0) | TSG Hoffenheim | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Koln | 2-2 (1-1) | TSG Hoffenheim | +0.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | TSG Hoffenheim | 3-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | TSG Hoffenheim | -2 | 3.75 | B |
Đội hình
Erzgebirge Aue
TSG Hoffenheim
1Martin Mannel5Bastian Strietzel14Paul Wagner16Patrick Wolfgang Kapp21Maxim Burghardt3Devin Angleberger8Nils Lihsek22Willi Alfons Kamm27Tim Maciejewski30Simon Skarlatidis15CMarcel Bar37Luca Philipp5Ozan Kabak21Albian Hajdari34Vladimir Coufal39Mats Rots7Leon Avdullahu18Wouter Burger8Patrick Wimmer10Adam Hlozek17Nathan De Cat19Tim Lemperle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Martin Mannel6.9
- 3Devin Angleberger▼ Rời sân 68'6.2
- 5Bastian Strietzel6
- 8Nils Lihsek6.9
- 14Paul Wagner▼ Rời sân 77'6.1
- 15Marcel Bar C6.1
- 16Patrick Wolfgang Kapp7.1
- 21Maxim Burghardt🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 22Willi Alfons Kamm▼ Rời sân 68'5.7
- 27Tim Maciejewski6
- 30Simon Skarlatidis▼ Rời sân 68'6.3
Khách · 4231
- 5Ozan Kabak7.1
- 7Leon Avdullahu8.7
- 8Patrick Wimmer⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 77'10
- 10Adam Hlozek▼ Rời sân 61'6.8
- 17Nathan De Cat🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 18Wouter Burger⚽ Ghi bàn 17'8.9
- 19Tim Lemperle▼ Rời sân 61'6.9
- 21Albian Hajdari8.7
- 34Vladimir Coufal▼ Rời sân 77'7.6
- 37Luca Philipp6.8
- 39Mats Rots7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
215
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
528
Sút cầu môn
112
Tấn công
50129
Tấn công nguy hiểm
2793
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
311
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
339631
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
46
Việt vị
22
Cứu thua
70
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
211
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43.36
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erzgebirge Aue (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Erzgebirge Aue (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Erzgebirge Aue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Maxim Burghardt Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 16Patrick Wolfgang Kapp Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/48 | 3 | |||
| 1Martin Mannel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 42/56 | 0 | |||
| 8Nils Lihsek Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 18/25 | 6 | |||
| 30Simon Skarlatidis Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 3Devin Angleberger Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 15Marcel Bar Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 14Paul Wagner Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/16 | 3 | |||
| 27Tim Maciejewski Tiền vệ | 6 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 5Bastian Strietzel Hậu vệ | 6 | 0/0 | 51/55 | 1 | |||
| 22Willi Alfons Kamm Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 6/13 | 1 | |||
| 19Christoph Pauling (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 10Linus Queisser (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Finn Heidrich (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 29Stelios Kokovas (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 13Leon Prosche (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 1 | 1/1 | 60/71 | 0 | ||
| 21Albian Hajdari Trung vệ | 8.7 | 0/0 | 81/90 | 2 | |||
| 7Leon Avdullahu Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1/1 | 72/75 | 2 | |||
| 39Mats Rots Hậu vệ trái | 7.7 | 3/1 | 54/59 | 1 | |||
| 34Vladimir Coufal Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 54/63 | 2 | |||
| 17Nathan De Cat Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/0 | 29/31 | 0 | ||
| 5Ozan Kabak Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 70/77 | 0 | |||
| 19Tim Lemperle Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 8/16 | 0 | |||
| 10Adam Hlozek Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 37Luca Philipp Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 8Patrick Wimmer Tiền đạo cánh trái | 10 | 2 | 1 | 5/4 | 32/41 | 1 | |
| 20Bambase Conte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/0 | 13/16 | 0 | ||
| 9Max Moerstedt (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/2 | 6/7 | 0 | ||
| 14Adam Daghim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 4/0 | 11/14 | 0 | |||
| 29Natnael Abraha (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 7/9 | 1 | |||
| 15Valentin Gendrey (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Erzgebirge Aue | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-3-4 | Thành lập | 1899-7-1 |
| Erzgebirgsstadion | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 16403 | Sức chứa | 30164 |
| Jorg Emmerich | HLV | Christian Ilzer |
| Aue | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 8.50 | 1.05 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 0.79 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 10.00 | 8.50 | 1.05 | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 20.00 | 11.00 | 1.07 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.94 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.07 | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.95 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.09 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.85 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.15 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.80 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 17.00 | 8.60 | 1.12 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 69.35 ↑ | 16.96 ↑ | 1.02 ↓ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.09 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.85 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 15.50 | 8.80 | 1.08 | 0.88 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.50 | 7.40 | 1.09 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 32.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 17.80 | 7.35 | 1.10 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 19.20 ↑ | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.10 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.12 | 0.92 | 4.25 | 0.81 | 1.01 | -2.25 | 0.74 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 18.91 | 12.41 | 1.06 | 0.83 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 17.99 ↓ | 11.75 ↓ | 1.09 ↑ | 2.61 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 19.00 | 9.75 | 1.13 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 8.40 | 1.11 | 0.68 | 3.50 | 1.12 | 0.90 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 18.00 | 9.00 | 1.09 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 9.00 | 1.08 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.07 | 0.90 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 7.00 | 1.13 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.80 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | -2.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.